chlorine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A greenish-yellow gas with a pungent odor, used as a disinfectant and bleaching agent.
Vietnamese Meaning
Một chất khí màu vàng lục có mùi hăng, được sử dụng làm chất khử trùng và tẩy trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The swimming pool is treated with chlorine to kill bacteria."
"Hồ bơi được xử lý bằng clo để diệt vi khuẩn."
-
"Chlorine is used in the production of many plastics."
"Clo được sử dụng trong sản xuất nhiều loại nhựa."
-
"Exposure to high concentrations of chlorine can be harmful."
"Tiếp xúc với nồng độ clo cao có thể gây hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chloride | Muối clorua (hợp chất của clo) |
| Verb | chlorinate | Khử trùng hoặc xử lý bằng clo |
| Noun | chlorination | Sự clo hóa, quá trình xử lý bằng clo |
| Adjective | chlorinated | Có chứa clo, đã được xử lý bằng clo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chlorine là một halogen phản ứng mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và xử lý nước. Nó có tính oxy hóa mạnh, giúp tiêu diệt vi khuẩn và các vi sinh vật khác. Cần lưu ý rằng chlorine có thể gây kích ứng và độc hại nếu hít phải hoặc tiếp xúc với da với nồng độ cao. So với các chất khử trùng khác như ozone hoặc tia cực tím, chlorine có ưu điểm là duy trì hiệu quả khử trùng trong thời gian dài hơn trong hệ thống nước.
Prepositions
in: Được sử dụng khi chlorine là một thành phần của một chất khác hoặc hiện diện trong một môi trường nhất định (ví dụ: chlorine in water). with: Được sử dụng khi chlorine được sử dụng để xử lý hoặc phản ứng với một chất khác (ví dụ: treat water with chlorine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid chlorine (clo lỏng)
-
excess excess chlorine (lượng clo dư thừa)
-
add add chlorine to the pool (thêm clo vào hồ bơi)
-
remove remove chlorine from water (loại bỏ clo khỏi nước)
-
gas chlorine gas (khí clo)
-
levels chlorine levels (nồng độ clo)
-
tablets chlorine tablets (viên nén clo (để khử trùng))
Idioms
-
Chlorine in the gene pool
Một cách nói đùa mỉa mai về việc loại bỏ những người kém thông minh khỏi xã hội (ngụ ý ai đó quá ngốc nên không nên duy trì nòi giống).
"Doing something that dangerous is like putting a little chlorine in the gene pool."
(Làm chuyện nguy hiểm như thế chẳng khác nào đang thanh lọc bể gen của nhân loại.)
-
Smell of chlorine
Mùi đặc trưng của sự sạch sẽ (thường gắn liền với hồ bơi hoặc bệnh viện).
"The strong smell of chlorine always reminds me of summer vacations."
(Mùi clo nồng nặc luôn gợi tôi nhớ về những kỳ nghỉ hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chlorine
Danh từMột chất khí màu vàng lục có mùi hăng, được sử dụng làm chất khử trùng và tẩy trắng.
"The swimming pool is treated with chlorine to kill bacteria."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swimming pool, which contains chlorine for disinfection, is closed for maintenance. |
Hồ bơi, nơi chứa clo để khử trùng, đang đóng cửa để bảo trì. |
| Phủ định | The water supply, which should not contain excessive chlorine, tested positive for contamination. |
Nguồn cung cấp nước, nơi không nên chứa clo quá mức, đã có kết quả dương tính với ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Is this the factory where they manufacture chlorine, which is used in many cleaning products? |
Đây có phải là nhà máy nơi họ sản xuất clo, thứ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water treatment, involving steps like filtration, chlorination, and sedimentation, ensures safe drinking water. |
Xử lý nước, bao gồm các bước như lọc, clo hóa và lắng cặn, đảm bảo nước uống an toàn. |
| Phủ định | Without proper ventilation, chlorine, a hazardous gas, can accumulate indoors and pose health risks. |
Nếu không có hệ thống thông gió thích hợp, clo, một loại khí độc hại, có thể tích tụ trong nhà và gây ra các rủi ro về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Considering its reactivity, is chlorine, a powerful disinfectant, safe for use in all swimming pools? |
Xem xét tính phản ứng của nó, clo, một chất khử trùng mạnh mẽ, có an toàn để sử dụng trong tất cả các bể bơi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to use chlorine to purify the water supply. |
Thành phố sẽ sử dụng clo để làm sạch nguồn cung cấp nước. |
| Phủ định | They are not going to add chlorine to the pool because it's already clean. |
Họ sẽ không thêm clo vào hồ bơi vì nó đã sạch rồi. |
| Nghi vấn | Is the company going to stop using chlorine in its manufacturing process? |
Công ty có định ngừng sử dụng clo trong quy trình sản xuất của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will add chlorine to the water supply tomorrow. |
Thành phố sẽ thêm clo vào nguồn cung cấp nước vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to use chlorine to disinfect the pool this week. |
Họ sẽ không sử dụng clo để khử trùng hồ bơi trong tuần này. |
| Nghi vấn | Will the scientists use chlorine in their experiment next month? |
Các nhà khoa học sẽ sử dụng clo trong thí nghiệm của họ vào tháng tới chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swimming pool water was treated with chlorine yesterday. |
Hôm qua, nước hồ bơi đã được xử lý bằng clo. |
| Phủ định | They didn't add any chlorine to the water supply last week. |
Tuần trước, họ đã không thêm clo vào nguồn cung cấp nước. |
| Nghi vấn | Did the experiment involve the use of chlorine? |
Thí nghiệm có liên quan đến việc sử dụng clo không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water in the swimming pool is chlorine. |
Nước trong hồ bơi là clo. |
| Phủ định | She does not like chlorine in her drinking water. |
Cô ấy không thích clo trong nước uống của mình. |
| Nghi vấn | Does the city use chlorine to purify the water supply? |
Thành phố có sử dụng clo để lọc nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorine".
