(Top Banner Ad)
dielectric
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

dielectric

UK: /ˌdaɪɪˈlɛktrɪk/ • US: /ˌdaɪɪˈlɛktrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chất điện môi vật liệu điện môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is a poor conductor of electricity, but an efficient supporter of electrostatic fields. Dielectrics are used in capacitors and other electronic components.

Vietnamese Meaning

Một chất dẫn điện kém nhưng hỗ trợ hiệu quả các trường tĩnh điện. Chất điện môi được sử dụng trong tụ điện và các linh kiện điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capacitor uses a ceramic dielectric."

    "Tụ điện này sử dụng chất điện môi gốm."

  • "Different dielectrics have different breakdown voltages."

    "Các chất điện môi khác nhau có điện áp đánh thủng khác nhau."

  • "The dielectric properties are temperature-dependent."

    "Các đặc tính điện môi phụ thuộc vào nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dielectric Vật liệu điện môi; chất điện môi (chất không dẫn điện nhưng có thể phân cực dưới tác dụng của điện trường)
Adjective dielectric Thuộc về điện môi; có tính chất điện môi
Noun dielectricity Tính chất điện môi; điện môi học (ít dùng)
Noun insulator Chất cách điện; vật liệu cách điện (một loại vật liệu điện môi)
Verb insulate Cách điện; cô lập về điện
Noun insulation Sự cách điện; vật liệu cách điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dia-
Greek
elektron
English
dielectric

Nguồn gốc từ William Whewell

Từ 'dielectric' được nhà khoa học và triết gia người Anh William Whewell đặt ra vào năm 1837. Ông ghép tiền tố 'dia-' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'qua lại', với từ 'electric' (điện). Tên gọi này rất phù hợp vì vật liệu điện môi là những chất không dẫn điện mà dòng điện (hoặc trường điện) có thể 'xuyên qua' hoặc đi qua chúng theo một cách đặc biệt, ví dụ như tạo ra điện trường phân cực bên trong mà không gây dòng điện.

Usage Note

Chất điện môi ngăn chặn dòng điện trực tiếp nhưng cho phép ảnh hưởng của điện trường xuyên qua nó. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường điện dung của tụ điện.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ bản chất của vật liệu. Ví dụ: 'a dielectric of high permittivity'. in: thường dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'the dielectric in a capacitor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dielectric
  • high high dielectric
    (điện môi có hằng số cao)
  • low low dielectric
    (điện môi có hằng số thấp)
  • solid solid dielectric
    (điện môi rắn)
Dielectric + Danh từ
  • dielectric material dielectric material
    (vật liệu điện môi)
  • dielectric constant dielectric constant
    (hằng số điện môi (đại lượng đặc trưng cho khả năng lưu trữ năng lượng điện trường))
  • dielectric strength dielectric strength
    (cường độ điện môi (khả năng chịu điện áp tối đa của vật liệu điện môi trước khi bị đánh thủng))
  • dielectric breakdown dielectric breakdown
    (sự đánh thủng điện môi (khi vật liệu điện môi mất tính cách điện))
Động từ + dielectric
  • measure measure the dielectric constant
    (đo hằng số điện môi)
  • apply apply a dielectric coating
    (phủ một lớp điện môi)

Idioms

  • dielectric breakdown

    Sự đánh thủng điện môi (hiện tượng vật liệu điện môi mất khả năng cách điện khi chịu điện áp quá cao).

    "High voltage can cause dielectric breakdown in insulating materials, leading to equipment failure."

    (Điện áp cao có thể gây ra sự đánh thủng điện môi trong các vật liệu cách điện, dẫn đến hỏng hóc thiết bị.)

  • dielectric constant

    Hằng số điện môi (đại lượng đặc trưng cho khả năng lưu trữ năng lượng điện trường của một vật liệu, còn gọi là độ điện thẩm tương đối).

    "Water has a high dielectric constant, which is why it's an excellent solvent for many ionic compounds."

    (Nước có hằng số điện môi cao, đó là lý do tại sao nó là dung môi tuyệt vời cho nhiều hợp chất ion.)

  • dielectric heating

    Sấy điện môi (phương pháp làm nóng vật liệu không dẫn điện bằng cách sử dụng trường điện từ tần số cao, ví dụ như trong lò vi sóng).

    "Microwave ovens utilize dielectric heating to rapidly cook food by exciting water molecules."

    (Lò vi sóng sử dụng sấy điện môi để nấu thức ăn nhanh chóng bằng cách kích thích các phân tử nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dielectric

noun
Lật mặt

Một chất dẫn điện kém nhưng hỗ trợ hiệu quả các trường tĩnh điện. Chất điện môi được sử dụng trong tụ điện và các linh kiện điện tử khác.

"The capacitor uses a ceramic dielectric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dielectric material is placed in an electric field, it becomes polarized.
Nếu một vật liệu điện môi được đặt trong một điện trường, nó sẽ bị phân cực.
Phủ định
If the dielectric constant of a material is low, it doesn't store much electrical energy when a voltage is applied.
Nếu hằng số điện môi của một vật liệu thấp, nó không tích trữ nhiều năng lượng điện khi điện áp được đặt vào.
Nghi vấn
If a dielectric is subjected to a strong electric field, does it break down?
Nếu một chất điện môi chịu một điện trường mạnh, nó có bị phá vỡ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been considering dielectric materials for the new capacitor design.
Các kỹ sư đã và đang xem xét các vật liệu điện môi cho thiết kế tụ điện mới.
Phủ định
The research team hasn't been focusing on the dielectric properties of the compound lately.
Gần đây, nhóm nghiên cứu đã không tập trung vào các đặc tính điện môi của hợp chất.
Nghi vấn
Has the company been investing in improving the dielectric strength of their insulation?
Công ty có đang đầu tư vào việc cải thiện độ bền điện môi của vật liệu cách điện của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers used to choose that dielectric material for its high breakdown voltage.
Các kỹ sư đã từng chọn vật liệu điện môi đó vì điện áp đánh thủng cao của nó.
Phủ định
They didn't use to consider dielectric heating as a significant factor in the past.
Họ đã không từng xem xét sự nung nóng điện môi như một yếu tố quan trọng trong quá khứ.
Nghi vấn
Did they use to apply a dielectric coating to protect the metal?
Họ đã từng áp dụng một lớp phủ điện môi để bảo vệ kim loại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dielectric".

Nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại

Vật liệu điện môi là thành phần cốt lõi trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. Chúng được sử dụng làm chất cách điện trong dây điện, cáp điện, và đặc biệt quan trọng trong tụ điện (capacitors), nơi chúng giúp lưu trữ năng lượng điện. Nhờ có điện môi, chúng ta mới có thể tạo ra các mạch điện nhỏ gọn, hiệu quả cho điện thoại thông minh, máy tính và nhiều thiết bị khác, góp phần vào cuộc cách mạng công nghệ số.

Bảo vệ an toàn điện trong đời sống

Trong đời sống hàng ngày, điện môi đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn điện. Các lớp vỏ nhựa của dây điện, các vật liệu cách điện trong ổ cắm, công tắc điện, hoặc găng tay cách điện mà thợ điện sử dụng đều là ví dụ về ứng dụng của vật liệu điện môi. Chúng ngăn chặn dòng điện đi qua những nơi không mong muốn, từ đó bảo vệ con người khỏi nguy cơ bị điện giật và ngăn ngừa các sự cố chập điện, hỏa hoạn.