(Top Banner Ad)
pci
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin

pci

UK: /ˌpiː.siːˈaɪ/ • US: /ˌpiː.siːˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Giao diện thành phần ngoại vi Ngành công nghiệp thẻ thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Peripheral Component Interconnect. A local computer bus for attaching hardware devices in a computer.

Vietnamese Meaning

Peripheral Component Interconnect. Một bus máy tính cục bộ để gắn các thiết bị phần cứng trong máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graphics card is connected to the motherboard via the PCI slot."

    "Card đồ họa được kết nối với bo mạch chủ thông qua khe cắm PCI."

  • "Older computers often used PCI slots for expansion cards."

    "Các máy tính cũ hơn thường sử dụng khe cắm PCI cho các card mở rộng."

  • "Achieving PCI compliance is a critical step for any e-commerce business."

    "Đạt được sự tuân thủ PCI là một bước quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp thương mại điện tử nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PCI card Card mở rộng PCI
Noun PCI slot Khe cắm PCI
Noun PCI-Express (PCIe) Chuẩn giao tiếp PCIe (phiên bản nâng cấp của PCI)
Noun PCI bus Bus PCI

Related Words

PCIe (PCI Express) (PCIe (PCI Express) - một chuẩn giao diện nhanh hơn và hiện đại hơn so với PCI)Motherboard (Bo mạch chủ)Expansion slot (Khe cắm mở rộng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peripheral Component Interconnect
English
PCI (acronym)

Sự ra đời của giao tiếp PCI

PCI (Peripheral Component Interconnect) là một chuẩn bus cục bộ được Intel phát triển vào đầu những năm 1990 để kết nối các thiết bị ngoại vi với bo mạch chủ của máy tính. Nó thay thế cho các chuẩn cũ hơn như ISA và EISA, mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể, cải thiện hiệu suất tổng thể của máy tính. Sự ra đời của PCI đã mở đường cho nhiều loại card mở rộng như card đồ họa, card mạng và card âm thanh hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Note

PCI là một chuẩn giao diện phần cứng được sử dụng rộng rãi trong các máy tính để bàn và máy chủ. Nó cho phép các thiết bị như card đồ họa, card âm thanh, card mạng và ổ cứng kết nối với bo mạch chủ và giao tiếp với bộ xử lý.
Trong ngữ cảnh bảo mật, PCI thường đề cập đến các tiêu chuẩn PCI DSS, một tập hợp các yêu cầu bảo mật cho các tổ chức xử lý thông tin thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ. Việc tuân thủ PCI DSS là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + PCI
  • card PCI card
    (card mở rộng PCI)
  • slot PCI slot
    (khe cắm PCI)
  • bus PCI bus
    (bus PCI)
  • Express PCI Express (PCIe)
    (chuẩn giao tiếp PCI Express)
Động từ + PCI
  • install install a PCI card
    (lắp đặt một card PCI)
  • connect connect via PCI
    (kết nối qua PCI)
  • use use a PCI device
    (sử dụng một thiết bị PCI)
Tính từ + PCI
  • internal internal PCI
    (PCI bên trong)
  • legacy legacy PCI
    (chuẩn PCI cũ)

Idioms

  • PCI compliance

    Tuân thủ chuẩn PCI (đặc biệt trong bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán)

    "All payment systems must ensure PCI compliance."

    (Tất cả các hệ thống thanh toán phải đảm bảo tuân thủ chuẩn PCI.)

  • PCI standard

    Tiêu chuẩn PCI

    "The new motherboard supports the latest PCI standard."

    (Bo mạch chủ mới hỗ trợ tiêu chuẩn PCI mới nhất.)

  • PCI Express (PCIe)

    PCI Express (chuẩn giao tiếp thế hệ mới)

    "Modern graphics cards require a PCIe x16 slot."

    (Card đồ họa hiện đại yêu cầu khe cắm PCIe x16.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pci

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Peripheral Component Interconnect. Một bus máy tính cục bộ để gắn các thiết bị phần cứng trong máy tính.

"The graphics card is connected to the motherboard via the PCI slot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pci".

Tiêu chuẩn hóa phần cứng máy tính

PCI đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa cách các thành phần mở rộng kết nối với bo mạch chủ của máy tính. Trước PCI, mỗi nhà sản xuất có thể có các giao thức riêng, gây khó khăn cho sự tương thích. PCI đã tạo ra một nền tảng chung, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp PC bằng cách cho phép nhiều nhà sản xuất sản xuất các card mở rộng hoạt động trên nhiều hệ thống khác nhau.

Sự phát triển và thay thế

Mặc dù PCI đã là một bước tiến lớn, nhưng nhu cầu về tốc độ truyền dữ liệu ngày càng cao, đặc biệt cho card đồ họa, đã dẫn đến sự ra đời của PCI Express (PCIe). PCIe là một sự phát triển vượt trội, sử dụng kiến trúc nối tiếp thay vì song song của PCI, mang lại băng thông cao hơn đáng kể. Ngày nay, PCIe đã gần như thay thế hoàn toàn PCI trong các máy tính hiện đại.