pci
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Peripheral Component Interconnect. A local computer bus for attaching hardware devices in a computer.
Vietnamese Meaning
Peripheral Component Interconnect. Một bus máy tính cục bộ để gắn các thiết bị phần cứng trong máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graphics card is connected to the motherboard via the PCI slot."
"Card đồ họa được kết nối với bo mạch chủ thông qua khe cắm PCI."
-
"Older computers often used PCI slots for expansion cards."
"Các máy tính cũ hơn thường sử dụng khe cắm PCI cho các card mở rộng."
-
"Achieving PCI compliance is a critical step for any e-commerce business."
"Đạt được sự tuân thủ PCI là một bước quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp thương mại điện tử nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PCI card | Card mở rộng PCI |
| Noun | PCI slot | Khe cắm PCI |
| Noun | PCI-Express (PCIe) | Chuẩn giao tiếp PCIe (phiên bản nâng cấp của PCI) |
| Noun | PCI bus | Bus PCI |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PCI là một chuẩn giao diện phần cứng được sử dụng rộng rãi trong các máy tính để bàn và máy chủ. Nó cho phép các thiết bị như card đồ họa, card âm thanh, card mạng và ổ cứng kết nối với bo mạch chủ và giao tiếp với bộ xử lý.
Trong ngữ cảnh bảo mật, PCI thường đề cập đến các tiêu chuẩn PCI DSS, một tập hợp các yêu cầu bảo mật cho các tổ chức xử lý thông tin thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ. Việc tuân thủ PCI DSS là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
card PCI card (card mở rộng PCI)
-
slot PCI slot (khe cắm PCI)
-
bus PCI bus (bus PCI)
-
Express PCI Express (PCIe) (chuẩn giao tiếp PCI Express)
-
install install a PCI card (lắp đặt một card PCI)
-
connect connect via PCI (kết nối qua PCI)
-
use use a PCI device (sử dụng một thiết bị PCI)
-
internal internal PCI (PCI bên trong)
-
legacy legacy PCI (chuẩn PCI cũ)
Idioms
-
PCI compliance
Tuân thủ chuẩn PCI (đặc biệt trong bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán)
"All payment systems must ensure PCI compliance."
(Tất cả các hệ thống thanh toán phải đảm bảo tuân thủ chuẩn PCI.)
-
PCI standard
Tiêu chuẩn PCI
"The new motherboard supports the latest PCI standard."
(Bo mạch chủ mới hỗ trợ tiêu chuẩn PCI mới nhất.)
-
PCI Express (PCIe)
PCI Express (chuẩn giao tiếp thế hệ mới)
"Modern graphics cards require a PCIe x16 slot."
(Card đồ họa hiện đại yêu cầu khe cắm PCIe x16.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pci
Danh từ (viết tắt)Peripheral Component Interconnect. Một bus máy tính cục bộ để gắn các thiết bị phần cứng trong máy tính.
"The graphics card is connected to the motherboard via the PCI slot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pci".
