interconnect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect to each other.
Vietnamese Meaning
Kết nối với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computers in the network are interconnected to share data."
"Các máy tính trong mạng được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu."
-
"The electrical circuits are interconnected."
"Các mạch điện được kết nối với nhau."
-
"The global economy is becoming increasingly interconnected."
"Nền kinh tế toàn cầu ngày càng trở nên kết nối với nhau hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interconnect | Kết nối với nhau, liên kết với nhau |
| Adjective | interconnected | Được kết nối với nhau, có mối liên hệ với nhau |
| Noun | interconnection | Sự kết nối, mối liên hệ qua lại |
| Noun | interconnectedness | Tính chất được kết nối, sự gắn bó mật thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interconnect thường được sử dụng để mô tả việc kết nối các hệ thống, thiết bị hoặc bộ phận riêng lẻ để chúng có thể giao tiếp và hoạt động cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần.
Prepositions
Ví dụ: 'interconnect with' được dùng khi một hệ thống kết nối với một hệ thống khác; 'interconnect to' có thể dùng tương tự. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn giới từ phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely interconnect / interconnected (kết nối/liên kết chặt chẽ)
-
deeply deeply interconnected (liên kết sâu sắc)
-
intricately intricately interconnected (liên kết phức tạp, chằng chịt)
-
seamlessly seamlessly interconnect / interconnected (kết nối/liên kết liền mạch, không gián đoạn)
-
mutually mutually interconnected (liên kết lẫn nhau, phụ thuộc lẫn nhau)
-
designed to designed to interconnect (được thiết kế để kết nối với nhau)
-
fail to fail to interconnect (không thể kết nối với nhau)
-
be able to be able to interconnect (có thể kết nối với nhau)
-
systems systems are interconnected (các hệ thống được kết nối với nhau)
-
networks networks are interconnected (các mạng lưới được kết nối với nhau)
-
devices devices are interconnected (các thiết bị được kết nối với nhau)
-
ideas ideas are interconnected (các ý tưởng có liên hệ với nhau)
Idioms
-
The world is an interconnected web.
Thế giới là một mạng lưới liên kết chặt chẽ.
"Modern technology has truly made the world an interconnected web."
(Công nghệ hiện đại đã thực sự biến thế giới thành một mạng lưới liên kết chặt chẽ.)
-
interconnect with each other
kết nối/liên hệ với nhau
"Different departments need to interconnect with each other for efficient workflow."
(Các phòng ban khác nhau cần kết nối với nhau để quy trình làm việc hiệu quả.)
-
seamlessly interconnect (something)
kết nối (cái gì đó) một cách liền mạch
"The goal is to seamlessly interconnect all smart home devices."
(Mục tiêu là kết nối tất cả các thiết bị nhà thông minh một cách liền mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interconnect
verbKết nối với nhau.
"The computers in the network are interconnected to share data."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the network systems interconnect seamlessly! |
Wow, các hệ thống mạng kết nối liền mạch một cách hoàn hảo! |
| Phủ định | Oh, the lack of interconnection is causing problems. |
Ồ, việc thiếu sự kết nối đang gây ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Hey, do these devices interconnect automatically? |
Này, những thiết bị này có tự động kết nối với nhau không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software allows devices to interconnect seamlessly: creating a unified system for data sharing. |
Phần mềm mới cho phép các thiết bị kết nối liền mạch với nhau: tạo ra một hệ thống thống nhất để chia sẻ dữ liệu. |
| Phủ định | This old computer system doesn't support interconnection with modern devices: it lacks the necessary protocols and interfaces. |
Hệ thống máy tính cũ này không hỗ trợ kết nối với các thiết bị hiện đại: nó thiếu các giao thức và giao diện cần thiết. |
| Nghi vấn | Does this application require an internet connection to interconnect with other users: or can it function offline? |
Ứng dụng này có yêu cầu kết nối internet để kết nối với những người dùng khác không: hay nó có thể hoạt động ngoại tuyến? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new system allows our computers to interconnect more efficiently than the old one. |
Hệ thống mới này cho phép máy tính của chúng ta kết nối với nhau hiệu quả hơn hệ thống cũ. |
| Phủ định | Our devices don't interconnect as seamlessly as their competitor's. |
Các thiết bị của chúng tôi không kết nối liền mạch như của đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Does this router interconnect devices as quickly as the previous model? |
Bộ định tuyến này có kết nối các thiết bị nhanh như mẫu trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interconnect".
