(Top Banner Ad)
peace negotiations
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao

peace negotiations

UK: /piːs nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ • US: /piːs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán hòa bình thương lượng hòa bình hội nghị hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussions or talks between opposing parties aimed at reaching a peaceful resolution to a conflict or dispute.

Vietnamese Meaning

Các cuộc thảo luận hoặc đàm phán giữa các bên đối địch nhằm đạt được một giải pháp hòa bình cho một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace negotiations between the two countries are expected to resume next month."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai nước dự kiến sẽ tiếp tục vào tháng tới."

  • "The government is committed to pursuing peace negotiations with the rebel group."

    "Chính phủ cam kết theo đuổi các cuộc đàm phán hòa bình với nhóm phiến quân."

  • "After months of intense peace negotiations, a ceasefire agreement was finally reached."

    "Sau nhiều tháng đàm phán hòa bình căng thẳng, cuối cùng một thỏa thuận ngừng bắn đã đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình
Adjective peaceful Yên bình, hòa bình
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình
Verb pacify Xoa dịu, lập lại hòa bình
Verb negotiate Đàm phán
Noun negotiator Nhà đàm phán
Adjective negotiable Có thể đàm phán
Verb renegotiate Đàm phán lại
Adjective non-negotiable Không thể đàm phán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'peace')
pax
Old French (for 'peace')
pais
Middle English (for 'peace')
pees
English (for 'peace')
peace
Latin (for 'negotiations')
negotiari
Late Latin (for 'negotiations')
negotiationem
Old French (for 'negotiations')
negociation
English (for 'negotiations')
negotiation

Nguồn gốc từ 'Peace'

Từ 'peace' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'pax', có nghĩa là 'sự yên bình', 'hiệp ước' hoặc 'đình chiến'. Qua tiếng Pháp cổ ('pais'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'pees', rồi cuối cùng là 'peace' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, 'pax' không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh, mà còn là một thỏa thuận hoặc hợp đồng để duy trì sự hòa hợp.

Nguồn gốc từ 'Negotiations'

Từ 'negotiation' cũng có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'negotiari', có nghĩa là 'tiến hành công việc kinh doanh'. Từ 'negotium' trong tiếng Latin có nghĩa là 'công việc' hoặc 'rắc rối', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi). Vì vậy, 'negotiari' ban đầu có nghĩa là 'không nhàn rỗi' hay 'bận rộn với công việc'. Từ này sau đó phát triển thành 'negociation' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'negotiation' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về việc thảo luận để đạt được một thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc đàm phán chính thức giữa các quốc gia, các nhóm vũ trang hoặc các bên liên quan khác nhằm chấm dứt chiến tranh hoặc bạo lực. Nó nhấn mạnh nỗ lực hướng tới một giải pháp hòa bình thông qua đối thoại và thỏa hiệp. Khác với 'negotiations' thông thường ở chỗ nó tập trung vào mục tiêu hòa bình, không chỉ là đạt được một thỏa thuận chung chung.

Prepositions

in on about

- 'in peace negotiations': diễn tả sự tham gia hoặc vai trò trong các cuộc đàm phán hòa bình. Ví dụ: 'He played a key role in the peace negotiations.'
- 'on peace negotiations': diễn tả chủ đề hoặc trọng tâm của các cuộc đàm phán. Ví dụ: 'The parties focused on territorial disputes during the peace negotiations.'
- 'about peace negotiations': nói về nội dung, mục tiêu của đàm phán. Ví dụ: 'There were disagreements about the agenda for the peace negotiations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace negotiations
  • fragile fragile peace negotiations
    (cuộc đàm phán hòa bình mong manh)
  • direct direct peace negotiations
    (cuộc đàm phán hòa bình trực tiếp)
  • successful successful peace negotiations
    (cuộc đàm phán hòa bình thành công)
  • ongoing ongoing peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình đang diễn ra)
  • stalled stalled peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ)
Verb + peace negotiations
  • hold hold peace negotiations
    (tổ chức các cuộc đàm phán hòa bình)
  • start start peace negotiations
    (bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình)
  • resume resume peace negotiations
    (tiếp tục lại các cuộc đàm phán hòa bình)
  • enter into enter into peace negotiations
    (tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình)
  • conduct conduct peace negotiations
    (tiến hành các cuộc đàm phán hòa bình)
  • break down break down peace negotiations
    (làm đổ vỡ các cuộc đàm phán hòa bình)
  • facilitate facilitate peace negotiations
    (tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình)
Noun phrase involving peace negotiations
  • round a round of peace negotiations
    (một vòng đàm phán hòa bình)
  • breakdown a breakdown of peace negotiations
    (sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán hòa bình)

Idioms

  • peace negotiations break down

    Các cuộc đàm phán hòa bình đổ vỡ/thất bại

    "Despite international efforts, the peace negotiations broke down over irreconcilable differences."

    (Bất chấp những nỗ lực quốc tế, các cuộc đàm phán hòa bình đã đổ vỡ vì những khác biệt không thể dung hòa.)

  • pave the way for peace negotiations

    Mở đường, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình

    "The recent ceasefire helped pave the way for formal peace negotiations between the warring parties."

    (Lệnh ngừng bắn gần đây đã giúp mở đường cho các cuộc đàm phán hòa bình chính thức giữa các bên tham chiến.)

  • a deadlock in peace negotiations

    Sự bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình

    "The two sides reached a deadlock in peace negotiations over the control of disputed territories."

    (Hai bên đã rơi vào bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình về quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace negotiations

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc thảo luận hoặc đàm phán giữa các bên đối địch nhằm đạt được một giải pháp hòa bình cho một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.

"The peace negotiations between the two countries are expected to resume next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ceasefire was declared, the two countries engaged in peace negotiations so that they could finally resolve their long-standing conflict.
Sau khi lệnh ngừng bắn được tuyên bố, hai nước đã tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình để cuối cùng có thể giải quyết cuộc xung đột kéo dài của họ.
Phủ định
Although the international community urged them to negotiate peacefully, the warring factions refused to participate in peace negotiations until their demands were met.
Mặc dù cộng đồng quốc tế kêu gọi họ đàm phán hòa bình, các phe phái tham chiến từ chối tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình cho đến khi các yêu cầu của họ được đáp ứng.
Nghi vấn
If both sides are willing to compromise, will peace negotiations be successful, even though there have been previous failures?
Nếu cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp, liệu các cuộc đàm phán hòa bình có thành công hay không, mặc dù đã có những thất bại trước đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace negotiations".

Vai trò của Liên Hợp Quốc và Ngoại giao

Liên Hợp Quốc (LHQ) đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức và hỗ trợ các cuộc đàm phán hòa bình trên toàn thế giới. Thông qua các phái đoàn ngoại giao, các sứ giả đặc biệt và nghị quyết, LHQ thường xuyên tạo ra một diễn đàn trung lập để các bên xung đột có thể gặp gỡ, thảo luận và tìm kiếm giải pháp hòa bình. Công tác ngoại giao thầm lặng và các kênh liên lạc bí mật cũng là yếu tố then chốt giúp duy trì hy vọng cho các cuộc đàm phán và xây dựng lòng tin.

Tầm quan trọng lịch sử của các Hiệp ước Hòa bình

Các cuộc đàm phán hòa bình thường kết thúc bằng việc ký kết các hiệp ước hòa bình, đánh dấu sự chấm dứt chính thức của xung đột. Ví dụ nổi bật bao gồm Hiệp ước Versailles (kết thúc Thế chiến I) hay Hiệp định Paris (chấm dứt chiến tranh Việt Nam). Những hiệp ước này không chỉ định hình lại bản đồ thế giới mà còn đặt ra các quy tắc và mối quan hệ quốc tế mới, dù đôi khi chúng cũng gieo mầm cho các xung đột trong tương lai nếu không giải quyết triệt để các nguyên nhân gốc rễ.