(Top Banner Ad)
truce talks
C1
Danh từ C1 Chính trị/Ngoại giao

truce talks

UK: /truːs tɔːks/ • US: /truːs tɔːks/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán ngừng bắn đàm phán đình chiến thương lượng ngừng bắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negotiations or discussions aimed at establishing a truce or ceasefire between opposing parties in a conflict.

Vietnamese Meaning

Các cuộc đàm phán hoặc thảo luận nhằm mục đích thiết lập một thỏa thuận ngừng bắn hoặc đình chiến giữa các bên đối địch trong một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN is mediating truce talks between the government and the rebels."

    "Liên Hợp Quốc đang làm trung gian cho các cuộc đàm phán ngừng bắn giữa chính phủ và quân nổi dậy."

  • "Truce talks are seen as the only way to end the bloodshed."

    "Đàm phán ngừng bắn được xem là cách duy nhất để chấm dứt đổ máu."

  • "The success of the truce talks hinges on the willingness of both sides to compromise."

    "Sự thành công của các cuộc đàm phán ngừng bắn phụ thuộc vào sự sẵn lòng thỏa hiệp của cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truce sự đình chiến, thỏa thuận ngừng bắn (ngắn hạn)
Verb betroth hứa hôn

Synonyms

ceasefire negotiations (đàm phán ngừng bắn)armistice talks (đàm phán đình chiến)peace talks (đàm phán hòa bình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trewes
Old English
trēow
Proto-Germanic
*triuwō

Nguồn gốc của 'truce'

Từ 'truce' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'lời hứa, lòng trung thành'. Ý tưởng ban đầu là một thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng và lời hứa giữa các bên tham chiến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin cậy trong việc đạt được một thỏa thuận ngừng bắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột vũ trang hoặc các tranh chấp gay gắt. Nó nhấn mạnh nỗ lực tìm kiếm một thỏa thuận tạm thời để chấm dứt bạo lực và tạo cơ hội cho các cuộc đàm phán hòa bình sâu rộng hơn. 'Truce talks' thường diễn ra bí mật hoặc kín đáo để tránh làm leo thang căng thẳng trước khi đạt được thỏa thuận chính thức. So với 'peace talks', 'truce talks' mang tính cấp bách và ngắn hạn hơn, tập trung vào việc ngăn chặn đổ máu ngay lập tức hơn là giải quyết tận gốc vấn đề.

Prepositions

about on between

Ví dụ:
* 'Truce talks about ending the conflict are ongoing.' (Đàm phán ngừng bắn về việc chấm dứt xung đột đang diễn ra.)
* 'Truce talks on the terms of the ceasefire will begin tomorrow.' (Đàm phán ngừng bắn về các điều khoản của lệnh ngừng bắn sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
* 'Truce talks between the two warring factions have stalled.' (Đàm phán ngừng bắn giữa hai phe phái đang chiến tranh đã bị đình trệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + truce talks
  • preliminary preliminary truce talks
    (các cuộc đàm phán ngừng bắn sơ bộ)
  • fruitful fruitful truce talks
    (các cuộc đàm phán ngừng bắn hiệu quả)
  • difficult difficult truce talks
    (các cuộc đàm phán ngừng bắn khó khăn)
Động từ + truce talks
  • hold hold truce talks
    (tổ chức các cuộc đàm phán ngừng bắn)
  • enter into enter into truce talks
    (bước vào các cuộc đàm phán ngừng bắn)
  • resume resume truce talks
    (tiếp tục các cuộc đàm phán ngừng bắn)

Idioms

  • call a truce

    đình chiến, ngừng chiến

    "After arguing for hours, they decided to call a truce."

    (Sau nhiều giờ tranh cãi, họ quyết định đình chiến.)

  • wave the white flag

    đầu hàng, chấp nhận thua cuộc (tương tự như đình chiến)

    "He finally waved the white flag in the argument."

    (Cuối cùng anh ta cũng đầu hàng trong cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truce talks

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc đàm phán hoặc thảo luận nhằm mục đích thiết lập một thỏa thuận ngừng bắn hoặc đình chiến giữa các bên đối địch trong một cuộc xung đột.

"The UN is mediating truce talks between the government and the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truce talks".

Ngày đình chiến (Armistice Day)

Ngày 11 tháng 11 hàng năm được kỷ niệm ở nhiều quốc gia phương Tây để tưởng nhớ ngày ký kết hiệp định đình chiến kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất. Ngày này tượng trưng cho hy vọng hòa bình sau xung đột.