(Top Banner Ad)
peaceful coexistence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội học

peaceful coexistence

UK: /ˈpiːsfʊl kəʊɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈpiːsfəl koʊɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chung sống hòa bình cùng tồn tại hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of different groups of people, countries, etc., living together peacefully without trying to harm each other.

Vietnamese Meaning

Trạng thái các nhóm người, quốc gia khác nhau sống chung hòa bình mà không cố gắng gây hại cho nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy of peaceful coexistence is essential for global stability."

    "Chính sách chung sống hòa bình là rất cần thiết cho sự ổn định toàn cầu."

  • "The two countries have agreed to pursue a policy of peaceful coexistence."

    "Hai quốc gia đã đồng ý theo đuổi chính sách chung sống hòa bình."

  • "Peaceful coexistence requires mutual respect and understanding."

    "Chung sống hòa bình đòi hỏi sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách hòa bình/yên bình
Noun peacefulness sự yên bình, trạng thái hòa bình
Verb coexist cùng tồn tại
Noun coexistence sự cùng tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
cum (co-)
Latin
existere
English
exist
English
coexistence
English
peaceful coexistence

Nguồn gốc của 'Peaceful'

Từ 'peaceful' có gốc từ tiếng Latin 'pax' và tiếng Pháp cổ 'pais', đều có nghĩa là 'hòa bình'. Hậu tố '-ful' (có nghĩa là 'đầy đủ, chứa đựng') được thêm vào từ 'peace' để tạo thành 'peaceful', mang ý nghĩa 'đầy hòa bình, yên bình'.

Nguồn gốc của 'Coexistence' và sự kết hợp

Phần 'coexistence' được ghép từ tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng, chung') và 'existence' (sự tồn tại). 'Existence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'existere' (nghĩa là 'đứng ra, xuất hiện, tồn tại'). Khi kết hợp, 'peaceful coexistence' mô tả một trạng thái mà các bên khác biệt cùng tồn tại một cách hòa bình, không xung đột, dù có thể có những khác biệt về ý thức hệ hay lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quốc tế để mô tả mối quan hệ giữa các quốc gia có hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị khác nhau. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và tôn trọng lẫn nhau, thay vì xung đột hoặc đàn áp.

Prepositions

between with

- 'Peaceful coexistence between': Diễn tả sự chung sống hòa bình giữa hai hoặc nhiều thực thể. Ví dụ: 'Peaceful coexistence between different cultures'.
- 'Peaceful coexistence with': Diễn tả sự chung sống hòa bình với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Peaceful coexistence with nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful coexistence
  • long-term long-term peaceful coexistence
    (chung sống hòa bình lâu dài)
  • mutual mutual peaceful coexistence
    (chung sống hòa bình cùng có lợi, song phương)
  • stable stable peaceful coexistence
    (chung sống hòa bình ổn định)
  • constructive constructive peaceful coexistence
    (chung sống hòa bình mang tính xây dựng)
  • genuine genuine peaceful coexistence
    (chung sống hòa bình thực sự)
Verb + peaceful coexistence
  • achieve achieve peaceful coexistence
    (đạt được sự chung sống hòa bình)
  • promote promote peaceful coexistence
    (thúc đẩy sự chung sống hòa bình)
  • maintain maintain peaceful coexistence
    (duy trì sự chung sống hòa bình)
  • ensure ensure peaceful coexistence
    (đảm bảo sự chung sống hòa bình)
  • advocate for advocate for peaceful coexistence
    (ủng hộ sự chung sống hòa bình)
Noun + of peaceful coexistence
  • policy policy of peaceful coexistence
    (chính sách chung sống hòa bình)
  • principle principle of peaceful coexistence
    (nguyên tắc chung sống hòa bình)
  • era era of peaceful coexistence
    (kỷ nguyên chung sống hòa bình)

Idioms

  • The principle of peaceful coexistence

    Một nguyên tắc ngoại giao hoặc xã hội, theo đó các quốc gia hoặc các nhóm người có hệ tư tưởng, văn hóa hoặc lợi ích khác nhau có thể cùng tồn tại mà không xung đột, tôn trọng lẫn nhau.

    "The United Nations was founded on the principle of peaceful coexistence among nations."

    (Liên Hợp Quốc được thành lập dựa trên nguyên tắc chung sống hòa bình giữa các quốc gia.)

  • A policy of peaceful coexistence

    Một chiến lược hoặc cách tiếp cận chính trị mà một quốc gia hoặc tổ chức áp dụng để tương tác với các thực thể khác mà không gây chiến tranh hoặc đối đầu, ngay cả khi có những khác biệt sâu sắc.

    "During the Cold War, some leaders promoted a policy of peaceful coexistence to avoid nuclear conflict."

    (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, một số nhà lãnh đạo đã thúc đẩy chính sách chung sống hòa bình để tránh xung đột hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful coexistence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái các nhóm người, quốc gia khác nhau sống chung hòa bình mà không cố gắng gây hại cho nhau.

"The policy of peaceful coexistence is essential for global stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization promotes a vital principle: peaceful coexistence between different cultures.
Tổ chức thúc đẩy một nguyên tắc quan trọng: sự cùng tồn tại hòa bình giữa các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
Achieving true harmony requires more than just tolerance: it demands active engagement, not the absence of conflict, to ensure peaceful coexistence.
Để đạt được sự hài hòa thực sự, cần nhiều hơn là chỉ sự khoan dung: nó đòi hỏi sự tham gia tích cực, không phải là sự vắng mặt của xung đột, để đảm bảo sự cùng tồn tại hòa bình.
Nghi vấn
Is peaceful coexistence truly attainable: or is it just an idealistic dream?
Liệu sự cùng tồn tại hòa bình có thực sự đạt được: hay nó chỉ là một giấc mơ lý tưởng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will strive for peaceful coexistence in the future.
Hai quốc gia sẽ cố gắng hướng tới sự chung sống hòa bình trong tương lai.
Phủ định
They are not going to achieve peaceful coexistence without compromise.
Họ sẽ không đạt được sự chung sống hòa bình nếu không có sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will peaceful coexistence between different cultures be possible?
Liệu sự chung sống hòa bình giữa các nền văn hóa khác nhau có thể xảy ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighboring countries are currently pursuing peaceful coexistence by establishing trade agreements.
Các quốc gia láng giềng hiện đang theo đuổi sự chung sống hòa bình bằng cách thiết lập các hiệp định thương mại.
Phủ định
The opposing political factions are not embracing peaceful coexistence at this time; tensions remain high.
Các phe phái chính trị đối lập hiện không chấp nhận sự chung sống hòa bình; căng thẳng vẫn còn cao.
Nghi vấn
Are international mediators actively promoting peaceful coexistence between the warring parties?
Các nhà hòa giải quốc tế có đang tích cực thúc đẩy sự chung sống hòa bình giữa các bên tham chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful coexistence".

Chính sách đối ngoại trong Chiến tranh Lạnh

Khái niệm 'peaceful coexistence' trở nên nổi tiếng vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Nó được Liên Xô sử dụng để mô tả khả năng cùng tồn tại giữa các quốc gia tư bản và cộng sản mà không cần phải có chiến tranh, dù vẫn có sự cạnh tranh về ý thức hệ. Đây là một cách tiếp cận ngoại giao nhằm giảm căng thẳng toàn cầu và tránh xung đột hạt nhân.

Đa dạng và Lòng khoan dung trong xã hội hiện đại

Ngày nay, 'peaceful coexistence' thường được dùng để chỉ sự hòa hợp giữa các nhóm người có nền văn hóa, tôn giáo, chủng tộc hoặc quan điểm khác nhau trong một xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng khoan dung, sự tôn trọng lẫn nhau và đối thoại để xây dựng một cộng đồng hòa bình và thống nhất, ngay cả khi có sự khác biệt sâu sắc.