(Top Banner Ad)
détente
C1
danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao

détente

UK: /deɪˈtɒnt/ • US: /deɪˈtɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

hòa dịu giảm căng thẳng xoa dịu căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The easing of hostility or strained relations, especially between countries.

Vietnamese Meaning

Sự xoa dịu căng thẳng hoặc quan hệ căng thẳng, đặc biệt là giữa các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The period of détente between the United States and the Soviet Union in the 1970s saw increased trade and cultural exchanges."

    "Thời kỳ hòa dịu giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong những năm 1970 chứng kiến sự gia tăng thương mại và trao đổi văn hóa."

  • "The new government is hoping to achieve a period of détente with its neighbors."

    "Chính phủ mới đang hy vọng đạt được một giai đoạn hòa dịu với các nước láng giềng."

  • "Despite ongoing disagreements, both nations are committed to maintaining a policy of détente."

    "Mặc dù có những bất đồng đang diễn ra, cả hai quốc gia đều cam kết duy trì chính sách hòa dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun détente Sự hòa hoãn, sự giảm căng thẳng (trong quan hệ giữa các quốc gia); từ này là một danh từ tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh và không có các dạng từ phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh.

Synonyms

relaxation of tension (sự nới lỏng căng thẳng)easing of tensions (sự giảm bớt căng thẳng)rapprochement (sự hòa giải, sự xích lại gần nhau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
detendere
Old French
destente
French
détente
English
détente

Nguồn gốc từ 'détente'

Từ 'détente' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự giãn ra'. Gốc Latin của nó, 'detendere', có nghĩa là 'giảm căng thẳng' hoặc 'làm cho lỏng ra'. Trong tiếng Anh, từ này đặc biệt được sử dụng để chỉ sự giảm bớt căng thẳng hoặc thù địch giữa các quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị quốc tế. Nó thể hiện ý tưởng về việc hai bên đang đối đầu quyết định 'nới lỏng' mối quan hệ.

Usage Note

Từ 'détente' thường được dùng để chỉ một giai đoạn cải thiện quan hệ sau một thời gian căng thẳng hoặc chiến tranh lạnh. Nó không đơn thuần chỉ là hòa bình, mà là một sự nới lỏng căng thẳng có chủ ý, thường thông qua đối thoại và hợp tác hạn chế. Khác với 'appeasement' (sự nhượng bộ), 'détente' không nhất thiết là sự từ bỏ các nguyên tắc hoặc lợi ích cơ bản.

Prepositions

between with

Détente 'between' countries X and Y nhấn mạnh quan hệ giữa hai quốc gia. Détente 'with' a country Z nhấn mạnh mối quan hệ cải thiện với một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + détente
  • political political détente
    (hòa hoãn chính trị)
  • fragile fragile détente
    (hòa hoãn mong manh)
  • new new détente
    (sự hòa hoãn mới)
  • global global détente
    (hòa hoãn toàn cầu)
  • genuine genuine détente
    (hòa hoãn chân chính)
Động từ + détente
  • achieve achieve détente
    (đạt được sự hòa hoãn)
  • pursue pursue détente
    (theo đuổi sự hòa hoãn)
  • seek seek détente
    (tìm kiếm sự hòa hoãn)
  • promote promote détente
    (thúc đẩy sự hòa hoãn)
  • lead to lead to détente
    (dẫn đến sự hòa hoãn)
Các cụm từ thông dụng khác với détente
  • period of a period of détente
    (một giai đoạn hòa hoãn)
  • spirit of the spirit of détente
    (tinh thần hòa hoãn)
  • between détente between two nations
    (sự hòa hoãn giữa hai quốc gia)

Idioms

  • a period of détente

    một giai đoạn hòa hoãn, giảm căng thẳng

    "The 1970s were largely considered a period of détente between the US and the Soviet Union."

    (Thập niên 1970 được coi là một giai đoạn hòa hoãn lớn giữa Mỹ và Liên Xô.)

  • the spirit of détente

    tinh thần hòa hoãn, sẵn sàng giảm căng thẳng

    "Leaders called for renewed talks in the spirit of détente."

    (Các nhà lãnh đạo kêu gọi nối lại đàm phán trong tinh thần hòa hoãn.)

  • an era of détente

    một kỷ nguyên hòa hoãn

    "Many hoped for an era of détente after the prolonged conflict."

    (Nhiều người hy vọng về một kỷ nguyên hòa hoãn sau cuộc xung đột kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

détente

danh từ
Lật mặt

Sự xoa dịu căng thẳng hoặc quan hệ căng thẳng, đặc biệt là giữa các quốc gia.

"The period of détente between the United States and the Soviet Union in the 1970s saw increased trade and cultural exchanges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "détente".

Hòa hoãn trong Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ 'détente' thường được gắn liền với một giai đoạn cụ thể trong Chiến tranh Lạnh (khoảng từ cuối những năm 1960 đến cuối những năm 1970). Đây là thời kỳ mà Hoa Kỳ và Liên Xô đã cố gắng giảm bớt căng thẳng chính trị, quân sự và ý thức hệ thông qua ngoại giao, kiểm soát vũ khí và tăng cường trao đổi văn hóa. Giai đoạn này được xem là một nỗ lực để tránh xung đột hạt nhân trực tiếp.

Ý nghĩa trong Quan hệ Quốc tế

'Détente' là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, ám chỉ nỗ lực chủ động nhằm cải thiện các mối quan hệ thù địch. Nó không nhất thiết có nghĩa là kết thúc mọi xung đột hoặc trở thành đồng minh thân cận, mà là tạo ra một môi trường ít đối đầu hơn, cho phép đối thoại và hợp tác hạn chế, thường là vì lợi ích chung hoặc để tránh leo thang căng thẳng.