(Top Banner Ad)
pectoral
B2
adjective B2 Y học, Giải phẫu học

pectoral

UK: /ˈpɛktərəl/ • US: /ˈpɛktərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ngực cơ ngực vây ngực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the breast or chest.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ngực hoặc lồng ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pectoral muscles are important for arm movement."

    "Các cơ ngực rất quan trọng cho việc cử động tay."

  • "He injured his pectoral muscle while lifting weights."

    "Anh ấy bị thương cơ ngực khi nâng tạ."

  • "The doctor examined the patient's pectoral region."

    "Bác sĩ khám vùng ngực của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pectorals Các cơ ngực (số nhiều, thường dùng để chỉ cơ ngực lớn)
Adjective pectoral Thuộc về ngực; ở ngực
Adverb pectorally Ở vị trí ngực; theo cách liên quan đến ngực

Synonyms

Related Words

deltoid (cơ delta (cơ vai))abdominal (thuộc về bụng)

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pectus
Latin
pectoralis
Old French
pectoral
English
pectoral

Nguồn gốc từ 'ngực'

Từ 'pectoral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pectus' có nghĩa là 'ngực' hoặc 'phần ngực'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'pectoralis' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến ngực hoặc phần ngực.

Usage Note

Tính từ "pectoral" thường được dùng để mô tả các cơ, dây thần kinh, hoặc các bộ phận khác nằm ở vùng ngực. Nó mang tính chất giải phẫu học và y học, không được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường khác.
Khi là danh từ, "pectoral" có thể đề cập đến vây ngực của cá hoặc cơ ngực lớn (pectoralis major muscle). Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pectoral
  • strong strong pectoral muscles
    (cơ ngực khỏe)
  • major major pectoral muscle
    (cơ ngực lớn)
  • minor minor pectoral muscle
    (cơ ngực bé)
Noun + pectoral
  • pectoral pectoral fin
    (vây ngực (của cá))
  • pectoral pectoral girdle
    (đai ngực (xương vai và xương đòn))
  • pectoral pectoral cross
    (thánh giá đeo trước ngực (của giám mục))
Verb + pectoral
  • develop develop pectoral muscles
    (phát triển cơ ngực)
  • strengthen strengthen one's pectorals
    (tăng cường cơ ngực)

Idioms

  • pectoral muscles

    Các cơ lớn ở ngực, thường được gọi tắt là 'pecs' trong giới thể hình.

    "He works out regularly to build strong pectoral muscles."

    (Anh ấy tập luyện đều đặn để xây dựng cơ ngực khỏe mạnh.)

  • pectoral fin

    Cặp vây ở hai bên thân cá, gần mang, giúp cá di chuyển và giữ thăng bằng.

    "Fish use their pectoral fins to steer and brake in the water."

    (Cá dùng vây ngực để lái và phanh trong nước.)

  • pectoral cross

    Thánh giá lớn được giám mục và các giáo sĩ cao cấp khác đeo trên ngực như một biểu tượng chức vụ và đức tin trong một số truyền thống Kitô giáo.

    "The bishop wore a large pectoral cross during the ceremony."

    (Vị giám mục đeo một cây thánh giá đeo ngực lớn trong buổi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pectoral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến ngực hoặc lồng ngực.

"The pectoral muscles are important for arm movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bodybuilder, whose pectoral muscles were prominently displayed, won the competition.
Người tập thể hình, người mà cơ ngực của anh ấy được phô ra một cách nổi bật, đã thắng cuộc thi.
Phủ định
The patient, who did not have pectoral pain, was cleared of any heart issues.
Bệnh nhân, người không bị đau ngực, đã được xác nhận không có vấn đề gì về tim mạch.
Nghi vấn
Is there a medical condition where the pectoral region, which is usually well-developed, remains underdeveloped?
Có một tình trạng y tế nào mà vùng ngực, vùng thường phát triển tốt, vẫn kém phát triển không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bodybuilding focuses on specific muscle groups: the pectoralis major, for example, is targeted with bench presses.
Thể hình tập trung vào các nhóm cơ cụ thể: ví dụ, cơ ngực lớn được nhắm mục tiêu bằng các bài tập đẩy tạ.
Phủ định
The doctor's examination revealed no abnormalities in the pectoral region: there were no signs of swelling or injury.
Khám nghiệm của bác sĩ không phát hiện bất thường nào ở vùng ngực: không có dấu hiệu sưng tấy hoặc chấn thương.
Nghi vấn
Is pectoral development a primary goal: or are you more focused on overall strength training?
Phát triển cơ ngực có phải là mục tiêu chính không: hay bạn tập trung hơn vào rèn luyện sức mạnh tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pectoral".

Văn hóa thể hình và cơ ngực

Trong văn hóa thể hình phương Tây, việc phát triển 'pectoral muscles' (thường gọi tắt là 'pecs') là một mục tiêu quan trọng. Cơ ngực lớn và săn chắc được coi là biểu tượng của sức mạnh, sự nam tính và thể chất cân đối, đặc biệt phổ biến trong các phòng gym và cuộc thi thể hình.

Thánh giá đeo ngực trong nghi lễ tôn giáo

Trong một số truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo và Anh giáo, 'pectoral cross' là một biểu tượng quan trọng. Đây là một cây thánh giá lớn, thường được trang trí công phu, do các giám mục, hồng y hoặc các giáo sĩ cao cấp khác đeo trên ngực, tượng trưng cho chức vụ và đức tin của họ.