(Top Banner Ad)
peculiar
B2
adjective B2 General Vocabulary

peculiar

UK: /pɪˈkjuːliər/ • US: /pɪˈkjuːliər/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ lạ lùng khác thường đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or odd; unusual.

Vietnamese Meaning

Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a peculiar sense of humor."

    "Anh ta có một khiếu hài hước rất kỳ lạ."

  • "There was a peculiar smell in the room."

    "Có một mùi lạ trong phòng."

  • "The software has a few peculiar features."

    "Phần mềm này có một vài tính năng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb peculiarly Một cách kỳ lạ, khác thường
Noun peculiarity Sự kỳ lạ, nét đặc trưng, điểm khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pecus
Latin
peculium
Latin
peculiaris
Old French
péculier
English
peculiar

Nguồn gốc từ "Gia súc" và "Tài sản riêng"

Từ 'peculiar' có một hành trình thú vị từ thời La Mã cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'pecus' có nghĩa là 'gia súc'. Ngày xưa, gia súc là thước đo sự giàu có, nên từ này dần phát triển thành 'peculium', ý chỉ 'tài sản riêng' của một người. Từ đó, 'peculiaris' xuất hiện để mô tả những gì thuộc về cá nhân, độc quyền, rất riêng tư.

Sự dịch chuyển ý nghĩa: Từ "Độc quyền" đến "Kỳ lạ"

Ban đầu, khi tiếng Anh mượn từ này (cuối thế kỷ 15), 'peculiar' chỉ đơn thuần mang nghĩa 'của riêng ai đó', 'đặc trưng' hoặc 'độc quyền'. Ví dụ, một vùng đất có thể có những đặc điểm 'peculiar' của riêng nó. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 18, ý nghĩa của nó dần chuyển dịch để chỉ những điều 'khác thường', 'lạ lùng' hoặc 'khác biệt một cách khó hiểu'. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của 'peculiar' ngày nay.

Usage Note

Từ 'peculiar' thường được dùng để mô tả những thứ khác thường, không quen thuộc hoặc có tính chất riêng biệt. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'strange' hoặc 'unusual', gợi ý một điều gì đó hơi khó hiểu hoặc thậm chí là lập dị. So với 'odd', 'peculiar' có thể ngụ ý một điều gì đó đặc biệt thú vị hoặc đáng chú ý.

Prepositions

to

Khi dùng 'peculiar' với 'to', nó thường có nghĩa là thuộc về riêng ai đó hoặc cái gì đó, hoặc đặc biệt quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'This custom is peculiar to this region' (Phong tục này là đặc trưng của vùng này).

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ/tính từ đi kèm với 'peculiar'
  • distinctly distinctly peculiar
    (rõ ràng là kỳ lạ)
  • quite quite peculiar
    (khá kỳ lạ)
  • strangely strangely peculiar
    (kỳ lạ một cách khó hiểu)
Các động từ + peculiar
  • seem seem peculiar
    (có vẻ kỳ lạ/khác thường)
  • look look peculiar
    (trông kỳ lạ)
  • feel feel peculiar
    (cảm thấy kỳ lạ/không khỏe)
Các danh từ thường đi với 'peculiar'
  • peculiar a peculiar smell
    (một mùi hương kỳ lạ)
  • peculiar a peculiar habit
    (một thói quen kỳ lạ)
  • peculiar a peculiar feeling
    (một cảm giác kỳ lạ)

Idioms

  • peculiar to someone/something

    Đặc trưng/độc đáo/riêng biệt đối với ai đó/điều gì đó

    "This dialect is peculiar to the mountainous region."

    (Phương ngữ này là đặc trưng của vùng núi.)

  • a peculiar sense of humor

    Một khiếu hài hước kỳ lạ/khác người

    "He has a peculiar sense of humor that not everyone understands."

    (Anh ấy có một khiếu hài hước khá kỳ lạ mà không phải ai cũng hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peculiar

adjective
Lật mặt

Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.

"He has a peculiar sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not acted so peculiarly, she would have trusted him more.
Nếu anh ấy không hành xử kỳ lạ như vậy, cô ấy đã tin tưởng anh ấy hơn.
Phủ định
If the weather hadn't been so peculiar, we wouldn't have stayed inside.
Nếu thời tiết không kỳ lạ như vậy, chúng tôi đã không ở trong nhà.
Nghi vấn
Would they have noticed the peculiar painting if I had pointed it out?
Liệu họ có nhận thấy bức tranh kỳ lạ nếu tôi đã chỉ ra nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is peculiar, but I find it endearing.
Hành vi của anh ấy kỳ lạ, nhưng tôi thấy nó đáng yêu.
Phủ định
It is not peculiar for her to arrive late; she is often tardy.
Việc cô ấy đến muộn không có gì lạ; cô ấy thường xuyên chậm trễ.
Nghi vấn
Is it peculiar that the cat only eats from blue bowls?
Có gì lạ không khi con mèo chỉ ăn từ bát màu xanh?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting peculiarly before we realized she was practicing for a play.
Cô ấy đã cư xử kỳ lạ trước khi chúng tôi nhận ra cô ấy đang luyện tập cho một vở kịch.
Phủ định
He hadn't been feeling peculiar at all before he ate that strange mushroom.
Anh ấy đã không cảm thấy có gì khác lạ trước khi ăn cây nấm kỳ lạ đó.
Nghi vấn
Had the dog been behaving peculiarly before the earthquake started?
Con chó đã cư xử kỳ lạ trước khi trận động đất bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting peculiarly lately, and I'm worried about him.
Gần đây anh ấy cư xử kỳ lạ, và tôi lo lắng cho anh ấy.
Phủ định
She hasn't been feeling peculiar at all since she started taking the new medication.
Cô ấy hoàn toàn không cảm thấy kỳ lạ kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Have you been noticing anything peculiar happening around the office lately?
Gần đây bạn có nhận thấy điều gì kỳ lạ xảy ra xung quanh văn phòng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to find his peculiar habits endearing, but now they irritate her.
Cô ấy từng thấy những thói quen kỳ lạ của anh ấy đáng yêu, nhưng bây giờ chúng làm cô ấy khó chịu.
Phủ định
They didn't use to think his behavior was peculiar, but something has changed.
Họ đã từng không nghĩ rằng hành vi của anh ấy là kỳ lạ, nhưng có điều gì đó đã thay đổi.
Nghi vấn
Did he use to dress peculiarly when he was younger?
Có phải anh ấy từng ăn mặc kỳ lạ khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar".

"Kỳ lạ" và chuẩn mực xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'peculiar' thường được dùng để mô tả những hành vi, quan điểm hoặc đặc điểm cá nhân lệch khỏi chuẩn mực xã hội thông thường. Nó có thể ám chỉ sự độc đáo, nhưng đôi khi cũng mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi lên sự khó hiểu hoặc không phù hợp. Tuy nhiên, nó thường không mạnh bằng 'weird' hay 'bizarre'.

Sự chấp nhận cái "khác biệt"

Mặc dù 'peculiar' thường mang nghĩa 'lạ', nhưng trong nhiều trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách trìu mến hoặc hài hước để nói về những nét riêng biệt, độc đáo của một người mà không hẳn là xấu. Ví dụ, một người có 'a peculiar habit' có thể là điểm khiến họ trở nên thú vị, chứ không phải là điều cần thay đổi.