peculiar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or odd; unusual.
Vietnamese Meaning
Lạ lùng, kỳ dị, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a peculiar sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước rất kỳ lạ."
-
"There was a peculiar smell in the room."
"Có một mùi lạ trong phòng."
-
"The software has a few peculiar features."
"Phần mềm này có một vài tính năng đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | peculiarly | Một cách kỳ lạ, khác thường |
| Noun | peculiarity | Sự kỳ lạ, nét đặc trưng, điểm khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peculiar' thường được dùng để mô tả những thứ khác thường, không quen thuộc hoặc có tính chất riêng biệt. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'strange' hoặc 'unusual', gợi ý một điều gì đó hơi khó hiểu hoặc thậm chí là lập dị. So với 'odd', 'peculiar' có thể ngụ ý một điều gì đó đặc biệt thú vị hoặc đáng chú ý.
Prepositions
Khi dùng 'peculiar' với 'to', nó thường có nghĩa là thuộc về riêng ai đó hoặc cái gì đó, hoặc đặc biệt quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'This custom is peculiar to this region' (Phong tục này là đặc trưng của vùng này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly peculiar (rõ ràng là kỳ lạ)
-
quite quite peculiar (khá kỳ lạ)
-
strangely strangely peculiar (kỳ lạ một cách khó hiểu)
-
seem seem peculiar (có vẻ kỳ lạ/khác thường)
-
look look peculiar (trông kỳ lạ)
-
feel feel peculiar (cảm thấy kỳ lạ/không khỏe)
-
peculiar a peculiar smell (một mùi hương kỳ lạ)
-
peculiar a peculiar habit (một thói quen kỳ lạ)
-
peculiar a peculiar feeling (một cảm giác kỳ lạ)
Idioms
-
peculiar to someone/something
Đặc trưng/độc đáo/riêng biệt đối với ai đó/điều gì đó
"This dialect is peculiar to the mountainous region."
(Phương ngữ này là đặc trưng của vùng núi.)
-
a peculiar sense of humor
Một khiếu hài hước kỳ lạ/khác người
"He has a peculiar sense of humor that not everyone understands."
(Anh ấy có một khiếu hài hước khá kỳ lạ mà không phải ai cũng hiểu được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peculiar
adjectiveLạ lùng, kỳ dị, khác thường.
"He has a peculiar sense of humor."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not acted so peculiarly, she would have trusted him more. |
Nếu anh ấy không hành xử kỳ lạ như vậy, cô ấy đã tin tưởng anh ấy hơn. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so peculiar, we wouldn't have stayed inside. |
Nếu thời tiết không kỳ lạ như vậy, chúng tôi đã không ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Would they have noticed the peculiar painting if I had pointed it out? |
Liệu họ có nhận thấy bức tranh kỳ lạ nếu tôi đã chỉ ra nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior is peculiar, but I find it endearing. |
Hành vi của anh ấy kỳ lạ, nhưng tôi thấy nó đáng yêu. |
| Phủ định | It is not peculiar for her to arrive late; she is often tardy. |
Việc cô ấy đến muộn không có gì lạ; cô ấy thường xuyên chậm trễ. |
| Nghi vấn | Is it peculiar that the cat only eats from blue bowls? |
Có gì lạ không khi con mèo chỉ ăn từ bát màu xanh? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting peculiarly before we realized she was practicing for a play. |
Cô ấy đã cư xử kỳ lạ trước khi chúng tôi nhận ra cô ấy đang luyện tập cho một vở kịch. |
| Phủ định | He hadn't been feeling peculiar at all before he ate that strange mushroom. |
Anh ấy đã không cảm thấy có gì khác lạ trước khi ăn cây nấm kỳ lạ đó. |
| Nghi vấn | Had the dog been behaving peculiarly before the earthquake started? |
Con chó đã cư xử kỳ lạ trước khi trận động đất bắt đầu phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been acting peculiarly lately, and I'm worried about him. |
Gần đây anh ấy cư xử kỳ lạ, và tôi lo lắng cho anh ấy. |
| Phủ định | She hasn't been feeling peculiar at all since she started taking the new medication. |
Cô ấy hoàn toàn không cảm thấy kỳ lạ kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới. |
| Nghi vấn | Have you been noticing anything peculiar happening around the office lately? |
Gần đây bạn có nhận thấy điều gì kỳ lạ xảy ra xung quanh văn phòng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to find his peculiar habits endearing, but now they irritate her. |
Cô ấy từng thấy những thói quen kỳ lạ của anh ấy đáng yêu, nhưng bây giờ chúng làm cô ấy khó chịu. |
| Phủ định | They didn't use to think his behavior was peculiar, but something has changed. |
Họ đã từng không nghĩ rằng hành vi của anh ấy là kỳ lạ, nhưng có điều gì đó đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did he use to dress peculiarly when he was younger? |
Có phải anh ấy từng ăn mặc kỳ lạ khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar".
