(Top Banner Ad)
bizarre
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

bizarre

UK: /bɪˈzɑː(r)/ • US: /bɪˈzɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ dị kỳ quái lạ thường khác thường quái dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very strange or unusual, especially so as to cause interest or amusement.

Vietnamese Meaning

Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bazaar was filled with bizarre costumes."

    "Khu chợ tràn ngập những bộ trang phục kỳ dị."

  • "Her behavior was becoming increasingly bizarre."

    "Hành vi của cô ấy ngày càng trở nên kỳ quái."

  • "The museum features a bizarre collection of antique toys."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi cổ kỳ dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb bizarrely một cách kỳ quái, một cách kỳ lạ
Noun bizarreness sự kỳ quái, tính chất kỳ lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Basque
bizar
Italian
bizzarro
French
bizarre
English
bizarre

Người lính râu rậm và nguồn gốc của sự 'kỳ quái'

Một giả thuyết phổ biến cho rằng 'bizarre' bắt nguồn từ tiếng Basque 'bizar', nghĩa là 'bộ râu'. Từ này du nhập vào tiếng Ý ('bizzarro') để mô tả những người lính Tây Ban Nha râu rậm, ban đầu mang nghĩa 'can đảm' hoặc 'nóng nảy'. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang 'lập dị, khác thường' vì vẻ ngoài của họ bị coi là lạ. Qua tiếng Pháp, 'bizarre' cuối cùng được tiếng Anh vay mượn với nghĩa là 'kỳ quái, kỳ lạ' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'bizarre' thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc hành vi khác lạ, không tuân theo quy tắc thông thường và có thể gây ngạc nhiên hoặc buồn cười. Nó mạnh hơn các từ như 'strange' hoặc 'unusual' và mang sắc thái nhấn mạnh sự bất thường, có phần lập dị. Khác với 'weird' có thể mang nghĩa tiêu cực, 'bizarre' thường mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tích cực, khi nó thể hiện sự độc đáo và thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bizarre
  • absolutely bizarre
    (hoàn toàn kỳ quái)
  • truly bizarre
    (thực sự kỳ lạ)
  • utterly bizarre
    (hết sức kỳ quặc)
  • rather bizarre
    (khá là kỳ quái)
bizarre + Noun
  • bizarre coincidence
    (sự trùng hợp kỳ lạ)
  • bizarre behavior
    (hành vi kỳ quái)
  • bizarre situation
    (tình huống kỳ quặc)
  • bizarre story
    (câu chuyện kỳ lạ)
Verb + bizarre
  • find something bizarre
    (thấy điều gì đó kỳ quái)
  • seem bizarre
    (trông có vẻ kỳ lạ)
  • sound bizarre
    (nghe có vẻ kỳ quặc)

Idioms

  • a bizarre turn of events

    Một bước ngoặt kỳ lạ của các sự kiện. Cụm từ này mô tả một sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong một tình huống.

    "He was about to quit, but in a bizarre turn of events, he won the lottery and bought the company."

    (Anh ấy định nghỉ việc, nhưng trong một bước ngoặt kỳ lạ, anh ấy đã trúng số và mua lại cả công ty.)

  • from the sublime to the bizarre

    Từ tuyệt vời đến kỳ quái. Dùng để mô tả một sự thay đổi đột ngột từ một cái gì đó rất cao siêu, ấn tượng sang một cái gì đó rất lạ lùng, thậm chí ngớ ngẩn.

    "The fashion show went from the sublime to the bizarre, featuring elegant gowns first and then outfits made of kitchen utensils."

    (Buổi trình diễn thời trang đi từ tuyệt vời đến kỳ quái, lúc đầu là những bộ váy thanh lịch và sau đó là trang phục làm từ dụng cụ nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bizarre

tính từ
Lật mặt

Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.

"The bazaar was filled with bizarre costumes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarre".

Chủ nghĩa Siêu thực: Vẻ đẹp trong sự kỳ quái

Trong văn hóa phương Tây, 'bizarre' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism) là một phong trào nghệ thuật đầu thế kỷ 20 tôn vinh những gì kỳ lạ, phi logic và giống như trong mơ. Các nghệ sĩ như Salvador Dalí đã tạo ra những tác phẩm nổi tiếng thế giới bằng cách kết hợp các hình ảnh kỳ quái để khám phá tiềm thức con người.

Tủ Đồ Hiếu Kỳ (Cabinet of Curiosities)

Từ thế kỷ 16, giới quý tộc và học giả châu Âu có một truyền thống gọi là 'Tủ đồ hiếu kỳ' (Wunderkammer). Đây là những căn phòng hoặc tủ trưng bày các bộ sưu tập đồ vật 'bizarre' từ khắp nơi trên thế giới: hóa thạch lạ, động vật đột biến, các phát minh cơ khí kỳ quặc, và các tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Chúng được coi là tiền thân của các bảo tàng hiện đại.