bizarre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very strange or unusual, especially so as to cause interest or amusement.
Vietnamese Meaning
Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bazaar was filled with bizarre costumes."
"Khu chợ tràn ngập những bộ trang phục kỳ dị."
-
"Her behavior was becoming increasingly bizarre."
"Hành vi của cô ấy ngày càng trở nên kỳ quái."
-
"The museum features a bizarre collection of antique toys."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ chơi cổ kỳ dị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | bizarrely | một cách kỳ quái, một cách kỳ lạ |
| Noun | bizarreness | sự kỳ quái, tính chất kỳ lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bizarre' thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc hành vi khác lạ, không tuân theo quy tắc thông thường và có thể gây ngạc nhiên hoặc buồn cười. Nó mạnh hơn các từ như 'strange' hoặc 'unusual' và mang sắc thái nhấn mạnh sự bất thường, có phần lập dị. Khác với 'weird' có thể mang nghĩa tiêu cực, 'bizarre' thường mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tích cực, khi nó thể hiện sự độc đáo và thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely bizarre (hoàn toàn kỳ quái)
-
truly bizarre (thực sự kỳ lạ)
-
utterly bizarre (hết sức kỳ quặc)
-
rather bizarre (khá là kỳ quái)
-
bizarre coincidence (sự trùng hợp kỳ lạ)
-
bizarre behavior (hành vi kỳ quái)
-
bizarre situation (tình huống kỳ quặc)
-
bizarre story (câu chuyện kỳ lạ)
-
find something bizarre (thấy điều gì đó kỳ quái)
-
seem bizarre (trông có vẻ kỳ lạ)
-
sound bizarre (nghe có vẻ kỳ quặc)
Idioms
-
a bizarre turn of events
Một bước ngoặt kỳ lạ của các sự kiện. Cụm từ này mô tả một sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong một tình huống.
"He was about to quit, but in a bizarre turn of events, he won the lottery and bought the company."
(Anh ấy định nghỉ việc, nhưng trong một bước ngoặt kỳ lạ, anh ấy đã trúng số và mua lại cả công ty.)
-
from the sublime to the bizarre
Từ tuyệt vời đến kỳ quái. Dùng để mô tả một sự thay đổi đột ngột từ một cái gì đó rất cao siêu, ấn tượng sang một cái gì đó rất lạ lùng, thậm chí ngớ ngẩn.
"The fashion show went from the sublime to the bizarre, featuring elegant gowns first and then outfits made of kitchen utensils."
(Buổi trình diễn thời trang đi từ tuyệt vời đến kỳ quái, lúc đầu là những bộ váy thanh lịch và sau đó là trang phục làm từ dụng cụ nhà bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bizarre
tính từKỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.
"The bazaar was filled with bizarre costumes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarre".
