(Top Banner Ad)
pedal
B1
noun B1 Cơ khí, Giao thông vận tải, Âm nhạc

pedal

UK: /ˈpedl/ • US: /ˈpedl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp đạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever operated with the foot.

Vietnamese Meaning

Một đòn bẩy được vận hành bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pressed the accelerator pedal to speed up."

    "Cô ấy đạp bàn đạp ga để tăng tốc."

  • "The bicycle has two pedals."

    "Chiếc xe đạp có hai bàn đạp."

  • "He pedaled furiously to catch up with the group."

    "Anh ấy đạp rất nhanh để đuổi kịp nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedal Bàn đạp (bộ phận được điều khiển bằng chân, ví dụ: bàn đạp xe đạp, bàn đạp ga)
Verb pedal Đạp bàn đạp; đi xe đạp (bằng cách đạp bàn đạp)
Noun pedaller Người đạp xe/người đạp bàn đạp
Adjective pedaled Có bàn đạp (ví dụ: foot-pedaled: được đạp bằng chân)
Noun pedaling Hành động đạp bàn đạp/đạp xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Giao thông vận tải, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes (foot), pedis (of the foot)
Latin
pedalis (of the foot)
Old French
pedale (a pedal)
English
pedal

Nguồn Gốc Từ 'Chân'

Từ 'pedal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pes', nghĩa là 'chân'. Ban đầu, 'pedalis' trong tiếng Latin dùng để chỉ những gì liên quan đến chân hoặc được điều khiển bằng chân. Qua tiếng Pháp cổ ('pedale'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh để miêu tả các bộ phận cơ khí mà chúng ta vận hành bằng chân – như bàn đạp xe đạp, bàn đạp ga ô tô, hay bàn đạp đàn piano. Tất cả đều bắt nguồn từ một ý tưởng đơn giản: sự điều khiển bằng chân!

Usage Note

Thường được sử dụng để điều khiển các phương tiện giao thông như xe đạp, xe máy, ô tô, hoặc các loại máy móc khác. Trong âm nhạc, 'pedal' chỉ van trên đàn piano hoặc organ.

Prepositions

on with

on: Đặt chân lên bàn đạp (vd: The driver put his foot on the accelerator pedal). with: Sử dụng bàn đạp để làm gì (vd: He controlled the speed with the brake pedal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedal
  • accelerator accelerator pedal
    (Bàn đạp ga/chân ga)
  • brake brake pedal
    (Bàn đạp phanh/chân phanh)
  • clutch clutch pedal
    (Bàn đạp ly hợp/chân côn (xe số sàn))
  • soft soft pedal
    (Bàn đạp giảm âm (của đàn piano))
  • loud loud pedal
    (Bàn đạp vang âm (của đàn piano))
  • foot foot pedal
    (Bàn đạp chân)
Verb + pedal
  • press press the pedal
    (Nhấn bàn đạp)
  • push push the pedal
    (Đẩy/nhấn bàn đạp)
  • release release the pedal
    (Nhả bàn đạp)
  • hit hit the pedal
    (Nhấn bàn đạp (thường là ga, một cách mạnh mẽ))
  • operate operate the pedal
    (Vận hành bàn đạp)
Noun + pedal
  • bicycle bicycle pedal
    (Bàn đạp xe đạp)
  • piano piano pedal
    (Bàn đạp đàn piano)

Idioms

  • pedal to the metal

    Làm gì đó với tốc độ tối đa, dốc toàn lực, tăng tốc hết cỡ (nghĩa đen là nhấn bàn đạp ga chạm sàn xe)

    "We've got to finish this project by Friday, so it's pedal to the metal from now on!"

    (Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, nên từ giờ phải dốc toàn lực thôi!)

  • soft-pedal (something)

    Giảm nhẹ, làm giảm tầm quan trọng, né tránh một cách khéo léo (như dùng bàn đạp giảm âm trên đàn piano để giảm tiếng ồn)

    "The politician tried to soft-pedal the controversial issue during the interview."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng giảm nhẹ vấn đề gây tranh cãi trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedal

noun
Lật mặt

Một đòn bẩy được vận hành bằng chân.

"She pressed the accelerator pedal to speed up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly pedaled her bicycle down the street.
Cô ấy nhanh chóng đạp xe xuống phố.
Phủ định
He didn't slowly pedal up the steep hill.
Anh ấy đã không đạp xe chậm chạp lên ngọn đồi dốc.
Nghi vấn
Did he carefully pedal to avoid the broken glass?
Anh ấy có cẩn thận đạp xe để tránh những mảnh vỡ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pedals her bicycle to work every day.
Cô ấy đạp xe đi làm mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't pedal the organ properly; the sound is off.
Anh ấy không đạp van đàn organ đúng cách; âm thanh bị lạc nhịp.
Nghi vấn
Did you pedal hard to climb that steep hill?
Bạn có đạp mạnh để leo lên ngọn đồi dốc đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pedal the bike carefully!
Hãy đạp xe cẩn thận!
Phủ định
Don't pedal too fast!
Đừng đạp quá nhanh!
Nghi vấn
Let's pedal to the park!
Chúng ta hãy đạp xe đến công viên nhé!

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pedaling her bicycle to work every day this week.
Cô ấy đã đạp xe đi làm mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been pedaling the organ properly during rehearsals.
Họ đã không đạp van đàn organ đúng cách trong các buổi diễn tập.
Nghi vấn
Have you been pedaling so hard that your legs are sore?
Có phải bạn đã đạp quá mạnh đến nỗi chân bạn bị đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedal".

Xe đạp – Biểu tượng của sự tự do và bền vững

Bàn đạp xe đạp không chỉ là một bộ phận cơ khí mà còn là biểu tượng của sự tự do cá nhân và lối sống bền vững ở nhiều nước phương Tây. Đạp xe là một hình thức di chuyển phổ biến, một môn thể thao, và là cách để giảm thiểu ô nhiễm, góp phần bảo vệ môi trường. Các cuộc đua xe đạp lớn như Tour de France còn là sự kiện văn hóa mang tầm quốc tế, tôn vinh sức mạnh con người và tinh thần thể thao.

Hệ thống bàn đạp trong ô tô: Kiểm soát và An toàn

Trong văn hóa lái xe phương Tây, việc hiểu và sử dụng thành thạo ba bàn đạp (ga, phanh, ly hợp đối với xe số sàn) là kỹ năng cơ bản và tối quan trọng. Chúng đại diện cho khả năng kiểm soát phương tiện, đảm bảo an toàn cho người lái và mọi người xung quanh. Việc 'nhấn ga sát sàn' (pedal to the metal) không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh tốc độ và sự khẩn trương thường thấy trong cuộc sống và công việc hiện đại.