accelerator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device, typically the gas pedal in a vehicle, that increases speed.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị, thường là bàn đạp ga trong xe cộ, dùng để tăng tốc độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver pressed the accelerator to pass the truck."
"Người lái xe nhấn bàn đạp ga để vượt qua chiếc xe tải."
-
"The government is acting as an accelerator for economic growth."
"Chính phủ đang đóng vai trò là một chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế."
-
"He stepped on the accelerator and sped away."
"Anh ta đạp ga và phóng đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accelerator | chân ga (ô tô); máy gia tốc (vật lý); chương trình tăng tốc (kinh doanh) |
| Verb | accelerate | tăng tốc, làm nhanh hơn, thúc đẩy |
| Noun | acceleration | sự tăng tốc, gia tốc |
| Adjective | accelerated | được tăng tốc, được đẩy nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ bàn đạp ga trong ô tô. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ những thứ thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng tốc một quá trình nào đó. So với 'speed pedal' thì 'accelerator' trang trọng hơn.
Prepositions
Khi nói về bàn đạp ga trong xe, có thể dùng 'accelerator in the car' hoặc 'accelerator on the car', tuy nhiên 'in the car' phổ biến hơn. Khi mang nghĩa trừu tượng, giới từ đi kèm có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press the accelerator (nhấn chân ga)
-
hit the accelerator (đạp mạnh chân ga, nhấn ga đột ngột)
-
step on the accelerator (đạp chân ga)
-
ease off the accelerator (nhả chân ga, giảm tốc độ từ từ)
-
particle accelerator (máy gia tốc hạt)
-
business accelerator (chương trình tăng tốc kinh doanh)
-
startup accelerator (chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
Idioms
-
put the pedal to the metal
Đạp ga hết cỡ; làm việc/hành động hết tốc lực.
"We're going to be late for the flight! Put the pedal to the metal!"
(Chúng ta sắp trễ chuyến bay rồi! Đạp ga hết cỡ đi!)
-
keep your foot on the accelerator
Duy trì nỗ lực, tiếp tục đẩy mạnh tiến độ không ngừng nghỉ.
"The team is doing great, but we need to keep our foot on the accelerator to finish the project by Friday."
(Đội đang làm rất tốt, nhưng chúng ta cần tiếp tục nỗ lực không ngừng để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accelerator
nounMột thiết bị, thường là bàn đạp ga trong xe cộ, dùng để tăng tốc độ.
"The driver pressed the accelerator to pass the truck."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car had a better accelerator, I would drive it faster. |
Nếu chiếc xe có bộ tăng tốc tốt hơn, tôi sẽ lái nó nhanh hơn. |
| Phủ định | If the accelerator wasn't so sensitive, I wouldn't be so nervous driving in the city. |
Nếu bàn đạp ga không quá nhạy, tôi sẽ không lo lắng khi lái xe trong thành phố. |
| Nghi vấn | Would you feel safer driving if the accelerator wasn't so worn? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi lái xe nếu bàn đạp ga không bị mòn như vậy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accelerator is an important part of a car. |
Bàn đạp ga là một bộ phận quan trọng của xe hơi. |
| Phủ định | The car doesn't have an accelerator problem. |
Chiếc xe không có vấn đề gì với bàn đạp ga. |
| Nghi vấn | Is the accelerator working properly? |
Bàn đạp ga có hoạt động bình thường không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver is going to press the accelerator to overtake the truck. |
Người lái xe sẽ nhấn bàn đạp ga để vượt xe tải. |
| Phủ định | She is not going to use the accelerator so aggressively; she prefers smooth driving. |
Cô ấy sẽ không sử dụng bàn đạp ga một cách hung hăng như vậy; cô ấy thích lái xe êm ái hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to install an accelerator in your old car to make it faster? |
Bạn có định lắp bộ tăng tốc vào chiếc xe cũ của bạn để làm cho nó nhanh hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will implement new policies acting as an economic accelerator. |
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới đóng vai trò như một động lực tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | The new regulations are not going to be an accelerator for small businesses. |
Các quy định mới sẽ không phải là một chất xúc tác cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Will this investment act as an accelerator for technological innovation? |
Khoản đầu tư này có đóng vai trò là chất xúc tác cho đổi mới công nghệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerator".
