(Top Banner Ad)
pedicurist
B2
danh từ B2 Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp

pedicurist

UK: /ˈpedɪkjʊərɪst/ • US: /ˈpedɪkjʊərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm móng chân người làm móng chân chuyên viên chăm sóc móng chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provides pedicures.

Vietnamese Meaning

Người chuyên làm móng chân; thợ làm móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pedicurist carefully trimmed my toenails."

    "Người thợ làm móng chân cẩn thận cắt tỉa móng chân cho tôi."

  • "She booked an appointment with a pedicurist to treat her ingrown toenail."

    "Cô ấy đặt lịch hẹn với một thợ làm móng chân để điều trị móng chân mọc ngược."

  • "A good pedicurist can help prevent foot problems."

    "Một thợ làm móng chân giỏi có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedicure sự/việc chăm sóc móng chân, làm móng chân
Verb pedicure chăm sóc móng chân
Adjective pedicured đã được chăm sóc móng chân
Noun (Gerund) pedicuring việc chăm sóc móng chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Latin
cura
French
pédicure
English
pedicure
English
pedicurist

Chuyện Kể Từ Đôi Chân

Từ 'pedicurist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. 'Pes' hoặc 'pedis' có nghĩa là 'chân', và 'cura' có nghĩa là 'chăm sóc'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa cơ bản là 'chăm sóc chân'. Khái niệm này du nhập vào tiếng Pháp thành 'pédicure' và sau đó vào tiếng Anh. Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người chuyên thực hiện công việc đó, vậy 'pedicurist' là người chuyên chăm sóc và làm đẹp cho đôi chân.

Usage Note

Từ này chỉ người có chuyên môn và thực hiện các dịch vụ chăm sóc móng chân chuyên nghiệp. Nó không đơn thuần chỉ là cắt tỉa móng chân thông thường. Công việc của họ bao gồm cắt, tạo hình, đánh bóng móng, và xử lý các vấn đề nhỏ về da và móng chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedicurist
  • skilled skilled pedicurist
    (thợ chăm sóc móng chân lành nghề)
  • professional professional pedicurist
    (thợ chăm sóc móng chân chuyên nghiệp)
  • licensed licensed pedicurist
    (thợ chăm sóc móng chân có giấy phép)
  • experienced experienced pedicurist
    (thợ chăm sóc móng chân có kinh nghiệm)
Verb + pedicurist
  • visit a visit a pedicurist
    (đến gặp thợ chăm sóc móng chân)
  • see a see a pedicurist
    (đi gặp thợ chăm sóc móng chân)
  • become a become a pedicurist
    (trở thành thợ chăm sóc móng chân)
Pedicurist + Verb
  • gives A pedicurist gives a pedicure
    (Một thợ chăm sóc móng chân thực hiện việc chăm sóc móng chân)
  • specializes in A pedicurist specializes in foot care
    (Một thợ chăm sóc móng chân chuyên về chăm sóc chân)

Idioms

  • to get a pedicure from a pedicurist

    được một thợ chăm sóc móng chân làm móng chân

    "I'm going to the salon to get a pedicure from a pedicurist this afternoon."

    (Chiều nay tôi sẽ đến tiệm để được thợ chăm sóc móng chân làm móng chân.)

  • a pedicurist's expertise

    chuyên môn/kỹ năng của một thợ chăm sóc móng chân

    "Her feet felt much better after benefiting from a pedicurist's expertise."

    (Bàn chân cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi được hưởng lợi từ chuyên môn của một thợ chăm sóc móng chân.)

  • a pedicurist's kit/tools

    bộ dụng cụ của thợ chăm sóc móng chân

    "The pedicurist carefully arranged her kit before starting the treatment."

    (Người thợ chăm sóc móng chân cẩn thận sắp xếp bộ dụng cụ của mình trước khi bắt đầu liệu trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedicurist

danh từ
Lật mặt

Người chuyên làm móng chân; thợ làm móng chân.

"The pedicurist carefully trimmed my toenails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedicurist".

Nghề Nghiệp Chăm Sóc Sức Khỏe và Sắc Đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi gặp thợ chăm sóc móng chân (pedicurist) được coi là một phần quan trọng của quy trình tự chăm sóc bản thân và thư giãn. Đây không chỉ đơn thuần là việc làm đẹp mà còn là cách để duy trì sức khỏe cho đôi chân, đặc biệt cần thiết đối với những người phải đứng hoặc đi lại nhiều trong công việc hàng ngày.

Dịch Vụ Cá Nhân Hóa và Trải Nghiệm Thư Giãn

Khách hàng thường tìm kiếm những thợ chăm sóc móng chân có tay nghề cao và thái độ thân thiện, người có thể cung cấp dịch vụ cá nhân hóa, từ việc cắt tỉa móng, tẩy tế bào chết cho đến massage chân thư giãn. Các salon thường thiết kế không gian yên tĩnh và thoải mái để khách hàng có thể tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm chăm sóc đôi chân.