pedicurist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who provides pedicures.
Vietnamese Meaning
Người chuyên làm móng chân; thợ làm móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pedicurist carefully trimmed my toenails."
"Người thợ làm móng chân cẩn thận cắt tỉa móng chân cho tôi."
-
"She booked an appointment with a pedicurist to treat her ingrown toenail."
"Cô ấy đặt lịch hẹn với một thợ làm móng chân để điều trị móng chân mọc ngược."
-
"A good pedicurist can help prevent foot problems."
"Một thợ làm móng chân giỏi có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có chuyên môn và thực hiện các dịch vụ chăm sóc móng chân chuyên nghiệp. Nó không đơn thuần chỉ là cắt tỉa móng chân thông thường. Công việc của họ bao gồm cắt, tạo hình, đánh bóng móng, và xử lý các vấn đề nhỏ về da và móng chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled pedicurist (thợ chăm sóc móng chân lành nghề)
-
professional professional pedicurist (thợ chăm sóc móng chân chuyên nghiệp)
-
licensed licensed pedicurist (thợ chăm sóc móng chân có giấy phép)
-
experienced experienced pedicurist (thợ chăm sóc móng chân có kinh nghiệm)
-
visit a visit a pedicurist (đến gặp thợ chăm sóc móng chân)
-
see a see a pedicurist (đi gặp thợ chăm sóc móng chân)
-
become a become a pedicurist (trở thành thợ chăm sóc móng chân)
-
gives A pedicurist gives a pedicure (Một thợ chăm sóc móng chân thực hiện việc chăm sóc móng chân)
-
specializes in A pedicurist specializes in foot care (Một thợ chăm sóc móng chân chuyên về chăm sóc chân)
Idioms
-
to get a pedicure from a pedicurist
được một thợ chăm sóc móng chân làm móng chân
"I'm going to the salon to get a pedicure from a pedicurist this afternoon."
(Chiều nay tôi sẽ đến tiệm để được thợ chăm sóc móng chân làm móng chân.)
-
a pedicurist's expertise
chuyên môn/kỹ năng của một thợ chăm sóc móng chân
"Her feet felt much better after benefiting from a pedicurist's expertise."
(Bàn chân cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi được hưởng lợi từ chuyên môn của một thợ chăm sóc móng chân.)
-
a pedicurist's kit/tools
bộ dụng cụ của thợ chăm sóc móng chân
"The pedicurist carefully arranged her kit before starting the treatment."
(Người thợ chăm sóc móng chân cẩn thận sắp xếp bộ dụng cụ của mình trước khi bắt đầu liệu trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedicurist
danh từNgười chuyên làm móng chân; thợ làm móng chân.
"The pedicurist carefully trimmed my toenails."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedicurist".
