(Top Banner Ad)
manicurist
B2
danh từ B2 Thẩm mỹ

manicurist

UK: /ˈmænɪkjʊərɪst/ • US: /ˈmænɪkjʊərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm móng người làm móng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to give manicures.

Vietnamese Meaning

Người làm nghề chăm sóc móng tay (cắt tỉa, sơn sửa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manicurist gave her a beautiful French manicure."

    "Người thợ làm móng đã làm cho cô ấy một bộ móng kiểu Pháp rất đẹp."

  • "She works as a manicurist at a local salon."

    "Cô ấy làm thợ làm móng tại một tiệm làm đẹp địa phương."

  • "A good manicurist will take care of your cuticles."

    "Một thợ làm móng giỏi sẽ chăm sóc lớp biểu bì của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manicure Sự chăm sóc và làm đẹp cho móng tay
Verb manicure Chăm sóc và làm đẹp móng tay
Adjective manicured Được chăm sóc, cắt tỉa cẩn thận (móng tay)

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + cura (care)
English
manicure + -ist (suffix indicating a person)
English
manicurist

Nguồn Gốc của 'Manicurist'

Từ 'manicurist' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'manus' (tay) và 'cura' (sự chăm sóc). Nó chỉ người chuyên chăm sóc và làm đẹp cho đôi tay, một nghề đã phát triển từ nhu cầu làm đẹp và thể hiện bản thân qua đôi tay được chăm chút tỉ mỉ.

Usage Note

Từ 'manicurist' chỉ người chuyên nghiệp làm dịch vụ chăm sóc móng tay. Nó bao gồm các công đoạn như cắt tỉa, tạo hình, sơn sửa, và đôi khi cả chăm sóc da tay. Khác với 'nail technician' có thể bao gồm cả các kỹ thuật phức tạp hơn như đắp móng giả (acrylics, gels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manicurist
  • professional professional manicurist
    (thợ làm móng chuyên nghiệp)
  • experienced experienced manicurist
    (thợ làm móng có kinh nghiệm)
Verb + manicurist
  • hire hire a manicurist
    (thuê một thợ làm móng)
  • consult consult a manicurist
    (tham khảo ý kiến của một thợ làm móng)

Idioms

  • It's like getting blood from a stone (if you ask that manicurist to give you a discount).

    Khó mà có được cái gì từ người đó (nếu bạn yêu cầu thợ làm móng đó giảm giá).

    "It's like getting blood from a stone if you ask that manicurist to give you a discount."

    (Xin giảm giá từ thợ làm móng đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manicurist

danh từ
Lật mặt

Người làm nghề chăm sóc móng tay (cắt tỉa, sơn sửa).

"The manicurist gave her a beautiful French manicure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a skilled manicurist, she always has a long line of customers waiting.
Vì cô ấy là một thợ làm móng lành nghề, cô ấy luôn có một hàng dài khách hàng chờ đợi.
Phủ định
Although she is a manicurist, she doesn't specialize in nail art.
Mặc dù cô ấy là một thợ làm móng, cô ấy không chuyên về vẽ móng nghệ thuật.
Nghi vấn
If you want a professional manicure, is there a manicurist you would recommend?
Nếu bạn muốn làm móng chuyên nghiệp, có thợ làm móng nào bạn muốn giới thiệu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a manicurist is experienced, she works quickly.
Nếu một thợ làm móng có kinh nghiệm, cô ấy làm việc nhanh chóng.
Phủ định
When a manicurist isn't careful, the client's nails don't look good.
Khi một thợ làm móng không cẩn thận, móng tay của khách hàng trông không đẹp.
Nghi vấn
If a manicurist uses cheap products, does the manicure last long?
Nếu một thợ làm móng sử dụng các sản phẩm rẻ tiền, liệu việc làm móng có kéo dài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hire a manicurist for her wedding.
Cô ấy sẽ thuê một thợ làm móng cho đám cưới của mình.
Phủ định
They are not going to become manicurists because they prefer hairdressing.
Họ sẽ không trở thành thợ làm móng vì họ thích làm tóc hơn.
Nghi vấn
Are you going to train to be a manicurist after finishing high school?
Bạn có định học để trở thành thợ làm móng sau khi học xong cấp ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manicurist".

Nghề Manicurist

Nghề manicurist không chỉ là một công việc làm đẹp mà còn là một ngành dịch vụ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở các nước phương Tây. Việc chăm sóc móng tay và móng chân được xem là một phần quan trọng của việc duy trì vẻ ngoài chỉn chu và thể hiện phong cách cá nhân.