manicurist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to give manicures.
Vietnamese Meaning
Người làm nghề chăm sóc móng tay (cắt tỉa, sơn sửa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manicurist gave her a beautiful French manicure."
"Người thợ làm móng đã làm cho cô ấy một bộ móng kiểu Pháp rất đẹp."
-
"She works as a manicurist at a local salon."
"Cô ấy làm thợ làm móng tại một tiệm làm đẹp địa phương."
-
"A good manicurist will take care of your cuticles."
"Một thợ làm móng giỏi sẽ chăm sóc lớp biểu bì của bạn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manicurist' chỉ người chuyên nghiệp làm dịch vụ chăm sóc móng tay. Nó bao gồm các công đoạn như cắt tỉa, tạo hình, sơn sửa, và đôi khi cả chăm sóc da tay. Khác với 'nail technician' có thể bao gồm cả các kỹ thuật phức tạp hơn như đắp móng giả (acrylics, gels).
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional manicurist (thợ làm móng chuyên nghiệp)
-
experienced experienced manicurist (thợ làm móng có kinh nghiệm)
-
hire hire a manicurist (thuê một thợ làm móng)
-
consult consult a manicurist (tham khảo ý kiến của một thợ làm móng)
Idioms
-
It's like getting blood from a stone (if you ask that manicurist to give you a discount).
Khó mà có được cái gì từ người đó (nếu bạn yêu cầu thợ làm móng đó giảm giá).
"It's like getting blood from a stone if you ask that manicurist to give you a discount."
(Xin giảm giá từ thợ làm móng đó chẳng khác nào mò kim đáy bể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manicurist
danh từNgười làm nghề chăm sóc móng tay (cắt tỉa, sơn sửa).
"The manicurist gave her a beautiful French manicure."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is a skilled manicurist, she always has a long line of customers waiting. |
Vì cô ấy là một thợ làm móng lành nghề, cô ấy luôn có một hàng dài khách hàng chờ đợi. |
| Phủ định | Although she is a manicurist, she doesn't specialize in nail art. |
Mặc dù cô ấy là một thợ làm móng, cô ấy không chuyên về vẽ móng nghệ thuật. |
| Nghi vấn | If you want a professional manicure, is there a manicurist you would recommend? |
Nếu bạn muốn làm móng chuyên nghiệp, có thợ làm móng nào bạn muốn giới thiệu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a manicurist is experienced, she works quickly. |
Nếu một thợ làm móng có kinh nghiệm, cô ấy làm việc nhanh chóng. |
| Phủ định | When a manicurist isn't careful, the client's nails don't look good. |
Khi một thợ làm móng không cẩn thận, móng tay của khách hàng trông không đẹp. |
| Nghi vấn | If a manicurist uses cheap products, does the manicure last long? |
Nếu một thợ làm móng sử dụng các sản phẩm rẻ tiền, liệu việc làm móng có kéo dài không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to hire a manicurist for her wedding. |
Cô ấy sẽ thuê một thợ làm móng cho đám cưới của mình. |
| Phủ định | They are not going to become manicurists because they prefer hairdressing. |
Họ sẽ không trở thành thợ làm móng vì họ thích làm tóc hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to train to be a manicurist after finishing high school? |
Bạn có định học để trở thành thợ làm móng sau khi học xong cấp ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manicurist".
