(Top Banner Ad)
child molester
C2
Danh từ C2 Luật pháp, Tội phạm học

child molester

UK: /ˈtʃaɪld məˌlɛstə/ • US: /ˈtʃaɪld məˌlɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lạm dụng trẻ em người xâm hại tình dục trẻ em
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sexually abuses or exploits a child.

Vietnamese Meaning

Một người lạm dụng hoặc bóc lột tình dục trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The man was convicted of being a child molester and sentenced to many years in prison."

    "Người đàn ông bị kết tội là kẻ lạm dụng trẻ em và bị kết án nhiều năm tù."

  • "The community was shocked to learn that one of their neighbors was a convicted child molester."

    "Cộng đồng đã rất sốc khi biết một trong những người hàng xóm của họ là một kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb molest lạm dụng tình dục, sàm sỡ, quấy rối (thường là với trẻ em)
Noun molestation hành vi lạm dụng tình dục, sự sàm sỡ (đặc biệt là với trẻ em)
Noun molester kẻ lạm dụng tình dục, kẻ sàm sỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþam
Old English
ċild
Latin
molestāre (to annoy, trouble)
Old French
molester
Modern English
child molester

Sự kết hợp của hai ngôn ngữ

Thuật ngữ "child molester" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Child" (đứa trẻ) đến từ từ "ċild" trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, "molester" (kẻ quấy rối) bắt nguồn từ động từ Latin "molestāre", có nghĩa là "làm phiền, gây rắc rối". Theo thời gian, "molest" mang ý nghĩa cụ thể hơn là lạm dụng tình dục, và khi kết hợp với "child", nó tạo ra một thuật ngữ mạnh mẽ và cụ thể để chỉ một loại tội phạm nghiêm trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính chất pháp lý và thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm học và luật pháp. Nó chỉ một người đã thực hiện hành vi xâm hại tình dục đối với trẻ em. Mức độ nghiêm trọng và phạm vi của hành vi có thể khác nhau, nhưng bản chất cốt lõi là sự xâm phạm và bóc lột một đối tượng dễ bị tổn thương. Không nên nhầm lẫn với 'pedophile' (người ái nhi), mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'pedophile' đề cập đến một người bị thu hút tình dục bởi trẻ em, trong khi 'child molester' chỉ một người đã thực sự thực hiện hành vi xâm hại.

Prepositions

of by

'Child molester of a minor': nhấn mạnh hành vi xâm hại cụ thể. 'Acted upon by a child molester': mô tả hành động bị thực hiện bởi người xâm hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child molester
  • convicted child molester
    (kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án)
  • accused child molester
    (kẻ bị buộc tội lạm dụng trẻ em)
  • suspected child molester
    (kẻ bị tình nghi lạm dụng trẻ em)
  • registered child molester
    (kẻ lạm dụng trẻ em có tên trong sổ đăng ký tội phạm tình dục)
Verb + child molester
  • arrest a child molester
    (bắt giữ một kẻ lạm dụng trẻ em)
  • prosecute a child molester
    (truy tố một kẻ lạm dụng trẻ em)
  • identify a child molester
    (nhận dạng một kẻ lạm dụng trẻ em)
  • label someone a child molester
    (gán cho ai đó mác là kẻ lạm dụng trẻ em)

Idioms

  • hunted like a child molester

    Bị săn lùng, truy đuổi một cách gắt gao và bị xã hội căm ghét tột độ. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cuộc truy lùng.

    "After he betrayed the gang, he was hunted like a child molester by his former accomplices."

    (Sau khi phản bội băng đảng, anh ta đã bị các đồng bọn cũ săn lùng gắt gao như một kẻ lạm dụng trẻ em.)

  • the mark of a child molester

    Một dấu hiệu hoặc sự kỳ thị xã hội không thể xóa bỏ, gắn liền với người bị buộc tội (dù đúng hay sai) là kẻ lạm dụng trẻ em.

    "Even after being proven innocent, he felt he carried the mark of a child molester everywhere he went."

    (Ngay cả sau khi được chứng minh vô tội, anh ta vẫn cảm thấy mình mang theo vết nhơ của một kẻ lạm dụng trẻ em ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child molester

Danh từ
Lật mặt

Một người lạm dụng hoặc bóc lột tình dục trẻ em.

"The man was convicted of being a child molester and sentenced to many years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child molester".

Sổ Đăng Ký Tội Phạm Tình Dục (Sex Offender Registry)

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, những kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án phải đăng ký thông tin cá nhân và địa chỉ nhà với chính quyền địa phương. Thông tin này thường được công khai để cộng đồng có thể biết và phòng tránh. Đây là một biện pháp pháp lý và xã hội quan trọng nhằm bảo vệ trẻ em.

Sự Kỳ Thị Xã Hội Cực Đoan

Trong văn hóa phương Tây, bị buộc tội là "child molester" mang một trong những sự kỳ thị xã hội nặng nề nhất, có thể phá hủy hoàn toàn cuộc sống, sự nghiệp và các mối quan hệ của một người. Điều này đôi khi dẫn đến các cuộc "săn phù thủy" (witch hunts), nơi một người có thể bị kết tội oan bởi cộng đồng chỉ dựa trên tin đồn hoặc sự hoảng loạn, ngay cả khi không có bằng chứng vững chắc.