child molester
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who sexually abuses or exploits a child.
Vietnamese Meaning
Một người lạm dụng hoặc bóc lột tình dục trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The man was convicted of being a child molester and sentenced to many years in prison."
"Người đàn ông bị kết tội là kẻ lạm dụng trẻ em và bị kết án nhiều năm tù."
-
"The community was shocked to learn that one of their neighbors was a convicted child molester."
"Cộng đồng đã rất sốc khi biết một trong những người hàng xóm của họ là một kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính chất pháp lý và thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm học và luật pháp. Nó chỉ một người đã thực hiện hành vi xâm hại tình dục đối với trẻ em. Mức độ nghiêm trọng và phạm vi của hành vi có thể khác nhau, nhưng bản chất cốt lõi là sự xâm phạm và bóc lột một đối tượng dễ bị tổn thương. Không nên nhầm lẫn với 'pedophile' (người ái nhi), mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'pedophile' đề cập đến một người bị thu hút tình dục bởi trẻ em, trong khi 'child molester' chỉ một người đã thực sự thực hiện hành vi xâm hại.
Prepositions
'Child molester of a minor': nhấn mạnh hành vi xâm hại cụ thể. 'Acted upon by a child molester': mô tả hành động bị thực hiện bởi người xâm hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convicted child molester (kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án)
-
accused child molester (kẻ bị buộc tội lạm dụng trẻ em)
-
suspected child molester (kẻ bị tình nghi lạm dụng trẻ em)
-
registered child molester (kẻ lạm dụng trẻ em có tên trong sổ đăng ký tội phạm tình dục)
-
arrest a child molester (bắt giữ một kẻ lạm dụng trẻ em)
-
prosecute a child molester (truy tố một kẻ lạm dụng trẻ em)
-
identify a child molester (nhận dạng một kẻ lạm dụng trẻ em)
-
label someone a child molester (gán cho ai đó mác là kẻ lạm dụng trẻ em)
Idioms
-
hunted like a child molester
Bị săn lùng, truy đuổi một cách gắt gao và bị xã hội căm ghét tột độ. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cuộc truy lùng.
"After he betrayed the gang, he was hunted like a child molester by his former accomplices."
(Sau khi phản bội băng đảng, anh ta đã bị các đồng bọn cũ săn lùng gắt gao như một kẻ lạm dụng trẻ em.)
-
the mark of a child molester
Một dấu hiệu hoặc sự kỳ thị xã hội không thể xóa bỏ, gắn liền với người bị buộc tội (dù đúng hay sai) là kẻ lạm dụng trẻ em.
"Even after being proven innocent, he felt he carried the mark of a child molester everywhere he went."
(Ngay cả sau khi được chứng minh vô tội, anh ta vẫn cảm thấy mình mang theo vết nhơ của một kẻ lạm dụng trẻ em ở khắp mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child molester
Danh từMột người lạm dụng hoặc bóc lột tình dục trẻ em.
"The man was convicted of being a child molester and sentenced to many years in prison."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child molester".
