zoophile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who experiences sexual attraction to animals.
Vietnamese Meaning
Một người có ham muốn tình dục với động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The individual was identified as a zoophile after expressing attraction to animals."
"Cá nhân đó được xác định là một người có ham muốn tình dục với động vật sau khi bày tỏ sự thu hút với động vật."
-
"It's important to differentiate between zoophilia and simply being an animal lover."
"Điều quan trọng là phải phân biệt giữa zoophilia và việc chỉ là một người yêu động vật."
-
"Studies on zoophiles are rare due to the sensitive nature of the topic."
"Các nghiên cứu về người có ham muốn tình dục với động vật rất hiếm do tính chất nhạy cảm của chủ đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zoophilia | Hành vi hoặc chứng ái vật (tình trạng bị hấp dẫn tình dục bởi động vật). |
| Adjective | zoophilic | Thuộc về hoặc liên quan đến chứng ái vật. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'zoophile' dùng để chỉ người có sự hấp dẫn tình dục với động vật. Nó khác với 'bestiality' (giao cấu với động vật), vốn là hành vi tình dục. Zoophilia là một thiên hướng tình dục, trong khi bestiality là một hành động. Cần nhấn mạnh rằng zoophilia bị coi là một chứng rối loạn tâm lý và thường liên quan đến hành vi phạm pháp và ngược đãi động vật. Việc sử dụng thuật ngữ này cần hết sức cẩn thận và chính xác để tránh gây hiểu lầm hoặc cổ xúy cho hành vi sai trái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnosed diagnosed zoophile (người được chẩn đoán mắc chứng ái vật)
-
convicted convicted zoophile (người bị kết án vì hành vi ái vật (loạn luân với động vật))
-
alleged alleged zoophile (người bị cáo buộc có hành vi ái vật)
-
to be to be a zoophile (là một người có xu hướng ái vật)
-
label someone to label someone a zoophile (gán mác cho ai đó là người ái vật)
Idioms
-
to be a zoophile
là một người có xu hướng ái vật
"He was identified as a zoophile."
(Anh ta được xác định là một người có xu hướng ái vật.)
-
to exhibit zoophilic tendencies
thể hiện xu hướng ái vật
"The study examined individuals who exhibit zoophilic tendencies."
(Nghiên cứu đã xem xét những cá nhân thể hiện xu hướng ái vật.)
-
diagnosed as a zoophile
được chẩn đoán mắc chứng ái vật
"He was diagnosed as a zoophile after a psychological evaluation."
(Anh ta được chẩn đoán mắc chứng ái vật sau một cuộc đánh giá tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zoophile
nounMột người có ham muốn tình dục với động vật.
"The individual was identified as a zoophile after expressing attraction to animals."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is zoophilic is a matter of great concern to the community. |
Việc anh ta có khuynh hướng zoophilic là một vấn đề đáng quan ngại cho cộng đồng. |
| Phủ định | Whether he is a zoophile is not something the police are investigating. |
Việc liệu anh ta có phải là một zoophile hay không không phải là điều mà cảnh sát đang điều tra. |
| Nghi vấn | Why he became a zoophile is a question that haunts his family. |
Tại sao anh ta trở thành một zoophile là một câu hỏi ám ảnh gia đình anh ta. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoophile".
