(Top Banner Ad)
zoophile
C2
noun C2 Tâm lý học, Tội phạm học

zoophile

UK: /ˈzuː.ə.faɪl/ • US: /ˈzoʊ.ə.faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người có ham muốn tình dục với động vật ái thú
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who experiences sexual attraction to animals.

Vietnamese Meaning

Một người có ham muốn tình dục với động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The individual was identified as a zoophile after expressing attraction to animals."

    "Cá nhân đó được xác định là một người có ham muốn tình dục với động vật sau khi bày tỏ sự thu hút với động vật."

  • "It's important to differentiate between zoophilia and simply being an animal lover."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa zoophilia và việc chỉ là một người yêu động vật."

  • "Studies on zoophiles are rare due to the sensitive nature of the topic."

    "Các nghiên cứu về người có ham muốn tình dục với động vật rất hiếm do tính chất nhạy cảm của chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoophilia Hành vi hoặc chứng ái vật (tình trạng bị hấp dẫn tình dục bởi động vật).
Adjective zoophilic Thuộc về hoặc liên quan đến chứng ái vật.

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζῷον (zōion)
Ancient Greek
φίλος (philos)
English
zoophile

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại của 'zoophile'

Từ 'zoophile' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Zōion' (ζῷον) có nghĩa là 'động vật', và 'philos' (φίλος) có nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'người yêu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ chỉ người có tình cảm đặc biệt, thường là theo nghĩa tình dục, đối với động vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'zoophile' dùng để chỉ người có sự hấp dẫn tình dục với động vật. Nó khác với 'bestiality' (giao cấu với động vật), vốn là hành vi tình dục. Zoophilia là một thiên hướng tình dục, trong khi bestiality là một hành động. Cần nhấn mạnh rằng zoophilia bị coi là một chứng rối loạn tâm lý và thường liên quan đến hành vi phạm pháp và ngược đãi động vật. Việc sử dụng thuật ngữ này cần hết sức cẩn thận và chính xác để tránh gây hiểu lầm hoặc cổ xúy cho hành vi sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoophile
  • diagnosed diagnosed zoophile
    (người được chẩn đoán mắc chứng ái vật)
  • convicted convicted zoophile
    (người bị kết án vì hành vi ái vật (loạn luân với động vật))
  • alleged alleged zoophile
    (người bị cáo buộc có hành vi ái vật)
Verb + zoophile
  • to be to be a zoophile
    (là một người có xu hướng ái vật)
  • label someone to label someone a zoophile
    (gán mác cho ai đó là người ái vật)

Idioms

  • to be a zoophile

    là một người có xu hướng ái vật

    "He was identified as a zoophile."

    (Anh ta được xác định là một người có xu hướng ái vật.)

  • to exhibit zoophilic tendencies

    thể hiện xu hướng ái vật

    "The study examined individuals who exhibit zoophilic tendencies."

    (Nghiên cứu đã xem xét những cá nhân thể hiện xu hướng ái vật.)

  • diagnosed as a zoophile

    được chẩn đoán mắc chứng ái vật

    "He was diagnosed as a zoophile after a psychological evaluation."

    (Anh ta được chẩn đoán mắc chứng ái vật sau một cuộc đánh giá tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoophile

noun
Lật mặt

Một người có ham muốn tình dục với động vật.

"The individual was identified as a zoophile after expressing attraction to animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is zoophilic is a matter of great concern to the community.
Việc anh ta có khuynh hướng zoophilic là một vấn đề đáng quan ngại cho cộng đồng.
Phủ định
Whether he is a zoophile is not something the police are investigating.
Việc liệu anh ta có phải là một zoophile hay không không phải là điều mà cảnh sát đang điều tra.
Nghi vấn
Why he became a zoophile is a question that haunts his family.
Tại sao anh ta trở thành một zoophile là một câu hỏi ám ảnh gia đình anh ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoophile".

Pháp luật và Sự kỳ thị xã hội

Ở nhiều quốc gia, hành vi ái vật (zoophilia) là bất hợp pháp và phải chịu sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ. Các luật này nhằm bảo vệ động vật khỏi bị lạm dụng và đảm bảo đạo đức xã hội.

Phân loại tâm lý học

Trong tâm lý học lâm sàng, ái vật (zoophilia) được phân loại là một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia). Điều này có nghĩa là nó là một mô hình kích thích tình dục bất thường hoặc mãnh liệt đối với các đối tượng hoặc tình huống không điển hình, khác với hành vi tình dục thông thường của con người.