(Top Banner Ad)
peeping tom
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

peeping tom

UK: /ˈpiːpɪŋ tɒm/ • US: /ˈpiːpɪŋ tɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ nhìn trộm người rình mò kẻ biến thái nhìn trộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who secretly watches women while they are undressing or naked.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông lén lút nhìn trộm phụ nữ khi họ đang cởi quần áo hoặc khỏa thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for being a peeping tom."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội nhìn trộm."

  • "The neighborhood watch group warned residents about a possible peeping tom in the area."

    "Nhóm tuần tra khu phố đã cảnh báo cư dân về một kẻ nhìn trộm có thể đang hoạt động trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peep nhìn trộm, hé nhìn (qua một lỗ nhỏ hoặc khe hở)
Noun peep cái nhìn trộm, cái nhìn lén
Noun peeper người nhìn trộm (ít phổ biến hơn 'peeping tom' khi chỉ người có hành vi này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peeping Tom

Nguồn gốc của 'Peeping Tom'

Cụm từ 'Peeping Tom' bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ của nước Anh vào thế kỷ 11. Lady Godiva, vợ của Bá tước Leofric, đã đồng ý cưỡi ngựa khỏa thân qua các con phố của Coventry để thuyết phục chồng giảm thuế nặng cho người dân. Bá tước đồng ý với điều kiện tất cả mọi người phải ở trong nhà và đóng cửa sổ. Tuy nhiên, một người thợ may tên Tom đã không tuân theo, lén lút nhìn trộm Lady Godiva. Truyền thuyết kể rằng Tom ngay lập tức bị mù hoặc bị trừng phạt theo cách khác. Từ đó, 'Peeping Tom' trở thành thuật ngữ chỉ một người lén lút nhìn trộm người khác, đặc biệt là vào những khoảnh khắc riêng tư.

Usage Note

Thuật ngữ "peeping tom" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng và thường có tính chất bệnh hoạn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi của những kẻ voyeur (những người có sở thích tình dục khi nhìn người khác khỏa thân hoặc đang hoạt động tình dục). Tuy nhiên, "peeping tom" nhấn mạnh vào hành động lén lút, trong khi "voyeur" có thể bao gồm cả hành vi xem công khai (ví dụ, xem phim khiêu dâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peeping tom
  • catch catch a peeping tom
    (bắt được một kẻ nhìn trộm)
  • report report a peeping tom
    (tố cáo/báo cảnh sát về một kẻ nhìn trộm)
  • spot spot a peeping tom
    (phát hiện một kẻ nhìn trộm)
  • arrest arrest a peeping tom
    (bắt giữ một kẻ nhìn trộm)
Adjective + peeping tom
  • notorious a notorious peeping tom
    (một kẻ nhìn trộm tai tiếng)
  • alleged an alleged peeping tom
    (một kẻ bị cáo buộc nhìn trộm)
  • creepy a creepy peeping tom
    (một kẻ nhìn trộm đáng sợ/rợn người)
  • persistent a persistent peeping tom
    (một kẻ nhìn trộm dai dẳng)

Idioms

  • to be a Peeping Tom

    là một kẻ nhìn trộm (có hành vi nhìn lén người khác)

    "He's always looking through people's windows; he's a real Peeping Tom."

    (Anh ta luôn nhìn trộm qua cửa sổ nhà người khác; anh ta đúng là một kẻ nhìn trộm thực sự.)

  • catch a Peeping Tom red-handed

    bắt quả tang kẻ nhìn trộm (đang thực hiện hành vi)

    "The police caught the Peeping Tom red-handed trying to peek into the bedroom."

    (Cảnh sát đã bắt quả tang kẻ nhìn trộm khi hắn đang cố gắng nhìn lén vào phòng ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peeping tom

noun
Lật mặt

Một người đàn ông lén lút nhìn trộm phụ nữ khi họ đang cởi quần áo hoặc khỏa thân.

"He was arrested for being a peeping tom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighbor, who is known to be a peeping tom, was finally arrested by the police.
Người hàng xóm, người được biết đến là một kẻ nhìn trộm, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.
Phủ định
He isn't the kind of person who, as a peeping tom, would respect people's privacy.
Anh ta không phải là loại người mà, với tư cách là một kẻ nhìn trộm, lại tôn trọng sự riêng tư của người khác.
Nghi vấn
Is he the peeping tom who the police are looking for, whose actions have caused so much distress?
Có phải anh ta là kẻ nhìn trộm mà cảnh sát đang tìm kiếm, người mà hành động của anh ta đã gây ra quá nhiều đau khổ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the case of a peeping tom who was watching the neighbors.
Cảnh sát đang điều tra vụ việc một kẻ nhìn trộm đang theo dõi những người hàng xóm.
Phủ định
He wasn't being a peeping tom; he was merely checking if the windows were locked.
Anh ấy không phải là một kẻ nhìn trộm; anh ấy chỉ đang kiểm tra xem các cửa sổ đã khóa chưa.
Nghi vấn
Were they suspecting him of being a peeping tom when he was taking photos near the building?
Họ có nghi ngờ anh ta là một kẻ nhìn trộm khi anh ta đang chụp ảnh gần tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeping tom".

Sự xâm phạm quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'peeping' (nhìn trộm) được xem là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền riêng tư cá nhân và thường bị lên án mạnh mẽ. Nó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, tùy thuộc vào mức độ và luật pháp của từng khu vực.

Biểu tượng cảnh báo

Câu chuyện về Peeping Tom đóng vai trò như một lời cảnh báo về ranh giới giữa sự tò mò và sự xâm phạm. Tên gọi 'Peeping Tom' đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày, trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả những người lén lút quan sát người khác, nhấn mạnh sự tiêu cực và bị xã hội kỳ thị của hành vi này.