peep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look quickly and secretly at something, especially through a small opening.
Vietnamese Meaning
Nhìn trộm, liếc nhanh, nhìn lén vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I peeped through the curtains to see who was at the door."
"Tôi nhìn trộm qua rèm cửa để xem ai đang ở ngoài cửa."
-
"The sun began to peep over the horizon."
"Mặt trời bắt đầu nhô lên khỏi đường chân trời."
-
"Don't peep! It's a surprise."
"Đừng nhìn trộm! Đây là một bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa nhìn nhanh, bí mật, hoặc với sự tò mò. Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) hoặc 'gaze' (nhìn đắm đuối), 'peep' nhấn mạnh vào hành động nhìn thoáng qua và thường không được phép hoặc không nên làm.
Prepositions
'Peep at' dùng để chỉ hành động nhìn trộm vào một vật cụ thể. 'Peep through' dùng để chỉ hành động nhìn trộm qua một khe hở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peep out peep out of the window (hé nhìn ra ngoài cửa sổ, lấp ló nhìn ra)
-
peep through peep through the curtains (lén nhìn qua rèm cửa)
-
peep at peep at a letter (lén nhìn trộm một lá thư)
-
take take a peep (liếc nhìn nhanh, nhìn lén một cái)
-
have have a peep (nhìn trộm một cái)
-
not a peep not a peep (không một tiếng động, không một lời nói)
Idioms
-
not a peep (out of someone)
không một tiếng động, không một lời nói (từ ai đó); im lặng tuyệt đối
"The children were so quiet, not a peep out of them all evening."
(Bọn trẻ im lặng đến mức không có một tiếng động nào phát ra từ chúng suốt cả buổi tối.)
-
the first peep of dawn
lúc bình minh đầu tiên, tờ mờ sáng
"We started our journey at the first peep of dawn."
(Chúng tôi bắt đầu hành trình từ lúc tờ mờ sáng.)
-
a peep into something
một cái nhìn thoáng qua, một cái nhìn lướt qua về điều gì đó
"He allowed me a peep into his private studio."
(Anh ấy cho phép tôi nhìn thoáng qua phòng làm việc riêng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peep
Động từNhìn trộm, liếc nhanh, nhìn lén vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.
"I peeped through the curtains to see who was at the door."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird has peeped outside my window every morning this week. |
Con chim đã kêu ngoài cửa sổ của tôi mỗi sáng trong tuần này. |
| Phủ định | I haven't peeped at my birthday presents yet. |
Tôi vẫn chưa nhìn trộm quà sinh nhật của mình. |
| Nghi vấn | Has anyone peeped into the forbidden room? |
Có ai đã nhìn trộm vào căn phòng cấm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep".
