(Top Banner Ad)
peep
A2
Động từ A2 Tổng quát

peep

UK: /piːp/ • US: /piːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm kêu chiêm chiếp líu ríu nhìn lén thò ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look quickly and secretly at something, especially through a small opening.

Vietnamese Meaning

Nhìn trộm, liếc nhanh, nhìn lén vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I peeped through the curtains to see who was at the door."

    "Tôi nhìn trộm qua rèm cửa để xem ai đang ở ngoài cửa."

  • "The sun began to peep over the horizon."

    "Mặt trời bắt đầu nhô lên khỏi đường chân trời."

  • "Don't peep! It's a surprise."

    "Đừng nhìn trộm! Đây là một bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peep hé nhìn, lén nhìn; kêu chíp chíp (chim con, gà con)
Noun peep cái nhìn lén, cái nhìn thoáng qua; tiếng chíp chíp
Noun peephole lỗ nhìn trộm, lỗ int (trên cửa)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative origin (Middle English)
peep

Nguồn gốc của 'peep'

Từ 'peep' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 15, bắt nguồn từ âm thanh 'pip' hoặc 'pep' mà chim non hoặc các loài động vật nhỏ phát ra. Đây là một từ tượng thanh, nghĩa là nó mô phỏng chính âm thanh mà nó mô tả, tương tự như tiếng 'chíp chíp' trong tiếng Việt.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa nhìn nhanh, bí mật, hoặc với sự tò mò. Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) hoặc 'gaze' (nhìn đắm đuối), 'peep' nhấn mạnh vào hành động nhìn thoáng qua và thường không được phép hoặc không nên làm.

Prepositions

at through

'Peep at' dùng để chỉ hành động nhìn trộm vào một vật cụ thể. 'Peep through' dùng để chỉ hành động nhìn trộm qua một khe hở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peep (verb)
  • peep out peep out of the window
    (hé nhìn ra ngoài cửa sổ, lấp ló nhìn ra)
  • peep through peep through the curtains
    (lén nhìn qua rèm cửa)
  • peep at peep at a letter
    (lén nhìn trộm một lá thư)
Verb + (a) peep (noun)
  • take take a peep
    (liếc nhìn nhanh, nhìn lén một cái)
  • have have a peep
    (nhìn trộm một cái)
Noun phrases with peep (noun)
  • not a peep not a peep
    (không một tiếng động, không một lời nói)

Idioms

  • not a peep (out of someone)

    không một tiếng động, không một lời nói (từ ai đó); im lặng tuyệt đối

    "The children were so quiet, not a peep out of them all evening."

    (Bọn trẻ im lặng đến mức không có một tiếng động nào phát ra từ chúng suốt cả buổi tối.)

  • the first peep of dawn

    lúc bình minh đầu tiên, tờ mờ sáng

    "We started our journey at the first peep of dawn."

    (Chúng tôi bắt đầu hành trình từ lúc tờ mờ sáng.)

  • a peep into something

    một cái nhìn thoáng qua, một cái nhìn lướt qua về điều gì đó

    "He allowed me a peep into his private studio."

    (Anh ấy cho phép tôi nhìn thoáng qua phòng làm việc riêng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peep

Động từ
Lật mặt

Nhìn trộm, liếc nhanh, nhìn lén vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.

"I peeped through the curtains to see who was at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird has peeped outside my window every morning this week.
Con chim đã kêu ngoài cửa sổ của tôi mỗi sáng trong tuần này.
Phủ định
I haven't peeped at my birthday presents yet.
Tôi vẫn chưa nhìn trộm quà sinh nhật của mình.
Nghi vấn
Has anyone peeped into the forbidden room?
Có ai đã nhìn trộm vào căn phòng cấm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep".

Sự riêng tư và 'peep'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'peep' (lén nhìn) thường mang hàm ý vi phạm quyền riêng tư, hoặc ít nhất là một hành động tò mò kín đáo. Ví dụ, việc nhìn trộm qua 'peephole' (lỗ nhìn) trên cửa là để kiểm tra ai ở ngoài mà không cần mở cửa, nhằm bảo vệ sự an toàn và riêng tư cá nhân.

Âm thanh của sự sống và ngây thơ

Từ 'peep' còn được dùng để mô tả tiếng kêu nhỏ, cao của chim non hoặc gà con. Âm thanh này gợi lên hình ảnh sự yếu ớt, non nớt và ngây thơ, thường gắn liền với sự sống mới và mùa xuân. Nó cũng có thể ám chỉ một tiếng động rất nhỏ, hầu như không thể nghe thấy.