(Top Banner Ad)
sentencing
C1
Danh từ C1 Luật pháp

sentencing

UK: /ˈsentənsɪŋ/ • US: /ˈsentənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuyên án tuyên án kết án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of a penalty on a person convicted of a crime.

Vietnamese Meaning

Việc tuyên án, sự tuyên án; quá trình một tòa án tuyên phạt một người bị kết tội phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentencing for the crime was five years in prison."

    "Bản án cho tội đó là năm năm tù giam."

  • "The judge will deliver the sentencing tomorrow morning."

    "Thẩm phán sẽ tuyên án vào sáng ngày mai."

  • "Sentencing guidelines help to ensure consistency in court decisions."

    "Hướng dẫn tuyên án giúp đảm bảo tính nhất quán trong các quyết định của tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentence Bản án; câu văn
Verb sentence Tuyên án; kết án
Adjective sentenced Bị kết án
Noun sentencer Người tuyên án (thẩm phán, quan tòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Latin
sententia
Old French
sentence
English
sentence

Từ cảm nhận đến phán quyết

Từ tiếng Latin 'sentire' (cảm nhận, cảm thấy), phát triển thành 'sententia' (ý kiến, phán quyết). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh dưới dạng 'sentence'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là một ý kiến, châm ngôn hay một câu nói. Đến sau này, 'sentence' mới mang nghĩa cụ thể là một bản án hoặc quyết định của tòa án, và 'sentencing' là hành động tuyên án.

Usage Note

Thuật ngữ 'sentencing' đề cập đến giai đoạn quan trọng trong quy trình tư pháp hình sự khi một người bị kết tội sẽ nhận một hình phạt. Quá trình này bao gồm việc xem xét các yếu tố khác nhau như mức độ nghiêm trọng của tội phạm, tiền sử phạm tội của bị cáo và các tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng. Mục đích của việc tuyên án có thể bao gồm trừng phạt, răn đe, phục hồi và bảo vệ cộng đồng. Sentencing có thể là một từ danh từ đếm được hoặc không đếm được, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'the sentencing was lenient' (không đếm được) so với 'there are different types of sentencing' (đếm được).

Prepositions

for in

'Sentencing for' được sử dụng để chỉ tội danh mà bản án được đưa ra. Ví dụ: 'Sentencing for theft can vary depending on the value of the stolen goods.' 'Sentencing in' thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc bối cảnh mà việc tuyên án diễn ra. Ví dụ: 'Sentencing in this jurisdiction is often harsher than in others.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sentencing (as modifier)
  • sentencing sentencing guidelines
    (hướng dẫn tuyên án)
  • sentencing sentencing hearing
    (phiên điều trần tuyên án)
  • sentencing sentencing reform
    (cải cách hệ thống tuyên án)
  • sentencing sentencing policy
    (chính sách tuyên án)

Idioms

  • await sentencing

    đang chờ tuyên án

    "The defendant is currently awaiting sentencing after being found guilty."

    (Bị cáo hiện đang chờ tuyên án sau khi bị kết tội.)

  • be due for sentencing

    đến hạn bị tuyên án

    "He is due for sentencing next month, and faces a long prison term."

    (Anh ta đến hạn bị tuyên án vào tháng tới và đối mặt với một án tù dài.)

  • the sentencing phase

    giai đoạn tuyên án

    "During the sentencing phase, both the prosecution and defense presented their arguments."

    (Trong giai đoạn tuyên án, cả bên công tố và bên bào chữa đều trình bày các lập luận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentencing

Danh từ
Lật mặt

Việc tuyên án, sự tuyên án; quá trình một tòa án tuyên phạt một người bị kết tội phạm tội.

"The sentencing for the crime was five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentencing".

Triết lý tuyên án: Phục hồi hay Trừng phạt?

Các hệ thống pháp luật trên thế giới có những triết lý khác nhau về mục đích của việc tuyên án. Một số tập trung vào việc phục hồi người phạm tội và tái hòa nhập họ vào xã hội (rehabilitation), trong khi những hệ thống khác ưu tiên việc trừng phạt (retribution), răn đe (deterrence) hoặc bảo vệ xã hội (incapacitation). Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến loại hình và độ dài của các bản án được đưa ra.

Vai trò của nạn nhân trong quá trình tuyên án

Tại nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nạn nhân hoặc gia đình họ có quyền đưa ra 'tuyên bố tác động của nạn nhân' (victim impact statement) trong giai đoạn tuyên án. Tuyên bố này mô tả cách tội ác đã ảnh hưởng đến họ về thể chất, tinh thần và tài chính, và có thể tác động đến quyết định của thẩm phán về mức án, đảm bảo tiếng nói của nạn nhân được lắng nghe trong quá trình tư pháp.