(Top Banner Ad)
decile
C1
danh từ C1 Thống kê

decile

UK: /ˈdesɪl/ • US: /ˈdesɪl/

Nghĩa tiếng Việt

decile phân vị thập phân nhóm 1/10
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the nine values that divide a frequency distribution into ten groups containing an equal number of items.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong chín giá trị chia một phân phối tần suất thành mười nhóm chứa số lượng mục bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's score was in the top decile of the class."

    "Điểm số của học sinh này nằm trong nhóm 10% cao nhất của lớp."

  • "The income distribution was divided into deciles to analyze income inequality."

    "Phân phối thu nhập được chia thành các decile để phân tích sự bất bình đẳng thu nhập."

  • "Students scoring in the lowest decile may need additional support."

    "Những học sinh đạt điểm thuộc decile thấp nhất có thể cần thêm sự hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quartile Điểm tứ phân vị (chia dữ liệu thành 4 phần bằng nhau)
Noun quintile Điểm ngũ phân vị (chia dữ liệu thành 5 phần bằng nhau)
Noun percentile Điểm phân vị phần trăm (chia dữ liệu thành 100 phần bằng nhau)
Adjective/Noun decimal Thập phân / Số thập phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decimus (tenth)
English
decile

Gốc gác La-tinh

Từ 'decile' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'decimus', có nghĩa là 'thứ mười'. Trong thống kê, nó được dùng để chỉ một trong mười nhóm bằng nhau của một tập dữ liệu, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về con số 'mười'.

Usage Note

Decile là một dạng quantile, cụ thể là một dạng chia dữ liệu thành 10 phần bằng nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí tương đối của một giá trị trong một tập dữ liệu. Khác với 'percentile' (chia thành 100 phần), 'quartile' (chia thành 4 phần), decile tập trung vào việc chia thành 10 phần.

Prepositions

in into

‘In the decile’ thường dùng để chỉ một phần cụ thể trong 10 phần. ‘Into deciles’ dùng để mô tả quá trình chia dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decile
  • top decile
    (nhóm 10% cao nhất / thập phân vị trên cùng)
  • bottom decile
    (nhóm 10% thấp nhất / thập phân vị dưới cùng)
  • highest decile
    (nhóm 10% cao nhất)
  • lowest decile
    (nhóm 10% thấp nhất)
Noun + decile
  • income decile
    (nhóm thập phân vị thu nhập)
  • wealth decile
    (nhóm thập phân vị tài sản)
  • expenditure decile
    (nhóm thập phân vị chi tiêu)
Verb + decile
  • be in the top decile
    (nằm trong nhóm 10% cao nhất)
  • fall into the bottom decile
    (rơi vào nhóm 10% thấp nhất)
  • rank by decile
    (xếp hạng theo nhóm thập phân vị)

Idioms

  • in the top decile

    Thuộc nhóm 10% hàng đầu hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó (học tập, thu nhập, v.v.).

    "Her test scores consistently place her in the top decile of all students nationwide."

    (Điểm thi của cô ấy luôn xếp cô vào nhóm 10% học sinh xuất sắc nhất toàn quốc.)

  • from the bottom decile to the top

    Một cách nói để mô tả sự thăng tiến vượt bậc, đi từ nhóm thấp nhất (về kinh tế, xã hội) lên nhóm cao nhất.

    "His family's story is an inspiration, moving from the bottom income decile to the top in just one generation."

    (Câu chuyện của gia đình anh là một nguồn cảm hứng, vươn lên từ nhóm thu nhập 10% thấp nhất lên nhóm cao nhất chỉ trong một thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decile

danh từ
Lật mặt

Mỗi một trong chín giá trị chia một phân phối tần suất thành mười nhóm chứa số lượng mục bằng nhau.

"The student's score was in the top decile of the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decile".

Đo lường Bất bình đẳng Xã hội

Chính phủ và các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (World Bank) thường sử dụng các nhóm thập phân vị (deciles) để phân tích sự phân bổ thu nhập và tài sản. Tỷ lệ giữa thu nhập của nhóm 10% giàu nhất và nhóm 10% nghèo nhất là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ bất bình đẳng trong xã hội.

Tiêu chuẩn trong Giáo dục

Trong tuyển sinh đại học, đặc biệt ở Mỹ, các trường danh tiếng thường nhấn mạnh rằng họ tuyển sinh viên 'thuộc nhóm 10% đứng đầu' (in the top decile) của lớp tốt nghiệp trung học. Đây được coi là một tiêu chuẩn cho sự xuất sắc trong học tập và là một lợi thế lớn cho các ứng viên.