(Top Banner Ad)
performances
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Kinh doanh, Thể thao

performances

UK: /pəˈfɔːmənsɪz/ • US: /pərˈfɔːrmənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các buổi biểu diễn các màn trình diễn hiệu suất thành tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of carrying out or accomplishing an action, task, or function.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave two outstanding performances last weekend."

    "Ban nhạc đã có hai buổi biểu diễn xuất sắc vào cuối tuần trước."

  • "The company's recent financial performances have been disappointing."

    "Hiệu suất tài chính gần đây của công ty đang gây thất vọng."

  • "Critics praised the actors' performances in the play."

    "Các nhà phê bình đã ca ngợi diễn xuất của các diễn viên trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, trình diễn (làm một hành động, nhiệm vụ hoặc biểu diễn trên sân khấu)
Noun performer Người biểu diễn, nghệ sĩ (người thực hiện một hành động hoặc trình diễn trước khán giả)
Adjective performing Trình diễn (thường dùng trong các cụm từ như 'performing arts' - nghệ thuật trình diễn)

Synonyms

presentations (các bài thuyết trình, các buổi trình diễn)shows (các buổi trình diễn, các chương trình)displays (các màn trình diễn, sự phô diễn)

Antonyms

Related Words

rehearsals (các buổi diễn tập)stage (sân khấu)audience (khán giả)

Subject Area

Nghệ thuật, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
performare
Old French
parfourmir
Middle English
performen
English
performance

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performances' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'performare' (có nghĩa là 'tạo hình, xây dựng, thực hiện') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'parfourmir' (hoàn thành, thực hiện). Ban đầu, nó mang ý nghĩa hoàn tất một công việc hoặc hành động, sau này mở rộng để chỉ sự trình diễn nghệ thuật hoặc cách một người hay một vật hoạt động.

Usage Note

Trong ngữ cảnh cụ thể, 'performances' thường đề cập đến các buổi biểu diễn nghệ thuật như âm nhạc, kịch, múa, hoặc các sự kiện thể thao. Nó cũng có thể đề cập đến hiệu suất làm việc của một người, một cỗ máy, hoặc một tổ chức. Khi nói đến hiệu suất, cần phân biệt với 'efficiency' (hiệu quả) và 'effectiveness' (tính hiệu quả). 'Performance' nhấn mạnh vào cách thực hiện, trong khi 'efficiency' tập trung vào việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu, và 'effectiveness' tập trung vào việc đạt được mục tiêu.
Nghĩa này nhấn mạnh vào sự kiện biểu diễn cụ thể, có thể là một buổi hòa nhạc, một vở kịch, hoặc một màn trình diễn nghệ thuật. Khi dùng nghĩa này, 'performances' thường mang tính đếm được và cụ thể hơn so với nghĩa tổng quát về hiệu suất.

Prepositions

in of on

‘In’ thường được dùng để chỉ nơi diễn ra buổi biểu diễn ('performances in the theater'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của các buổi biểu diễn ('performances of classical music'). ‘On’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể được tập trung vào trong các buổi biểu diễn ('performances on the financial markets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performances
  • strong strong performances
    (những màn trình diễn mạnh mẽ/ấn tượng)
  • excellent excellent performances
    (những màn trình diễn xuất sắc)
  • live live performances
    (các buổi biểu diễn trực tiếp)
  • musical musical performances
    (các buổi biểu diễn âm nhạc)
  • disappointing disappointing performances
    (những màn trình diễn đáng thất vọng)
Verb + performances
  • give give performances
    (thực hiện các buổi biểu diễn, trình diễn)
  • watch watch performances
    (xem các buổi biểu diễn)
  • attend attend performances
    (tham dự các buổi biểu diễn)
  • improve improve performances
    (cải thiện hiệu suất/màn trình diễn)
Noun + performances
  • dance dance performances
    (các buổi biểu diễn khiêu vũ/múa)
  • sports sports performances
    (hiệu suất thi đấu thể thao)

Idioms

  • peak performance

    Hiệu suất/màn trình diễn cao nhất, tốt nhất

    "The athlete delivered a peak performance at the Olympics."

    (Vận động viên đã thể hiện hiệu suất cao nhất tại Thế vận hội.)

  • stellar performance

    Màn trình diễn xuất sắc, tuyệt vời (như ngôi sao)

    "Her stellar performance earned her a standing ovation."

    (Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)

  • a run of performances

    Một chuỗi, một loạt các buổi biểu diễn

    "The band has a run of performances scheduled for next month."

    (Ban nhạc có một loạt các buổi biểu diễn được lên lịch vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performances

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

"The band gave two outstanding performances last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performances".

Tầm quan trọng của Nghệ thuật Biểu diễn Trực tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, các buổi biểu diễn trực tiếp như nhà hát, opera, hòa nhạc và múa đóng vai trò quan trọng như những sự kiện văn hóa. Chúng không chỉ mang lại trải nghiệm nghệ thuật độc đáo mà còn là nơi giao lưu văn hóa và phản ánh xã hội.

Đánh giá Hiệu suất ('Performance Review')

Trong môi trường công sở phương Tây, 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một hoạt động định kỳ. Đây là cuộc họp giữa nhân viên và quản lý để đánh giá công việc, thành tích và hiệu suất làm việc, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nghề nghiệp và đặt mục tiêu tương lai.