(Top Banner Ad)
inactivity
B2
Noun B2 Tổng quát

inactivity

UK: /ˌɪnækˈtɪvəti/ • US: /ˌɪnækˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hoạt động tình trạng không hoạt động sự trì trệ thiếu vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inactive; lack of activity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không hoạt động; sự thiếu hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged inactivity can lead to health problems."

    "Sự thiếu vận động kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "The doctor recommended physical activity to combat inactivity."

    "Bác sĩ khuyến nghị hoạt động thể chất để chống lại sự thiếu vận động."

  • "Economic inactivity is a major concern for the government."

    "Tình trạng kinh tế trì trệ là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, hoạt bát
Adverb actively một cách năng động, chủ động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt
Noun activation sự kích hoạt
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Adverb inactively một cách không hoạt động
Verb inactivate làm cho không hoạt động
Noun inactivation sự làm cho không hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
agere
Latin
activus
Latin
inactivus
English
inactive
English
inactivity

Gốc rễ từ Latin

Từ 'inactivity' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và từ 'activity' (hoạt động) lại bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Vì vậy, 'inactivity' mang nghĩa đen là 'tình trạng không có hành động' hoặc 'thiếu hoạt động'.

Usage Note

Inactivity thường chỉ tình trạng thiếu vận động, làm việc, hoặc tham gia vào các hoạt động nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến sức khỏe hoặc sự trì trệ, nhưng cũng có thể trung tính khi mô tả một trạng thái nghỉ ngơi tạm thời. Khác với 'idleness' (sự lười biếng), 'inactivity' không nhất thiết ám chỉ sự lười nhác về mặt đạo đức; nó đơn giản chỉ mô tả sự vắng mặt của hoạt động.

Prepositions

of during

Inactivity of: Chỉ sự thiếu hoạt động của cái gì đó. Ví dụ: The inactivity of the market led to a decrease in profits.
Inactivity during: Chỉ sự thiếu hoạt động trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Inactivity during the winter months can lead to vitamin D deficiency.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inactivity
  • prolonged prolonged inactivity
    (sự không hoạt động kéo dài)
  • physical physical inactivity
    (sự thiếu vận động thể chất)
  • complete complete inactivity
    (tình trạng hoàn toàn không hoạt động)
  • mental mental inactivity
    (sự trì trệ về tinh thần)
Verb + inactivity
  • lead to lead to inactivity
    (dẫn đến sự không hoạt động)
  • cause cause inactivity
    (gây ra sự không hoạt động)
  • break out of break out of inactivity
    (thoát khỏi tình trạng trì trệ)
  • reduce reduce inactivity
    (giảm thiểu sự không hoạt động)
Noun + of + inactivity
  • periods periods of inactivity
    (những giai đoạn không hoạt động)
  • state state of inactivity
    (trạng thái không hoạt động)

Idioms

  • a period of inactivity

    một giai đoạn không hoạt động/tạm ngừng

    "The project went through a long period of inactivity before resuming."

    (Dự án đã trải qua một giai đoạn dài không hoạt động trước khi tiếp tục.)

  • state of inactivity

    trạng thái không hoạt động/trì trệ

    "The device remained in a state of inactivity until someone pressed the button."

    (Thiết bị vẫn ở trạng thái không hoạt động cho đến khi ai đó nhấn nút.)

  • to overcome inactivity

    vượt qua sự trì trệ/thiếu hoạt động

    "Many people find it hard to overcome inactivity and start exercising regularly."

    (Nhiều người thấy khó để vượt qua sự trì trệ và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactivity

Noun
Lật mặt

Trạng thái không hoạt động; sự thiếu hoạt động.

"Prolonged inactivity can lead to health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prolonged inactivity can lead to muscle atrophy.
Sự không hoạt động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ.
Phủ định
Avoiding inactivity is crucial for maintaining good health.
Tránh không hoạt động là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Nghi vấn
Is inactivity contributing to your current health problems?
Liệu sự không hoạt động có đang góp phần vào các vấn đề sức khỏe hiện tại của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I overcame my inactivity, I would feel much more energetic.
Nếu tôi vượt qua được sự thiếu vận động của mình, tôi sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't so much inactivity in his life, he wouldn't be so unhealthy.
Nếu không có quá nhiều sự thiếu vận động trong cuộc sống của anh ấy, anh ấy đã không bị ốm yếu như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better if there was less inactivity in your daily routine?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu có ít sự thiếu vận động hơn trong thói quen hàng ngày của bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says that her inactivity is going to lead to serious health problems.
Bác sĩ nói rằng sự thiếu vận động của cô ấy sẽ dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
She is not going to let her inactivity define her anymore; she's starting to exercise.
Cô ấy sẽ không để sự thiếu vận động định nghĩa bản thân mình nữa; cô ấy bắt đầu tập thể dục.
Nghi vấn
Are you going to continue this inactivity, or are you going to make a change?
Bạn sẽ tiếp tục tình trạng không hoạt động này, hay bạn sẽ tạo ra một sự thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactivity".

Sức khỏe và Lối sống hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, 'inactivity' (thiếu vận động) thường được coi là một yếu tố nguy cơ lớn đối với sức khỏe, dẫn đến các bệnh như béo phì, tiểu đường và bệnh tim mạch. Do đó, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc duy trì lối sống năng động và tập thể dục thường xuyên.

Giá trị của Lao động và Nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, có một giá trị cao được đặt vào lao động chăm chỉ và năng suất. 'Inactivity' đôi khi có thể bị coi là lười biếng, mặc dù gần đây, tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi và thư giãn để phục hồi sức khỏe cũng được công nhận rộng rãi.