(Top Banner Ad)
periodicity
C1
Noun C1 Khoa học, Toán học, Tài chính

periodicity

UK: /ˌpɪəriəˈdɪsɪti/ • US: /ˌpɪrioʊˈdɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tuần hoàn sự lặp lại theo chu kỳ tính chu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to recur at regular intervals.

Vietnamese Meaning

Tính tuần hoàn, sự lặp lại theo chu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The periodicity of the stock market crashes is a subject of much debate."

    "Tính tuần hoàn của các vụ sụp đổ thị trường chứng khoán là một chủ đề gây nhiều tranh cãi."

  • "The periodicity of volcanic eruptions can be studied to predict future events."

    "Tính tuần hoàn của các vụ phun trào núi lửa có thể được nghiên cứu để dự đoán các sự kiện trong tương lai."

  • "Understanding the periodicity of seasonal changes is crucial for agriculture."

    "Hiểu được tính tuần hoàn của những thay đổi theo mùa là rất quan trọng đối với nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period chu kỳ, giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic mang tính chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Toán học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Latin
periodicus
English
periodic
English
periodicity

Nguồn gốc từ 'chu kỳ'

Từ 'periodicity' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', mang ý nghĩa 'một vòng quay' hoặc 'một con đường đi quanh'. Khái niệm về sự lặp lại và các chu trình đã được truyền lại qua tiếng Latin với các từ 'periodus' và 'periodicus'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'periodic' (mang tính chu kỳ) và sau đó là 'periodicity' để diễn tả 'tính chất chu kỳ' hay 'sự định kỳ' của một hiện tượng.

Usage Note

Từ 'periodicity' nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn và có thể dự đoán được của một sự kiện hoặc hiện tượng theo thời gian hoặc không gian. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là khi mô tả các sóng, dao động, hoặc các chu kỳ kinh tế. Khác với 'frequency' (tần số), 'periodicity' chú trọng vào khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa các lần lặp lại, trong khi 'frequency' tập trung vào số lần lặp lại trong một đơn vị thời gian.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự tuần hoàn trong một hệ thống hoặc hiện tượng nào đó (ví dụ: periodicity in economic cycles). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về tính tuần hoàn của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: the periodicity of sunspot activity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodicity
  • seasonal seasonal periodicity
    (tính chu kỳ theo mùa)
  • temporal temporal periodicity
    (tính chu kỳ thời gian)
  • inherent inherent periodicity
    (tính chu kỳ vốn có)
  • regular regular periodicity
    (tính chu kỳ đều đặn)
  • daily daily periodicity
    (tính chu kỳ hàng ngày)
Verb + periodicity
  • display display periodicity
    (thể hiện tính chu kỳ)
  • exhibit exhibit periodicity
    (biểu hiện tính chu kỳ)
  • study study periodicity
    (nghiên cứu tính chu kỳ)
  • determine determine the periodicity
    (xác định tính chu kỳ)
Noun + of + periodicity
  • lack lack of periodicity
    (sự thiếu tính chu kỳ)
  • degree degree of periodicity
    (mức độ chu kỳ)

Idioms

  • the periodicity of X

    tính chu kỳ của X

    "Scientists are studying the periodicity of sunspots to understand solar activity."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chu kỳ của các vết đen Mặt Trời để hiểu về hoạt động của mặt trời.)

  • display/exhibit periodicity

    thể hiện/biểu hiện tính chu kỳ

    "The animal's migratory patterns displayed clear periodicity, linked to the seasonal changes."

    (Mô hình di cư của loài động vật này biểu hiện tính chu kỳ rõ ràng, liên quan đến sự thay đổi theo mùa.)

  • lack of periodicity

    sự thiếu tính chu kỳ

    "The random data showed a complete lack of periodicity, indicating no recurring patterns."

    (Dữ liệu ngẫu nhiên cho thấy sự thiếu hoàn toàn tính chu kỳ, cho thấy không có mô hình lặp lại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodicity

Noun
Lật mặt

Tính tuần hoàn, sự lặp lại theo chu kỳ.

"The periodicity of the stock market crashes is a subject of much debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists periodically observe the sun's activity.
Các nhà khoa học định kỳ quan sát hoạt động của mặt trời.
Phủ định
The data does not show any periodicity in the events.
Dữ liệu không cho thấy bất kỳ tính tuần hoàn nào trong các sự kiện.
Nghi vấn
Does the stock market exhibit periodicity?
Thị trường chứng khoán có biểu hiện tính tuần hoàn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the periodicity of solar flares next year to better predict their occurrence.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tính chu kỳ của các vụ nổ mặt trời vào năm tới để dự đoán sự xuất hiện của chúng tốt hơn.
Phủ định
The research team won't be analyzing the data periodically; they'll do it in one intensive session.
Nhóm nghiên cứu sẽ không phân tích dữ liệu một cách định kỳ; họ sẽ thực hiện nó trong một phiên làm việc chuyên sâu.
Nghi vấn
Will the company be publishing periodic reports on its environmental impact going forward?
Công ty có xuất bản các báo cáo định kỳ về tác động môi trường của mình trong tương lai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been observing the periodic fluctuations in the star's brightness for years before publishing his findings.
Nhà khoa học đã quan sát sự biến động định kỳ về độ sáng của ngôi sao trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
They hadn't been considering the periodicity of the economic cycles when they made their investment decisions.
Họ đã không xem xét tính chu kỳ của các chu kỳ kinh tế khi đưa ra quyết định đầu tư của mình.
Nghi vấn
Had the system been showing periodicity in its behavior before the anomaly was detected?
Hệ thống đã cho thấy tính chu kỳ trong hành vi của nó trước khi phát hiện ra sự bất thường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodicity".

Chu kỳ tự nhiên và văn hóa

Tính chu kỳ là một khái niệm cốt lõi đã định hình nhiều nền văn hóa. Các chu kỳ tự nhiên như mùa, ngày đêm, pha của Mặt Trăng không chỉ ảnh hưởng đến nông nghiệp mà còn tạo nên lịch, các lễ hội và tín ngưỡng của con người qua hàng thiên niên kỷ. Ví dụ, nhiều lễ hội cổ đại và hiện đại gắn liền với chu kỳ gieo trồng và thu hoạch, hay các lễ hội ánh sáng thường mừng sự trở lại của chu kỳ ánh sáng sau đêm dài nhất.

Nhịp điệu cuộc sống và xã hội

Ngoài tự nhiên, tính chu kỳ còn hiện diện mạnh mẽ trong các khía cạnh xã hội và kinh tế. Từ nhịp điệu làm việc hàng ngày, chu kỳ học tập hàng năm, đến các chu kỳ kinh tế như bùng nổ và suy thoái, tất cả đều thể hiện tính định kỳ. Sự nhận biết và thích nghi với các chu kỳ này giúp con người tổ chức cuộc sống cá nhân và xã hội một cách hiệu quả hơn, từ việc lập kế hoạch cho bản thân đến hoạch định chính sách vĩ mô.