(Top Banner Ad)
randomness
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

randomness

UK: /ˈrændəmnəs/ • US: /ˈrændəmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngẫu nhiên sự ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking a pattern or principle of organization; unpredictability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu một mô hình hoặc nguyên tắc tổ chức; tính không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The randomness of the lottery makes it exciting."

    "Tính ngẫu nhiên của xổ số làm cho nó trở nên thú vị."

  • "The experiment was designed to test the randomness of the number generator."

    "Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra tính ngẫu nhiên của bộ tạo số."

  • "There is an element of randomness in the stock market."

    "Có một yếu tố ngẫu nhiên trong thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random ngẫu nhiên, tình cờ, bất kỳ
Verb randomize ngẫu nhiên hóa, sắp xếp ngẫu nhiên
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
English
random
English
randomness

Nguồn gốc của từ 'Randomness'

Từ 'randomness' bắt nguồn từ từ 'random' trong tiếng Anh, mà bản thân 'random' lại có nguồn gốc từ 'randon' trong tiếng Pháp cổ. 'Randon' ban đầu có nghĩa là sự vội vã, sự hỗn loạn hoặc sự bốc đồng. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'random' dần mang nghĩa là không có mục đích, không có kế hoạch hay quy luật rõ ràng. Sau đó, với hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất), từ 'randomness' được hình thành để chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự ngẫu nhiên, sự không dự đoán được.

Usage Note

Randomness đề cập đến sự thiếu trật tự hoặc tính dự đoán trong một quá trình. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện mà không có nguyên nhân hoặc mô hình dễ nhận biết. Sự khác biệt với 'chaos' là chaos có thể có các quy tắc ẩn, trong khi randomness thì không nhất thiết.

Prepositions

of in

'Randomness of' thường được dùng để chỉ tính ngẫu nhiên của một sự vật, sự việc cụ thể. 'Randomness in' thường được dùng để chỉ tính ngẫu nhiên trong một hệ thống hoặc một tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + randomness
  • sheer sheer randomness
    (sự ngẫu nhiên thuần túy/hoàn toàn)
  • complete complete randomness
    (sự ngẫu nhiên hoàn toàn)
  • inherent inherent randomness
    (sự ngẫu nhiên vốn có)
  • statistical statistical randomness
    (sự ngẫu nhiên thống kê)
  • pure pure randomness
    (sự ngẫu nhiên thuần khiết)
Verb + randomness
  • introduce introduce randomness
    (đưa yếu tố ngẫu nhiên vào)
  • embrace embrace randomness
    (chấp nhận/đón nhận sự ngẫu nhiên)
  • reduce reduce randomness
    (giảm bớt sự ngẫu nhiên)
  • observe observe randomness
    (quan sát sự ngẫu nhiên)
  • account for account for randomness
    (giải thích cho sự ngẫu nhiên)
Noun + of + randomness
  • element element of randomness
    (một yếu tố ngẫu nhiên)
  • degree degree of randomness
    (mức độ ngẫu nhiên)
  • illusion illusion of randomness
    (ảo ảnh của sự ngẫu nhiên)

Idioms

  • embrace the randomness

    Đón nhận sự ngẫu nhiên (chấp nhận những điều bất ngờ, không thể đoán trước trong cuộc sống)

    "Sometimes, the best strategy is to embrace the randomness and see where life takes you."

    (Đôi khi, chiến lược tốt nhất là đón nhận sự ngẫu nhiên và xem cuộc sống sẽ đưa bạn đến đâu.)

  • an element of randomness

    một yếu tố ngẫu nhiên

    "Even in highly controlled experiments, there can be an element of randomness."

    (Ngay cả trong các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ, vẫn có thể có một yếu tố ngẫu nhiên.)

  • the beauty of randomness

    vẻ đẹp của sự ngẫu nhiên

    "Artists often explore the beauty of randomness in their abstract works."

    (Các nghệ sĩ thường khám phá vẻ đẹp của sự ngẫu nhiên trong các tác phẩm trừu tượng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randomness

noun
Lật mặt

Trạng thái thiếu một mô hình hoặc nguyên tắc tổ chức; tính không thể đoán trước.

"The randomness of the lottery makes it exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is truly random, the simulation will produce unpredictable results.
Nếu dữ liệu thực sự ngẫu nhiên, mô phỏng sẽ tạo ra kết quả khó đoán.
Phủ định
If you don't control the randomness, the experiment won't yield reliable conclusions.
Nếu bạn không kiểm soát được tính ngẫu nhiên, thí nghiệm sẽ không đưa ra được những kết luận đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the lottery be fair if the selection of numbers isn't random?
Liệu xổ số có công bằng nếu việc chọn số không ngẫu nhiên?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lottery is going to select the winner randomly.
Xổ số sẽ chọn người chiến thắng một cách ngẫu nhiên.
Phủ định
They are not going to introduce any randomness into the selection process.
Họ sẽ không đưa bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên nào vào quy trình lựa chọn.
Nghi vấn
Is the algorithm going to generate random numbers for the experiment?
Thuật toán có tạo ra các số ngẫu nhiên cho thí nghiệm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next algorithm is implemented, researchers will have been studying the randomness of the stock market for five years.
Vào thời điểm thuật toán tiếp theo được triển khai, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tính ngẫu nhiên của thị trường chứng khoán trong năm năm.
Phủ định
By 2025, the quality control team won't have been accepting randomly generated test results without verification for long.
Đến năm 2025, đội kiểm soát chất lượng sẽ không còn chấp nhận kết quả kiểm tra được tạo ngẫu nhiên mà không cần xác minh trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the program have been generating randomly selected data points for the experiment before the system crashed?
Liệu chương trình đã tạo ra các điểm dữ liệu được chọn ngẫu nhiên cho thí nghiệm trước khi hệ thống bị sập hay chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are randomly selecting participants for the study.
Họ đang chọn ngẫu nhiên những người tham gia cho nghiên cứu.
Phủ định
The computer system is not randomly generating passwords; they are following a pattern.
Hệ thống máy tính không tạo mật khẩu ngẫu nhiên; chúng đang tuân theo một mẫu.
Nghi vấn
Is she randomly assigning tasks to the team members?
Cô ấy có đang giao nhiệm vụ ngẫu nhiên cho các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomness".

Ngẫu nhiên trong Trò chơi và Đánh bạc

Sự ngẫu nhiên là một yếu tố trung tâm trong nhiều trò chơi và hình thức đánh bạc, từ việc tung xúc xắc, chia bài đến quay số. Nó tạo ra sự hồi hộp, bất ngờ và là cơ sở cho các kết quả công bằng (hoặc không thể dự đoán được), thu hút người chơi bởi hy vọng vào vận may và những điều không thể lường trước.

Lý thuyết Hỗn loạn và Hiệu ứng Cánh bướm

Lý thuyết Hỗn loạn (Chaos Theory) là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học liên quan đến sự ngẫu nhiên, cho thấy rằng những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những kết quả rất khác biệt và không thể đoán trước được trong một hệ thống phức tạp. Hiệu ứng Cánh bướm (Butterfly Effect) là một ví dụ nổi tiếng, minh họa rằng một con bướm đập cánh ở Brazil có thể gây ra một cơn bão ở Texas.