randomness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of lacking a pattern or principle of organization; unpredictability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thiếu một mô hình hoặc nguyên tắc tổ chức; tính không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The randomness of the lottery makes it exciting."
"Tính ngẫu nhiên của xổ số làm cho nó trở nên thú vị."
-
"The experiment was designed to test the randomness of the number generator."
"Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra tính ngẫu nhiên của bộ tạo số."
-
"There is an element of randomness in the stock market."
"Có một yếu tố ngẫu nhiên trong thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Randomness đề cập đến sự thiếu trật tự hoặc tính dự đoán trong một quá trình. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện mà không có nguyên nhân hoặc mô hình dễ nhận biết. Sự khác biệt với 'chaos' là chaos có thể có các quy tắc ẩn, trong khi randomness thì không nhất thiết.
Prepositions
'Randomness of' thường được dùng để chỉ tính ngẫu nhiên của một sự vật, sự việc cụ thể. 'Randomness in' thường được dùng để chỉ tính ngẫu nhiên trong một hệ thống hoặc một tập hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer randomness (sự ngẫu nhiên thuần túy/hoàn toàn)
-
complete complete randomness (sự ngẫu nhiên hoàn toàn)
-
inherent inherent randomness (sự ngẫu nhiên vốn có)
-
statistical statistical randomness (sự ngẫu nhiên thống kê)
-
pure pure randomness (sự ngẫu nhiên thuần khiết)
-
introduce introduce randomness (đưa yếu tố ngẫu nhiên vào)
-
embrace embrace randomness (chấp nhận/đón nhận sự ngẫu nhiên)
-
reduce reduce randomness (giảm bớt sự ngẫu nhiên)
-
observe observe randomness (quan sát sự ngẫu nhiên)
-
account for account for randomness (giải thích cho sự ngẫu nhiên)
-
element element of randomness (một yếu tố ngẫu nhiên)
-
degree degree of randomness (mức độ ngẫu nhiên)
-
illusion illusion of randomness (ảo ảnh của sự ngẫu nhiên)
Idioms
-
embrace the randomness
Đón nhận sự ngẫu nhiên (chấp nhận những điều bất ngờ, không thể đoán trước trong cuộc sống)
"Sometimes, the best strategy is to embrace the randomness and see where life takes you."
(Đôi khi, chiến lược tốt nhất là đón nhận sự ngẫu nhiên và xem cuộc sống sẽ đưa bạn đến đâu.)
-
an element of randomness
một yếu tố ngẫu nhiên
"Even in highly controlled experiments, there can be an element of randomness."
(Ngay cả trong các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ, vẫn có thể có một yếu tố ngẫu nhiên.)
-
the beauty of randomness
vẻ đẹp của sự ngẫu nhiên
"Artists often explore the beauty of randomness in their abstract works."
(Các nghệ sĩ thường khám phá vẻ đẹp của sự ngẫu nhiên trong các tác phẩm trừu tượng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
randomness
nounTrạng thái thiếu một mô hình hoặc nguyên tắc tổ chức; tính không thể đoán trước.
"The randomness of the lottery makes it exciting."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data is truly random, the simulation will produce unpredictable results. |
Nếu dữ liệu thực sự ngẫu nhiên, mô phỏng sẽ tạo ra kết quả khó đoán. |
| Phủ định | If you don't control the randomness, the experiment won't yield reliable conclusions. |
Nếu bạn không kiểm soát được tính ngẫu nhiên, thí nghiệm sẽ không đưa ra được những kết luận đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the lottery be fair if the selection of numbers isn't random? |
Liệu xổ số có công bằng nếu việc chọn số không ngẫu nhiên? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lottery is going to select the winner randomly. |
Xổ số sẽ chọn người chiến thắng một cách ngẫu nhiên. |
| Phủ định | They are not going to introduce any randomness into the selection process. |
Họ sẽ không đưa bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên nào vào quy trình lựa chọn. |
| Nghi vấn | Is the algorithm going to generate random numbers for the experiment? |
Thuật toán có tạo ra các số ngẫu nhiên cho thí nghiệm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next algorithm is implemented, researchers will have been studying the randomness of the stock market for five years. |
Vào thời điểm thuật toán tiếp theo được triển khai, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tính ngẫu nhiên của thị trường chứng khoán trong năm năm. |
| Phủ định | By 2025, the quality control team won't have been accepting randomly generated test results without verification for long. |
Đến năm 2025, đội kiểm soát chất lượng sẽ không còn chấp nhận kết quả kiểm tra được tạo ngẫu nhiên mà không cần xác minh trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the program have been generating randomly selected data points for the experiment before the system crashed? |
Liệu chương trình đã tạo ra các điểm dữ liệu được chọn ngẫu nhiên cho thí nghiệm trước khi hệ thống bị sập hay chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are randomly selecting participants for the study. |
Họ đang chọn ngẫu nhiên những người tham gia cho nghiên cứu. |
| Phủ định | The computer system is not randomly generating passwords; they are following a pattern. |
Hệ thống máy tính không tạo mật khẩu ngẫu nhiên; chúng đang tuân theo một mẫu. |
| Nghi vấn | Is she randomly assigning tasks to the team members? |
Cô ấy có đang giao nhiệm vụ ngẫu nhiên cho các thành viên trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomness".
