(Top Banner Ad)
irregularity
C1
noun C1 Tổng quát

irregularity

UK: /ɪˌreɡjʊˈlærəti/ • US: /ɪˌreɡjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất thường sai sót sai phạm điểm bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not conforming to established rules, customs, or patterns.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc khuôn mẫu đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audit revealed several financial irregularities."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vài sai phạm tài chính."

  • "The company was investigated for accounting irregularities."

    "Công ty đã bị điều tra vì những sai sót trong kế toán."

  • "There were several irregularities in the way the data was collected."

    "Có một vài điểm bất thường trong cách thu thập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular bất thường, không đều, không đúng quy tắc
Adverb irregularly một cách bất thường, không đều đặn
Noun regularity tính đều đặn, quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregularity

Nguồn gốc của 'irregularity'

Từ 'irregularity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irregularis', có nghĩa là 'không theo quy tắc'. Nó mô tả sự khác biệt so với những gì được mong đợi hoặc bình thường. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'sự bất thường' hoặc 'tính không đều'.

Usage Note

Từ 'irregularity' thường ám chỉ một sự khác biệt hoặc sai lệch so với những gì được coi là bình thường, đúng đắn hoặc hợp lệ. Nó có thể đề cập đến các vi phạm nhỏ hoặc lớn, từ những sai sót không đáng kể đến những hành vi bất hợp pháp nghiêm trọng. Sự khác biệt tinh tế giữa 'irregularity' và các từ đồng nghĩa như 'anomaly', 'deviation' và 'inconsistency' nằm ở mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng. 'Anomaly' thường đề cập đến một điều gì đó khác thường nhưng không nhất thiết là sai trái, trong khi 'deviation' chỉ đơn giản là sự lệch hướng khỏi một tiêu chuẩn. 'Inconsistency' nhấn mạnh sự thiếu nhất quán hoặc logic.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'There were irregularities in the election results.' (in: chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi có sự bất thường). 'The doctor found an irregularity with my heartbeat.' (with: chỉ ra mối quan hệ hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregularity
  • slight irregularity
    (sự bất thường nhẹ)
  • serious irregularity
    (sự bất thường nghiêm trọng)
  • financial irregularity
    (sự bất thường về tài chính)
Verb + irregularity
  • report an irregularity
    (báo cáo một sự bất thường)
  • investigate an irregularity
    (điều tra một sự bất thường)
  • discover an irregularity
    (phát hiện một sự bất thường)

Idioms

  • Sort out the irregularities

    Giải quyết những vấn đề bất thường, sai phạm.

    "The accountant was hired to sort out the financial irregularities."

    (Kế toán viên được thuê để giải quyết những sai phạm tài chính.)

  • Paper over the irregularities

    Che đậy những sai sót, bất thường.

    "They tried to paper over the irregularities in the data."

    (Họ đã cố gắng che đậy những sai sót trong dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregularity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc khuôn mẫu đã được thiết lập.

"The audit revealed several financial irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the irregularity of the market surprised everyone!
Ồ, sự bất thường của thị trường đã làm mọi người ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, they didn't handle the situation irregularly.
Than ôi, họ đã không xử lý tình huống một cách bất thường.
Nghi vấn
Hey, is the irregular shape of this stone natural?
Này, hình dạng không đều của viên đá này có phải là tự nhiên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department used to handle irregularities in the budget with a simple memo.
Bộ phận kế toán đã từng xử lý các bất thường trong ngân sách bằng một bản ghi nhớ đơn giản.
Phủ định
She didn't use to check the documents for irregularities so carefully.
Cô ấy đã không quen kiểm tra các tài liệu cẩn thận như vậy về những sai sót.
Nghi vấn
Did they use to accept such irregularities in attendance?
Họ đã từng chấp nhận những sự vắng mặt bất thường như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregularity".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình rất quan trọng. Việc phát hiện và xử lý các 'irregularities' (sự bất thường, sai phạm) trong tài chính, chính trị hoặc các lĩnh vực khác được coi là cần thiết để duy trì niềm tin và công bằng.