(Top Banner Ad)
tangentially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

tangentially

UK: /ˌtænˈdʒɛnʃəli/ • US: /ˌtænˈdʒɛnʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gián tiếp một cách hời hợt liên quan không đáng kể chỉ liên quan một phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a tangential manner; incidentally; peripherally; in a way that is slightly connected or related to a main subject.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp tuyến; tình cờ; hời hợt; theo một cách hơi liên quan hoặc có liên hệ đến một chủ đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker mentioned the economic crisis tangentially during his speech."

    "Người diễn giả đã đề cập đến cuộc khủng hoảng kinh tế một cách gián tiếp trong bài phát biểu của mình."

  • "The topic was only tangentially relevant to the discussion."

    "Chủ đề này chỉ liên quan một cách gián tiếp đến cuộc thảo luận."

  • "She touched on the subject of education only tangentially."

    "Cô ấy chỉ đề cập đến chủ đề giáo dục một cách hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangent Đường tiếp tuyến; sự chệch hướng khỏi chủ đề chính
Adjective tangential Tiếp tuyến; chỉ liên quan gián tiếp, không trọng tâm
Noun tangency Sự tiếp xúc; sự tiếp tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere
Latin
tangens
English
tangent
English
tangential
English
tangentially

Nguồn gốc 'chạm' và 'tiếp xúc'

Từ 'tangentially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tangere', có nghĩa là 'chạm' hoặc 'tiếp xúc'. Trong hình học, một đường tiếp tuyến (tangent line) chỉ 'chạm' vào một đường cong tại một điểm duy nhất mà không cắt xuyên qua nó. Từ ý nghĩa hình học này, 'tangentially' phát triển thành ý nghĩa ẩn dụ để chỉ sự liên quan không trực tiếp, chỉ 'chạm' đến vấn đề chính mà không đi sâu vào.

Từ Hình Học đến Ngữ Nghĩa Trừu Tượng

Ban đầu, khái niệm 'tangent' là một thuật ngữ toán học. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả bất cứ điều gì chỉ liên quan một cách hời hợt hoặc gián tiếp đến một chủ đề chính. Khi bạn nói 'tangentially', bạn đang mô tả một hành động hoặc một mối liên hệ chỉ lướt qua, không phải trọng tâm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một điều gì đó chỉ liên quan một phần hoặc không quan trọng đối với chủ đề chính đang được thảo luận. Nó mang ý nghĩa là sự liên quan không trực tiếp và có thể là không đáng kể. So sánh với 'directly', 'closely', 'intimately' để thấy sự khác biệt về mức độ liên quan.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', 'tangentially' thường diễn tả sự liên quan gián tiếp hoặc không quan trọng đối với một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The issue is only tangentially related to our main concern.' (Vấn đề này chỉ liên quan gián tiếp đến mối quan tâm chính của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tangentially
  • related related tangentially
    (liên quan một cách gián tiếp/xa xôi)
  • touch touch tangentially upon
    (đề cập một cách thoáng qua/gián tiếp)
  • discuss discuss tangentially
    (thảo luận một cách không trọng tâm/gián tiếp)
  • deal deal tangentially with
    (giải quyết một cách gián tiếp/không đi sâu vào)
Adverb + Adjective (tangentially modifying an adjective)
  • relevant tangentially relevant
    (liên quan một cách gián tiếp/không trực tiếp)
  • connected tangentially connected
    (được kết nối một cách gián tiếp/xa xôi)

Idioms

  • Only tangentially related

    Chỉ liên quan một cách gián tiếp/xa xôi

    "His new research project is only tangentially related to his previous work."

    (Dự án nghiên cứu mới của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến công việc trước đây của anh ấy.)

  • Touch tangentially upon something

    Đề cập thoáng qua/gián tiếp đến điều gì đó

    "During the lecture, the speaker touched tangentially upon the current economic crisis."

    (Trong buổi diễn thuyết, diễn giả đã đề cập thoáng qua đến cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại.)

  • Be tangentially connected to

    Có mối liên hệ gián tiếp với

    "The two events were only tangentially connected, but some people tried to link them."

    (Hai sự kiện chỉ có mối liên hệ gián tiếp, nhưng một số người đã cố gắng liên kết chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangentially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tiếp tuyến; tình cờ; hời hợt; theo một cách hơi liên quan hoặc có liên hệ đến một chủ đề chính.

"The speaker mentioned the economic crisis tangentially during his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer will be speaking tangentially about the main topic, so pay close attention.
Giảng viên sẽ nói một cách lan man về chủ đề chính, vì vậy hãy chú ý cẩn thận.
Phủ định
I won't be dealing with your question tangentially; I'll address it directly.
Tôi sẽ không giải quyết câu hỏi của bạn một cách gián tiếp; tôi sẽ trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
Will the discussion be going tangentially off topic, or will it stay focused?
Cuộc thảo luận sẽ đi lan man lạc đề hay sẽ tập trung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangentially".

Nguồn gốc hình học và ý nghĩa ẩn dụ

Trong văn hóa phương Tây, 'tangentially' thường được dùng để mô tả một mối liên hệ không trực tiếp, xuất phát từ khái niệm 'tiếp tuyến' trong hình học. Một đường tiếp tuyến chỉ 'chạm' vào đường cong mà không đi sâu vào bên trong. Tương tự, khi một người nói hoặc viết về điều gì đó 'tangentially', tức là họ chỉ đang đề cập đến một khía cạnh phụ, không phải là trọng tâm của vấn đề chính.

Khi cuộc trò chuyện đi 'chệch hướng'

Khái niệm 'tangentially' liên quan chặt chẽ đến cụm từ 'go off on a tangent' (lệch đề, nói sang chuyện khác). Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc một người bỗng nhiên chuyển sang nói về một chủ đề khác, ít liên quan đến chủ đề chính. 'Tangentially' mô tả cách thức mà chủ đề phụ đó được đưa ra – không phải một cách trực tiếp hay trọng tâm, mà chỉ là một sự 'tiếp xúc' nhẹ với vấn đề đang được thảo luận.