tangentially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a tangential manner; incidentally; peripherally; in a way that is slightly connected or related to a main subject.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp tuyến; tình cờ; hời hợt; theo một cách hơi liên quan hoặc có liên hệ đến một chủ đề chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker mentioned the economic crisis tangentially during his speech."
"Người diễn giả đã đề cập đến cuộc khủng hoảng kinh tế một cách gián tiếp trong bài phát biểu của mình."
-
"The topic was only tangentially relevant to the discussion."
"Chủ đề này chỉ liên quan một cách gián tiếp đến cuộc thảo luận."
-
"She touched on the subject of education only tangentially."
"Cô ấy chỉ đề cập đến chủ đề giáo dục một cách hời hợt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tangent | Đường tiếp tuyến; sự chệch hướng khỏi chủ đề chính |
| Adjective | tangential | Tiếp tuyến; chỉ liên quan gián tiếp, không trọng tâm |
| Noun | tangency | Sự tiếp xúc; sự tiếp tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một điều gì đó chỉ liên quan một phần hoặc không quan trọng đối với chủ đề chính đang được thảo luận. Nó mang ý nghĩa là sự liên quan không trực tiếp và có thể là không đáng kể. So sánh với 'directly', 'closely', 'intimately' để thấy sự khác biệt về mức độ liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', 'tangentially' thường diễn tả sự liên quan gián tiếp hoặc không quan trọng đối với một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The issue is only tangentially related to our main concern.' (Vấn đề này chỉ liên quan gián tiếp đến mối quan tâm chính của chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
related related tangentially (liên quan một cách gián tiếp/xa xôi)
-
touch touch tangentially upon (đề cập một cách thoáng qua/gián tiếp)
-
discuss discuss tangentially (thảo luận một cách không trọng tâm/gián tiếp)
-
deal deal tangentially with (giải quyết một cách gián tiếp/không đi sâu vào)
-
relevant tangentially relevant (liên quan một cách gián tiếp/không trực tiếp)
-
connected tangentially connected (được kết nối một cách gián tiếp/xa xôi)
Idioms
-
Only tangentially related
Chỉ liên quan một cách gián tiếp/xa xôi
"His new research project is only tangentially related to his previous work."
(Dự án nghiên cứu mới của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến công việc trước đây của anh ấy.)
-
Touch tangentially upon something
Đề cập thoáng qua/gián tiếp đến điều gì đó
"During the lecture, the speaker touched tangentially upon the current economic crisis."
(Trong buổi diễn thuyết, diễn giả đã đề cập thoáng qua đến cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại.)
-
Be tangentially connected to
Có mối liên hệ gián tiếp với
"The two events were only tangentially connected, but some people tried to link them."
(Hai sự kiện chỉ có mối liên hệ gián tiếp, nhưng một số người đã cố gắng liên kết chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangentially
Trạng từMột cách tiếp tuyến; tình cờ; hời hợt; theo một cách hơi liên quan hoặc có liên hệ đến một chủ đề chính.
"The speaker mentioned the economic crisis tangentially during his speech."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecturer will be speaking tangentially about the main topic, so pay close attention. |
Giảng viên sẽ nói một cách lan man về chủ đề chính, vì vậy hãy chú ý cẩn thận. |
| Phủ định | I won't be dealing with your question tangentially; I'll address it directly. |
Tôi sẽ không giải quyết câu hỏi của bạn một cách gián tiếp; tôi sẽ trả lời trực tiếp. |
| Nghi vấn | Will the discussion be going tangentially off topic, or will it stay focused? |
Cuộc thảo luận sẽ đi lan man lạc đề hay sẽ tập trung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangentially".
