(Top Banner Ad)
pervade
C1
Động từ C1 Tổng quát

pervade

UK: /pəˈveɪd/ • US: /pərˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bao trùm lan tỏa thấm nhuần chiếm lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread through and be apparent in every part of something.

Vietnamese Meaning

Lan tỏa, thấm nhuần, bao trùm khắp mọi nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A feeling of unease pervaded the room."

    "Một cảm giác bất an bao trùm căn phòng."

  • "The aroma of coffee pervaded the entire house."

    "Hương thơm cà phê lan tỏa khắp cả căn nhà."

  • "Corruption pervades every level of the administration."

    "Tham nhũng lan rộng đến mọi cấp bậc của chính quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervade thấm vào, lan tỏa khắp, tràn ngập
Noun pervasion sự thấm vào, sự lan tỏa (ít dùng hơn 'pervasiveness')
Adjective pervasive lan tỏa khắp, thâm nhập sâu rộng, phổ biến
Adverb pervasively một cách lan tỏa, một cách sâu rộng
Noun pervasiveness tính lan tỏa, sự thâm nhập sâu rộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervādere
English
pervade

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ tiếng Latin 'pervādere', nghĩa là 'đi xuyên qua' hoặc 'lan tỏa khắp'. Tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua, khắp' và 'vādere' nghĩa là 'đi, bước'. Vì vậy, 'pervade' mang ý nghĩa điều gì đó lan rộng, thấm đẫm vào mọi ngóc ngách, giống như đi bộ khắp một nơi nào đó.

Usage Note

Từ 'pervade' thường được dùng để miêu tả một cảm xúc, ảnh hưởng, hoặc một đặc điểm nào đó lan rộng và trở nên rõ ràng, dễ nhận thấy ở mọi khía cạnh của một sự vật, sự việc hoặc không gian. Khác với 'spread' (lan rộng) vốn chỉ sự mở rộng về mặt vật lý, 'pervade' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự ảnh hưởng hoặc thâm nhập vào bản chất của đối tượng.

Prepositions

with through

'pervade with': Thường diễn tả một cái gì đó bao trùm và làm thay đổi hoặc ảnh hưởng đến một đối tượng. Ví dụ: 'The room was pervaded with a sense of sadness.' ('pervade through': Diễn tả sự lan tỏa qua một không gian hoặc đối tượng. Ví dụ: 'The smell of smoke pervaded through the building.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pervade
  • An atmosphere of tension An atmosphere of tension pervades the office.
    (Một bầu không khí căng thẳng bao trùm văn phòng.)
  • A sense of calm A sense of calm pervades the room.
    (Một cảm giác bình yên lan tỏa khắp căn phòng.)
  • Corruption Corruption pervades the system.
    (Tham nhũng tràn lan trong hệ thống.)
  • Optimism Optimism pervades the team.
    (Sự lạc quan lan tỏa khắp đội.)
  • The smell The smell of coffee pervades the air.
    (Mùi cà phê lan tỏa khắp không khí.)
  • Silence Silence pervades the old house.
    (Sự im lặng bao trùm căn nhà cũ.)
Adverb + pervade
  • deeply A sense of unease deeply pervades their conversations.
    (Một cảm giác bất an thấm sâu vào các cuộc trò chuyện của họ.)
  • widely The belief that hard work pays off widely pervades the culture.
    (Niềm tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp lan tỏa rộng rãi trong văn hóa.)
Pervade + Object (describing what it affects)
  • every aspect The internet pervades every aspect of modern life.
    (Internet thâm nhập vào mọi khía cạnh của đời sống hiện đại.)
  • every corner The scent of jasmine pervaded every corner of the garden.
    (Mùi hoa nhài lan tỏa khắp mọi ngóc ngách của khu vườn.)

Idioms

  • A sense of [feeling] pervades

    Một cảm giác [cảm xúc] bao trùm/lan tỏa

    "A sense of melancholy pervades the entire novel."

    (Một cảm giác u sầu bao trùm toàn bộ cuốn tiểu thuyết.)

  • Pervade every aspect/corner of something

    Thâm nhập/lan tỏa vào mọi khía cạnh/ngóc ngách của điều gì đó

    "Fear of the unknown pervaded every aspect of their decision-making."

    (Nỗi sợ hãi điều chưa biết thâm nhập vào mọi khía cạnh trong quá trình ra quyết định của họ.)

  • Pervade throughout society/a group

    Lan tỏa khắp xã hội/một nhóm

    "Skepticism about the government's promises pervades throughout the population."

    (Sự hoài nghi về những lời hứa của chính phủ lan tỏa khắp dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pervade

Động từ
Lật mặt

Lan tỏa, thấm nhuần, bao trùm khắp mọi nơi.

"A feeling of unease pervaded the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aroma of freshly baked bread pervades the kitchen, filling it with warmth.
Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp nhà bếp, lấp đầy nó bằng sự ấm áp.
Phủ định
The negativity in their words does not pervade my thoughts.
Sự tiêu cực trong lời nói của họ không lan tỏa vào suy nghĩ của tôi.
Nghi vấn
Does the feeling of anxiety pervade your daily life?
Cảm giác lo âu có lan tỏa vào cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, a sense of hope would pervade the country now.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, một cảm giác hy vọng sẽ lan tỏa khắp đất nước bây giờ.
Phủ định
If the corruption hadn't been so widespread, a feeling of despair wouldn't pervade the society today.
Nếu tham nhũng không lan rộng đến vậy, một cảm giác tuyệt vọng sẽ không lan tỏa trong xã hội ngày nay.
Nghi vấn
If the artist had not put his heart into the project, would a feeling of joy pervade the audience now?
Nếu nghệ sĩ không đặt hết tâm huyết vào dự án, liệu một cảm giác vui sướng có lan tỏa đến khán giả bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A feeling of unease pervaded the room.
Một cảm giác bất an lan tỏa khắp căn phòng.
Phủ định
The smell of roses did not pervade the entire garden.
Mùi hoa hồng không lan tỏa khắp toàn bộ khu vườn.
Nghi vấn
What feelings pervade your work when you are uninspired?
Những cảm xúc nào chi phối công việc của bạn khi bạn không có hứng thú?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smell of burnt toast had been pervading the kitchen for hours before I realized what it was.
Mùi bánh mì cháy đã lan tỏa khắp nhà bếp hàng giờ trước khi tôi nhận ra đó là gì.
Phủ định
The feeling of unease hadn't been pervading the town for long before the strange events started happening.
Cảm giác bất an đã không lan rộng trong thị trấn được bao lâu thì những sự kiện kỳ lạ bắt đầu xảy ra.
Nghi vấn
Had the influence of his teachings been pervading the school since he became headmaster?
Phải chăng ảnh hưởng từ những lời dạy của ông ấy đã lan tỏa khắp trường kể từ khi ông ấy trở thành hiệu trưởng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sense of unease is pervading the office as the rumors spread.
Một cảm giác bất an đang lan tỏa văn phòng khi những tin đồn lan truyền.
Phủ định
Optimism is not pervading the team despite the recent success.
Sự lạc quan không lan tỏa trong đội mặc dù thành công gần đây.
Nghi vấn
Is the smell of freshly baked bread pervading the entire house?
Mùi bánh mì mới nướng có đang lan tỏa khắp cả nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pervade".

Vấn Đề Thâm Nhập Sâu Rộng (Pervasive Problems)

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận xã hội, 'pervade' thường dùng để chỉ những vấn đề, tư tưởng hoặc cảm xúc tiêu cực đã 'thâm nhập sâu rộng' hoặc 'lan tỏa khắp' một cộng đồng hay hệ thống. Ví dụ, 'pervasive racism' (nạn phân biệt chủng tộc lan tràn) ám chỉ một vấn đề không chỉ là cá biệt mà đã ăn sâu vào cấu trúc xã hội, rất khó giải quyết và đòi hỏi nỗ lực lớn để thay đổi.

Ảnh Hưởng Sâu Rộng (Pervasive Influence)

Mặt khác, 'pervade' cũng có thể được dùng với ý tích cực, mô tả sự lan tỏa của một ảnh hưởng, ý tưởng hoặc giá trị tốt đẹp. Chẳng hạn, 'the pervasive influence of classical music' (ảnh hưởng sâu rộng của nhạc cổ điển) nói về việc nhạc cổ điển đã thấm đẫm và định hình nhiều khía cạnh của âm nhạc và văn hóa trong suốt lịch sử.