(Top Banner Ad)
ceaselessly
C1
Adverb C1 Tổng quát

ceaselessly

UK: /ˈsiːsləsli/ • US: /ˈsiːsləsli/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng nghỉ liên tục không ngừng miệt mài không ngơi nghỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without stopping or pausing; continuously.

Vietnamese Meaning

Không ngừng nghỉ; liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell ceaselessly for days."

    "Mưa rơi không ngớt suốt nhiều ngày."

  • "She worked ceaselessly to provide for her family."

    "Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để chu cấp cho gia đình."

  • "The company invested ceaselessly in research and development."

    "Công ty đầu tư không ngừng vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease ngừng, dừng, chấm dứt
Noun cessation sự ngừng lại, sự chấm dứt
Adjective ceaseless không ngừng, không ngớt, liên miên
Adverb ceaselessly một cách không ngừng nghỉ, không dứt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessāre
Old French
cesser
Middle English
cesen
Modern English
cease + less + ly -> ceaselessly

Nguồn gốc La-tinh: 'Lui bước'

Từ 'ceaselessly' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'cessāre', có nghĩa là 'dừng lại, lùi lại, từ bỏ'. Gốc từ này lại xuất phát từ 'cēdere', nghĩa là 'đi, di chuyển, nhượng bộ'. Vì vậy, một thứ gì đó 'ceaseless' (không ngừng) theo nghĩa đen là một thứ 'không lùi bước' hoặc 'không nhượng bộ'.

Ghép từ: Không + Dừng + Lại

Từ 'ceaselessly' được tạo thành bằng cách ghép các phần lại với nhau. 'Cease' (dừng lại) + hậu tố '-less' (không có) tạo thành 'ceaseless' (không dừng lại). Sau đó, thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ, mô tả một hành động diễn ra 'một cách không ngừng nghỉ'.

Usage Note

Từ 'ceaselessly' nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn của một hành động hoặc trạng thái. Nó mạnh hơn các từ như 'constantly' hoặc 'continuously' ở chỗ nó loại trừ mọi khả năng tạm dừng hay gián đoạn. Thường được dùng để mô tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc những trạng thái kéo dài dai dẳng, đôi khi mang tính chất cường điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ceaselessly
  • work ceaselessly
    (làm việc không ngừng nghỉ)
  • rain ceaselessly
    (mưa không ngớt, mưa tầm tã)
  • talk ceaselessly
    (nói không ngừng, nói không dứt lời)
  • strive ceaselessly
    (phấn đấu không ngừng)
  • flow ceaselessly
    (chảy không ngừng, tuôn chảy không dứt)
  • search ceaselessly
    (tìm kiếm không ngừng nghỉ)

Idioms

  • The wheels of justice turn ceaselessly

    Bánh xe công lý quay không ngừng nghỉ (ám chỉ công lý cuối cùng sẽ được thực thi dù có thể chậm).

    "Although the process is slow, we must believe that the wheels of justice turn ceaselessly."

    (Mặc dù quá trình này chậm chạp, chúng ta phải tin rằng bánh xe công lý quay không ngừng nghỉ.)

  • To strive ceaselessly for something

    Không ngừng phấn đấu/nỗ lực vì điều gì đó.

    "The team strove ceaselessly for victory, training every single day."

    (Toàn đội đã không ngừng nỗ lực vì chiến thắng, tập luyện mỗi ngày.)

  • The river of time flows ceaselessly

    Dòng sông thời gian chảy không ngừng (một cách nói ví von về sự trôi chảy liên tục của thời gian).

    "Watching the old photos, she was reminded that the river of time flows ceaselessly."

    (Nhìn những tấm ảnh cũ, cô ấy được nhắc nhở rằng dòng sông thời gian chảy không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceaselessly

Adverb
Lật mặt

Không ngừng nghỉ; liên tục.

"The rain fell ceaselessly for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work ceaselessly to achieve your goals.
Hãy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của bạn.
Phủ định
Don't complain ceaselessly about the problem; find a solution.
Đừng phàn nàn không ngừng về vấn đề; hãy tìm giải pháp.
Nghi vấn
Do strive ceaselessly for excellence in your work.
Hãy cố gắng không ngừng để đạt được sự xuất sắc trong công việc của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceaselessly".

Văn hóa Hối hả (Hustle Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'ceaselessly' gắn liền với 'hustle culture' - một lối sống tôn vinh việc làm việc liên tục và không mệt mỏi để đạt được thành công. Quan niệm này cho rằng nghỉ ngơi là lãng phí và phải luôn 'bật' chế độ làm việc. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cuộc sống.

Thần thoại Sisyphus: Nỗ lực không hồi kết

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị các vị thần trừng phạt phải đẩy một tảng đá lớn lên đỉnh núi. Mỗi khi gần tới đỉnh, tảng đá lại lăn xuống và ông phải bắt đầu lại từ đầu. Hình phạt của ông là một công việc 'ceaseless' (bất tận) và vô ích, trở thành một biểu tượng triết học về sự phi lý và nỗ lực không ngừng của con người.