(Top Banner Ad)
incessantly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

incessantly

UK: /ɪnˈsesntli/ • US: /ɪnˈsesəntli/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng liên tục không dứt không ngớt tỉ tê (nếu nói về âm thanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without interruption; constantly.

Vietnamese Meaning

Không ngừng nghỉ; liên tục; không dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell incessantly throughout the night."

    "Cơn mưa rơi không ngớt suốt đêm."

  • "She talked incessantly about her problems."

    "Cô ấy nói không ngừng về những vấn đề của mình."

  • "The baby cried incessantly until his mother picked him up."

    "Đứa bé khóc không ngừng cho đến khi mẹ bế nó lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incessant không ngừng, liên tục
Noun incessancy sự không ngừng, sự liên tục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incessantem
Latin
in- (not) + cessans (present participle of cessare)
Latin
cessare (to stop, cease) from cessus, past participle of cedere (to go, yield)
English
incessant (adjective)
English
incessantly (adverb)

Không Ngừng Nghỉ

Từ 'incessantly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incessantem', có nghĩa là 'không ngừng nghỉ' hoặc 'liên tục'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'cessare' (nghĩa là 'dừng lại'). Vì vậy, 'incessantly' mang ý nghĩa mạnh mẽ của việc làm điều gì đó mà không có bất kỳ sự gián đoạn hay nghỉ ngơi nào.

Usage Note

Từ 'incessantly' diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục, không có khoảng dừng hoặc gián đoạn. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'constantly' hoặc 'continuously', nhấn mạnh sự dai dẳng và đôi khi gây khó chịu hoặc phiền toái. Khác với 'persistently' (kiên trì), 'incessantly' chỉ đơn thuần về tần suất, không hàm ý mục đích hay sự cố gắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incessantly
  • rain rain incessantly
    (mưa không ngớt)
  • talk talk incessantly
    (nói không ngừng)
  • complain complain incessantly
    (phàn nàn không ngừng)
  • work work incessantly
    (làm việc không ngừng nghỉ)
  • pursue pursue incessantly
    (theo đuổi không ngừng)
  • ring ring incessantly
    (reo không ngừng (điện thoại, chuông))
  • bark bark incessantly
    (sủa không ngừng (chó))
  • cry cry incessantly
    (khóc không ngừng)

Idioms

  • to talk incessantly about something

    nói liên tục, không ngừng nghỉ về điều gì đó

    "She can talk incessantly about her favorite TV show."

    (Cô ấy có thể nói không ngừng nghỉ về chương trình TV yêu thích của mình.)

  • to complain incessantly

    phàn nàn không ngớt, liên tục kêu ca

    "He tends to complain incessantly about the weather."

    (Anh ấy có xu hướng phàn nàn không ngớt về thời tiết.)

  • to work incessantly

    làm việc không ngừng nghỉ, miệt mài

    "The team worked incessantly to meet the deadline."

    (Đội đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incessantly

Adverb
Lật mặt

Không ngừng nghỉ; liên tục; không dứt.

"The rain fell incessantly throughout the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She talked incessantly about her problems.
Cô ấy nói liên tục về những vấn đề của mình.
Phủ định
They didn't argue incessantly; they were surprisingly calm.
Họ không tranh cãi liên tục; họ ngạc nhiên là bình tĩnh.
Nghi vấn
Did it rain incessantly during your vacation?
Trời có mưa liên tục trong kỳ nghỉ của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It rained incessantly yesterday.
Hôm qua trời mưa không ngớt.
Phủ định
Didn't it rain incessantly yesterday?
Hôm qua trời không mưa liên tục sao?
Nghi vấn
Did it rain incessantly yesterday?
Hôm qua trời có mưa liên tục không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain poured more incessantly today than it did yesterday.
Hôm nay trời mưa xối xả hơn hôm qua.
Phủ định
She didn't work as incessantly as her colleague during the project.
Cô ấy đã không làm việc liên tục như đồng nghiệp của mình trong suốt dự án.
Nghi vấn
Did the baby cry the most incessantly of all the children in the nursery?
Có phải em bé khóc dai dẳng nhất so với tất cả những đứa trẻ trong nhà trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incessantly".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động làm việc hay theo đuổi điều gì đó 'incessantly' (không ngừng nghỉ) thường được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự kiên trì, nỗ lực không mệt mỏi và quyết tâm cao độ. Nó gắn liền với các khái niệm như 'grit' (ý chí kiên cường) và 'perseverance' (sự bền bỉ), là chìa khóa dẫn đến thành công.

Tiếng ồn và sự phiền toái

Mặt khác, việc một điều gì đó xảy ra 'incessantly' cũng có thể mang lại ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi nói về tiếng ồn, sự phàn nàn hoặc những hành vi gây phiền nhiễu. Ví dụ, 'incessant barking' (tiếng chó sủa không ngừng) hoặc 'incessant complaining' (sự phàn nàn liên tục) thường được miêu tả là khó chịu và gây căng thẳng trong đời sống hàng ngày.