(Top Banner Ad)
persepolis
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

persepolis

UK: /pəˈsɛpəlɪs/ • US: /pərˈsɛpəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Péc-xép-ô-lít Thành cổ Persepolis
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient city of Persia, located northeast of Shiraz in present-day Iran. It was the ceremonial capital of the Achaemenid Empire (c. 550–330 BC).

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ của Ba Tư, nằm ở phía đông bắc Shiraz thuộc Iran ngày nay. Nó là thủ đô nghi lễ của Đế chế Achaemenid (khoảng 550–330 trước Công nguyên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruins of Persepolis are a testament to the grandeur of the Achaemenid Empire."

    "Tàn tích của Persepolis là một minh chứng cho sự hùng vĩ của Đế chế Achaemenid."

  • "Archaeologists have been excavating Persepolis for decades, uncovering its rich history."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật Persepolis trong nhiều thập kỷ, khám phá ra lịch sử phong phú của nó."

  • "Persepolis stands as a symbol of ancient Persian power and artistic achievement."

    "Persepolis là biểu tượng của sức mạnh Ba Tư cổ đại và thành tựu nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Persepolitan Thuộc về hoặc liên quan đến Persepolis (thành phố cổ của Ba Tư); mang phong cách hoặc đặc điểm của Persepolis.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Περσέπολις (Persepólis)
English
Persepolis

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Persepolis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'Perses' có nghĩa là 'Ba Tư' và 'polis' có nghĩa là 'thành phố'. Do đó, tên này dịch ra là 'Thành phố của người Ba Tư'. Đây là tên mà người Hy Lạp đã đặt cho kinh đô nghi lễ tráng lệ của Đế chế Achaemenid.

Kinh đô Ba Tư cổ đại

Persepolis được xây dựng bắt đầu từ khoảng năm 520 TCN dưới thời Darius Đại đế và tiếp tục được hoàn thiện bởi các vị vua Ba Tư sau đó. Nó không chỉ là một trung tâm hành chính mà còn là nơi tổ chức các nghi lễ quan trọng và là biểu tượng của quyền lực đế chế Ba Tư cổ đại.

Usage Note

Persepolis thường được sử dụng để chỉ tàn tích của thành phố này, một di sản thế giới được UNESCO công nhận. Nó mang ý nghĩa về một nền văn minh cổ đại, sự hùng vĩ của đế chế và sự tàn phá của thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Persepolis
  • ancient ancient Persepolis
    (Persepolis cổ đại)
  • magnificent magnificent Persepolis
    (Persepolis tráng lệ)
  • ruined ruined Persepolis
    (Persepolis hoang tàn/đổ nát)
Noun + of + Persepolis
  • ruins the ruins of Persepolis
    (tàn tích của Persepolis)
  • site the archaeological site of Persepolis
    (khu di chỉ khảo cổ Persepolis)
  • palace the palace of Persepolis
    (cung điện Persepolis)
Verb + Persepolis
  • visit visit Persepolis
    (ghé thăm Persepolis)
  • excavate excavate Persepolis
    (khai quật Persepolis)
  • destroy Alexander destroyed Persepolis
    (Alexander đã phá hủy Persepolis)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persepolis

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố cổ của Ba Tư, nằm ở phía đông bắc Shiraz thuộc Iran ngày nay. Nó là thủ đô nghi lễ của Đế chế Achaemenid (khoảng 550–330 trước Công nguyên).

"The ruins of Persepolis are a testament to the grandeur of the Achaemenid Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persepolis".

Di sản Thế giới UNESCO

Persepolis được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO vào năm 1979. Nó nổi tiếng với kiến trúc đá hoành tráng, các phù điêu tinh xảo và vai trò là trung tâm nghi lễ của Đế chế Achaemenid Ba Tư cổ đại, thể hiện sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật và kỹ thuật thời đó.

Bị Alexander Đại đế phá hủy

Vào năm 330 TCN, Persepolis đã bị quân đội của Alexander Đại đế đốt cháy và phá hủy sau khi ông chinh phục Đế chế Ba Tư. Sự kiện này được coi là một hành động mang tính biểu tượng, đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên và mở ra một chương mới trong lịch sử thế giới.