(Top Banner Ad)
persia
B1
Noun B1 Lịch sử, Địa lý

persia

UK: /ˈpɜːziə/ • US: /ˈpɜːrʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Ba Tư Iran cổ đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient empire in Western and Central Asia, corresponding roughly to modern-day Iran.

Vietnamese Meaning

Một đế chế cổ đại ở Tây và Trung Á, tương ứng gần đúng với Iran ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient civilization of Persia was known for its art and architecture."

    "Nền văn minh cổ đại của Persia nổi tiếng với nghệ thuật và kiến trúc."

  • "Many historical artifacts have been discovered in Persia."

    "Nhiều hiện vật lịch sử đã được khám phá ở Persia."

  • "The culture of Persia has greatly influenced the region."

    "Văn hóa của Persia đã ảnh hưởng lớn đến khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Persia Tên gọi cũ của Iran; đế quốc Ba Tư cổ đại.
Adjective Persian Thuộc về Ba Tư (ví dụ: Persian cat - mèo Ba Tư, Persian rug - thảm Ba Tư).
Noun Persian Người Ba Tư; tiếng Ba Tư; con mèo Ba Tư; tấm thảm Ba Tư.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Pārsa
Ancient Greek
Persís (Περσίς)
Latin
Persia
English
Persia

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Persia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Persis', mà bản thân từ này lại lấy từ 'Pārsa' trong tiếng Ba Tư cổ, tên của một tỉnh thuộc Đế chế Achaemenid cổ đại. Đây là cái nôi của nền văn minh Ba Tư hùng mạnh và giàu có.

Usage Note

Persia thường được sử dụng để chỉ Iran trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là trước thế kỷ 20. Nó mang sắc thái cổ kính và văn hóa.

Prepositions

in of

* **in Persia:** Dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong Persia cổ đại. Ví dụ: 'The Silk Road passed through Persia.' (Con đường tơ lụa đi qua Persia).
* **of Persia:** Dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc liên quan đến Persia. Ví dụ: 'The carpets of Persia are famous.' (Những tấm thảm của Persia nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Persia
  • ancient ancient Persia
    (Ba Tư cổ đại)
  • historic historic Persia
    (Ba Tư lịch sử)
Noun + of + Persia
  • Empire the Empire of Persia
    (Đế quốc Ba Tư)
  • Shah the Shah of Persia
    (Quốc vương Ba Tư (một danh hiệu lịch sử))
  • history the history of Persia
    (lịch sử Ba Tư)
Verb + Persia
  • conquer conquer Persia
    (chinh phục Ba Tư)

Idioms

  • ancient Persia

    Ba Tư cổ đại (chỉ vùng đất hoặc đế chế Ba Tư trong lịch sử xa xưa)

    "The history of ancient Persia is filled with tales of powerful emperors and magnificent cities."

    (Lịch sử Ba Tư cổ đại đầy rẫy những câu chuyện về các hoàng đế hùng mạnh và những thành phố tráng lệ.)

  • the Shah of Persia

    Quốc vương Ba Tư (danh hiệu của người cai trị Ba Tư trước năm 1979)

    "The Shah of Persia was known for his vast wealth and power."

    (Quốc vương Ba Tư nổi tiếng với sự giàu có và quyền lực rộng lớn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persia

Noun
Lật mặt

Một đế chế cổ đại ở Tây và Trung Á, tương ứng gần đúng với Iran ngày nay.

"The ancient civilization of Persia was known for its art and architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always admired Persian carpets.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn ngưỡng mộ những tấm thảm Ba Tư.
Phủ định
He told me that he did not know much about the history of Persia.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nhiều về lịch sử của Ba Tư.
Nghi vấn
They asked if I had ever visited Persia.
Họ hỏi liệu tôi đã từng đến thăm Ba Tư chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persia".

Tên gọi và Lịch sử

'Persia' là tên gọi lịch sử và văn hóa của đất nước Iran ngày nay. Đế chế Ba Tư cổ đại là một trong những nền văn minh vĩ đại nhất thế giới, nổi tiếng với sự phát triển rực rỡ về nghệ thuật, kiến trúc, khoa học và quản lý hành chính, đặc biệt dưới thời Cyrus Đại đế.

Văn hóa và Di sản

Mặc dù tên chính thức đã được đổi thành Iran vào năm 1935, thuật ngữ 'Persian' vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ ngôn ngữ (Farsi), văn hóa, nghệ thuật (như thảm Ba Tư, thơ ca Ba Tư, kiến trúc Ba Tư) và di sản phong phú của khu vực này, nhấn mạnh vào nguồn gốc lịch sử và văn hóa hơn là địa lý chính trị hiện đại.