(Top Banner Ad)
Iran
B1
noun B1 Địa lý, Chính trị

Iran

UK: /ɪˈrɑːn/ • US: /ɪˈrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nước Iran Cộng hòa Hồi giáo Iran
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Western Asia, officially the Islamic Republic of Iran.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Iran.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iran has a rich history and culture."

    "Iran có một lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "The political situation in Iran is complex."

    "Tình hình chính trị ở Iran rất phức tạp."

  • "Iran is known for its beautiful carpets."

    "Iran nổi tiếng với những tấm thảm đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Iranian Thuộc về Iran, người Iran, hoặc văn hóa Iran (liên quan đến đất nước Iran)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
𐎠𐎡𐎼𐎹𐎠𐎴𐎠𐋏 (Aryānam)
Middle Persian
Ērān
Modern Persian
ایران (Irān)
English
Iran

Nguồn gốc tên gọi Iran

Tên gọi 'Iran' xuất phát từ 'Aryanam' trong tiếng Ba Tư cổ, có nghĩa là 'vùng đất của người Aryan'. Người Aryan là một nhóm người Ấn-Âu cổ đại đã định cư ở khu vực này. Điều này thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc và lịch sử của quốc gia.

Usage Note

Iran là tên gọi quốc tế được sử dụng rộng rãi. Trong lịch sử, quốc gia này còn được biết đến với tên gọi Persia (Ba Tư), và tên gọi này vẫn còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh văn hóa và lịch sử nhất định. Tuy nhiên, Iran là tên chính thức và được ưa chuộng trong các ngữ cảnh chính trị và địa lý hiện đại.

Prepositions

in from to

in: chỉ vị trí địa lý (e.g., She lives in Iran). from: chỉ xuất xứ, nguồn gốc (e.g., He is from Iran). to: chỉ hướng, điểm đến (e.g., They traveled to Iran).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Iran
  • modern modern Iran
    (Iran hiện đại)
  • ancient ancient Iran
    (Iran cổ đại)
  • nuclear nuclear Iran
    (Iran hạt nhân (Iran có vũ khí hạt nhân hoặc chương trình hạt nhân))
Verb + Iran
  • visit visit Iran
    (tham quan Iran)
  • sanction sanction Iran
    (trừng phạt Iran (áp đặt lệnh trừng phạt lên Iran))
  • trade with trade with Iran
    (giao thương với Iran)

Idioms

  • The Iran nuclear deal

    Thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA)

    "The Iran nuclear deal aimed to prevent Iran from developing nuclear weapons."

    (Thỏa thuận hạt nhân Iran nhằm ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Iran

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Á, tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Iran.

"Iran has a rich history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Iran is a country in the Middle East is a well-known fact.
Việc Iran là một quốc gia ở Trung Đông là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether Iran will open its borders to all tourists is not clear.
Liệu Iran có mở cửa biên giới cho tất cả khách du lịch hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What Iranian leaders decide will affect global politics.
Những gì các nhà lãnh đạo Iran quyết định sẽ ảnh hưởng đến chính trị toàn cầu.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This Iranian carpet is beautiful.
Tấm thảm Iran này thật đẹp.
Phủ định
That is not their opinion about Iran.
Đó không phải là ý kiến của họ về Iran.
Nghi vấn
Whose embassy in Iran is this?
Đây là đại sứ quán của ai ở Iran?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iran has a rich history and culture.
Iran có một lịch sử và văn hóa phong phú.
Phủ định
The Iranian government does not allow foreign journalists unrestricted access.
Chính phủ Iran không cho phép các nhà báo nước ngoài tiếp cận không hạn chế.
Nghi vấn
Does Iran border Afghanistan?
Iran có giáp Afghanistan không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Iran increases its oil production, the global oil price will decrease.
Nếu Iran tăng sản lượng dầu, giá dầu toàn cầu sẽ giảm.
Phủ định
If you don't learn about Iranian culture, you won't understand their perspectives.
Nếu bạn không tìm hiểu về văn hóa Iran, bạn sẽ không hiểu được quan điểm của họ.
Nghi vấn
Will the Iranian government support the project if it benefits the country's economy?
Chính phủ Iran có hỗ trợ dự án nếu nó mang lại lợi ích cho nền kinh tế của đất nước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iran is a country in Western Asia.
Iran là một quốc gia ở Tây Á.
Phủ định
Iran is not located in Europe.
Iran không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Iranian culture known for its rich history?
Văn hóa Iran có nổi tiếng với lịch sử phong phú của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Iran".

Ba Tư cổ đại

Iran có một lịch sử lâu đời và phong phú, từng là trung tâm của Đế chế Ba Tư cổ đại, một trong những đế chế lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử. Văn hóa Iran có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, kiến trúc và văn học của khu vực.