(Top Banner Ad)
achaemenid empire
C1
Danh từ C1 Lịch sử cổ đại

achaemenid empire

UK: /əˈkiːmənɪd ˈempaɪər/ • US: /əˈkiːmənɪd ˈempaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế chế Achaemenes Đế quốc Achaemenid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Achaemenid Empire, also known as the First Persian Empire, was an ancient Iranian empire that was based in Western Asia and founded by Cyrus the Great. It existed from 550 to 330 BC.

Vietnamese Meaning

Đế chế Achaemenes, còn được gọi là Đế chế Ba Tư thứ nhất, là một đế chế Iran cổ đại có trụ sở tại Tây Á và được thành lập bởi Cyrus Đại đế. Nó tồn tại từ năm 550 đến năm 330 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Achaemenid Empire was one of the largest empires in ancient history."

    "Đế chế Achaemenes là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử cổ đại."

  • "Archaeologists have unearthed numerous artifacts from the Achaemenid Empire."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật từ Đế chế Achaemenes."

  • "The art and architecture of the Achaemenid Empire were highly influential."

    "Nghệ thuật và kiến trúc của Đế chế Achaemenes có ảnh hưởng rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Achaemenid Liên quan đến nhà Achaemenes hoặc Đế chế Achaemenid (ví dụ: nghệ thuật Achaemenid)
Noun Achaemenid Một thành viên của triều đại Achaemenes; một công dân của Đế chế Achaemenid
Noun empire Đế quốc, đế chế (một nhóm các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được cai trị bởi một người hoặc chính phủ duy nhất)
Adjective imperial Thuộc về đế quốc, đế chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử cổ đại

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Haxāmanišiya
Ancient Greek
Akhaimenidēs (Ἀχαιμενίδης)
Latin
Achaemenidae (plural)
English
Achaemenid
Latin
imperium
Old French
empire
Middle English
empire
English
Empire

Nguồn gốc Đế chế Achaemenid

Tên gọi 'Achaemenid' xuất phát từ Achaemenes (Haxāmaniš trong tiếng Ba Tư cổ), người sáng lập ra vương triều này. Mặc dù ông là một nhân vật huyền thoại hoặc bán huyền thoại, hậu duệ của ông đã xây dựng nên một trong những đế chế vĩ đại nhất thế giới cổ đại, được biết đến qua các vị vua Cyrus Đại đế và Darius Đại đế. 'Empire' (Đế chế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', có nghĩa là quyền lực tối cao, quyền chỉ huy, sau này mở rộng thành lãnh thổ cai trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại. Cần phân biệt với các đế chế Ba Tư khác như Đế chế Parthia và Đế chế Sasanian.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian (ví dụ: ‘in the Achaemenid Empire’). ‘Of’ được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến (ví dụ: ‘the history of the Achaemenid Empire’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Achaemenid Empire
  • vast the vast Achaemenid Empire
    (Đế chế Achaemenid rộng lớn)
  • powerful the powerful Achaemenid Empire
    (Đế chế Achaemenid hùng mạnh)
  • ancient the ancient Achaemenid Empire
    (Đế chế Achaemenid cổ đại)
  • Persian the Persian Achaemenid Empire
    (Đế chế Ba Tư Achaemenid)
Verb + Achaemenid Empire
  • establish establish the Achaemenid Empire
    (thành lập Đế chế Achaemenid)
  • rule rule the Achaemenid Empire
    (cai trị Đế chế Achaemenid)
  • conquer conquer the Achaemenid Empire
    (chinh phục Đế chế Achaemenid)
  • fall the Achaemenid Empire fell
    (Đế chế Achaemenid sụp đổ)
Noun + Achaemenid Empire (or phrases)
  • rise the rise of the Achaemenid Empire
    (sự trỗi dậy của Đế chế Achaemenid)
  • fall the fall of the Achaemenid Empire
    (sự sụp đổ của Đế chế Achaemenid)
  • legacy the legacy of the Achaemenid Empire
    (di sản của Đế chế Achaemenid)
  • culture Achaemenid Empire culture
    (văn hóa Đế chế Achaemenid)

Idioms

  • the rise and fall of the Achaemenid Empire

    sự thịnh suy của Đế chế Achaemenid

    "Historians often study the rise and fall of the Achaemenid Empire to understand ancient power dynamics."

    (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự thịnh suy của Đế chế Achaemenid để hiểu động lực quyền lực cổ đại.)

  • the golden age of the Achaemenid Empire

    thời kỳ hoàng kim của Đế chế Achaemenid

    "Many consider the reign of Darius I to be the golden age of the Achaemenid Empire."

    (Nhiều người coi triều đại của Darius I là thời kỳ hoàng kim của Đế chế Achaemenid.)

  • a successor to the Achaemenid Empire

    một đế chế kế thừa Đế chế Achaemenid

    "The Seleucid Empire was a successor to the Achaemenid Empire in many of its territories."

    (Đế chế Seleucid là một đế chế kế thừa Đế chế Achaemenid trên nhiều lãnh thổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achaemenid empire

Danh từ
Lật mặt

Đế chế Achaemenes, còn được gọi là Đế chế Ba Tư thứ nhất, là một đế chế Iran cổ đại có trụ sở tại Tây Á và được thành lập bởi Cyrus Đại đế. Nó tồn tại từ năm 550 đến năm 330 trước Công nguyên.

"The Achaemenid Empire was one of the largest empires in ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achaemenid empire".

Đa dạng Văn hóa và Khoan dung Tôn giáo

Đế chế Achaemenid nổi tiếng với chính sách khoan dung tôn giáo và văn hóa đối với các dân tộc bị chinh phục. Dưới sự cai trị của Cyrus Đại đế, người Do Thái bị lưu đày ở Babylon đã được phép trở về quê hương và xây dựng lại Đền thờ Jerusalem. Chính sách này giúp duy trì sự ổn định và thống nhất trong một đế chế rộng lớn, bao gồm nhiều dân tộc, ngôn ngữ và tín ngưỡng khác nhau.

Thành tựu Kiến trúc và Hạ tầng

Đế chế Achaemenid đã để lại nhiều dấu ấn kiến trúc ấn tượng, đặc biệt là các cung điện ở Persepolis và Susa. Họ cũng phát triển một hệ thống đường sá tiên tiến, nổi bật là 'Con đường Hoàng gia' (Royal Road), giúp kết nối các vùng xa xôi của đế chế và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, giao tiếp và vận chuyển quân đội. Hệ thống bưu chính ngựa trạm cũng là một phát minh đáng chú ý.