personal day
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Personal day'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học mà nhân viên hoặc học sinh được phép nghỉ vì lý do cá nhân.
Definition (English Meaning)
A day off from work or school that an employee or student is allowed to take for personal reasons.
Ví dụ Thực tế với 'Personal day'
-
"I'm taking a personal day tomorrow to catch up on some errands."
"Tôi sẽ nghỉ một ngày cá nhân vào ngày mai để làm một vài việc vặt."
-
"She used a personal day to attend her daughter's school play."
"Cô ấy đã dùng một ngày nghỉ cá nhân để tham dự buổi biểu diễn ở trường của con gái."
-
"Many companies offer a certain number of personal days per year."
"Nhiều công ty cung cấp một số ngày nghỉ cá nhân nhất định mỗi năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Personal day'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: personal day
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Personal day'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ngày nghỉ cá nhân thường được sử dụng cho các công việc cá nhân, việc gia đình, các cuộc hẹn, hoặc đơn giản là để thư giãn. Nó khác với ngày nghỉ ốm (sick day) vì không nhất thiết phải liên quan đến bệnh tật. Khác với ngày nghỉ phép (vacation day) vì thường ngắn hơn và lý do sử dụng cá nhân hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Personal day'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She takes a personal day every quarter to recharge.
|
Cô ấy nghỉ một ngày phép cá nhân mỗi quý để nạp lại năng lượng. |
| Phủ định |
He doesn't need to use a personal day this month because he feels well-rested.
|
Anh ấy không cần sử dụng ngày phép cá nhân trong tháng này vì anh ấy cảm thấy đã nghỉ ngơi đầy đủ. |
| Nghi vấn |
Do you think I should take a personal day tomorrow?
|
Bạn có nghĩ tôi nên nghỉ một ngày phép cá nhân vào ngày mai không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She took a personal day last Friday because she wasn't feeling well.
|
Cô ấy đã nghỉ một ngày phép riêng vào thứ Sáu tuần trước vì cô ấy không cảm thấy khỏe. |
| Phủ định |
He didn't need a personal day after the project was completed.
|
Anh ấy không cần ngày nghỉ phép riêng sau khi dự án hoàn thành. |
| Nghi vấn |
Did you use a personal day to go to the doctor's appointment?
|
Bạn đã sử dụng một ngày nghỉ phép riêng để đi khám bác sĩ phải không? |