(Top Banner Ad)
personal day
B1
Danh từ B1 Quản lý nhân sự, Đời sống

personal day

UK: /ˈpɜːsənəl deɪ/ • US: /ˈpɜːrsənəl deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nghỉ việc riêng ngày nghỉ cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day off from work or school that an employee or student is allowed to take for personal reasons.

Vietnamese Meaning

Một ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học mà nhân viên hoặc học sinh được phép nghỉ vì lý do cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking a personal day tomorrow to catch up on some errands."

    "Tôi sẽ nghỉ một ngày cá nhân vào ngày mai để làm một vài việc vặt."

  • "She used a personal day to attend her daughter's school play."

    "Cô ấy đã dùng một ngày nghỉ cá nhân để tham dự buổi biểu diễn ở trường của con gái."

  • "Many companies offer a certain number of personal days per year."

    "Nhiều công ty cung cấp một số ngày nghỉ cá nhân nhất định mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, riêng tư hóa
Adverb personally đích thân, cá nhân tôi
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
English
day
Modern English (Compound)
personal day

Nguồn gốc của 'Personal Day'

Cụm từ 'personal day' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'personal' (thuộc về cá nhân) và 'day' (ngày). 'Personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona' nghĩa là mặt nạ hoặc nhân vật, sau này phát triển thành ý nghĩa 'cá nhân'. 'Day' có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Khi ghép lại, 'personal day' xuất hiện trong môi trường công sở hiện đại, thường là từ giữa thế kỷ 20, để chỉ một ngày nghỉ dành cho các vấn đề cá nhân mà không cần giải thích cụ thể lý do.

Usage Note

Ngày nghỉ cá nhân thường được sử dụng cho các công việc cá nhân, việc gia đình, các cuộc hẹn, hoặc đơn giản là để thư giãn. Nó khác với ngày nghỉ ốm (sick day) vì không nhất thiết phải liên quan đến bệnh tật. Khác với ngày nghỉ phép (vacation day) vì thường ngắn hơn và lý do sử dụng cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal day
  • take take a personal day
    (nghỉ một ngày cá nhân)
  • use use a personal day
    (sử dụng một ngày nghỉ cá nhân)
  • request request a personal day
    (yêu cầu một ngày nghỉ cá nhân)
  • approve approve a personal day
    (chấp thuận một ngày nghỉ cá nhân)
Adjective + personal day
  • paid a paid personal day
    (một ngày nghỉ cá nhân có lương)
  • unpaid an unpaid personal day
    (một ngày nghỉ cá nhân không lương)

Idioms

  • to take a personal day

    nghỉ một ngày cá nhân (để giải quyết việc riêng, không cần lý do cụ thể)

    "I need to take a personal day next week to deal with some family matters."

    (Tôi cần nghỉ một ngày cá nhân vào tuần tới để giải quyết một số việc gia đình.)

  • to use up all one's personal days

    dùng hết tất cả các ngày nghỉ cá nhân (được phép)

    "She has used up all her personal days, so any further absence will be unpaid."

    (Cô ấy đã dùng hết tất cả các ngày nghỉ cá nhân của mình, nên bất kỳ lần vắng mặt nào nữa sẽ không được trả lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học mà nhân viên hoặc học sinh được phép nghỉ vì lý do cá nhân.

"I'm taking a personal day tomorrow to catch up on some errands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will use my personal day to relax at home.
Tôi sẽ sử dụng ngày nghỉ phép của mình để thư giãn ở nhà.
Phủ định
He didn't take a personal day last month.
Anh ấy đã không nghỉ ngày nào vào tháng trước.
Nghi vấn
Will you take a personal day if you feel stressed?
Bạn sẽ nghỉ phép nếu bạn cảm thấy căng thẳng chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes a personal day every quarter to recharge.
Cô ấy nghỉ một ngày phép cá nhân mỗi quý để nạp lại năng lượng.
Phủ định
He doesn't need to use a personal day this month because he feels well-rested.
Anh ấy không cần sử dụng ngày phép cá nhân trong tháng này vì anh ấy cảm thấy đã nghỉ ngơi đầy đủ.
Nghi vấn
Do you think I should take a personal day tomorrow?
Bạn có nghĩ tôi nên nghỉ một ngày phép cá nhân vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a personal day last Friday because she wasn't feeling well.
Cô ấy đã nghỉ một ngày phép riêng vào thứ Sáu tuần trước vì cô ấy không cảm thấy khỏe.
Phủ định
He didn't need a personal day after the project was completed.
Anh ấy không cần ngày nghỉ phép riêng sau khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Did you use a personal day to go to the doctor's appointment?
Bạn đã sử dụng một ngày nghỉ phép riêng để đi khám bác sĩ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal day".

Khái niệm 'Personal Day' trong môi trường làm việc phương Tây

'Personal day' là một phúc lợi phổ biến trong nhiều công ty ở các nước phương Tây, cho phép nhân viên nghỉ làm một ngày để giải quyết các vấn đề cá nhân mà không cần nêu rõ lý do cụ thể. Điều này khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hoặc 'vacation' (ngày nghỉ phép hàng năm đã lên kế hoạch), mang lại sự linh hoạt cho nhân viên để chăm sóc các việc như cuộc hẹn với bác sĩ, sửa chữa nhà cửa, hoặc các sự kiện gia đình bất ngờ mà không cần phải giả ốm hay dùng ngày nghỉ phép đã định.

Sự khác biệt giữa 'Personal Day', 'Sick Leave' và 'Vacation'

Trong khi 'sick leave' dành cho khi bạn bị ốm và 'vacation' là cho kỳ nghỉ dài đã lên kế hoạch, 'personal day' thường là một hoặc hai ngày nghỉ ngắn hạn được cung cấp để giải quyết các vấn đề cá nhân không khẩn cấp nhưng quan trọng. Quyền lợi này thể hiện sự tin tưởng của nhà tuyển dụng vào nhân viên và sự hiểu biết về nhu cầu cân bằng cuộc sống công việc của họ.