reasons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những sự thật, bằng chứng hoặc lý lẽ được sử dụng để hỗ trợ hoặc biện minh cho một niềm tin hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gave several reasons for the price increase."
"Công ty đã đưa ra một vài lý do cho việc tăng giá."
-
"There are many reasons why I don't want to go."
"Có rất nhiều lý do tại sao tôi không muốn đi."
-
"What are your reasons for believing him?"
"Những lý do gì khiến bạn tin anh ta?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí, lẽ phải |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá |
| Noun | reasoning | sự suy luận, lý lẽ |
| Adjective | unreasonable | phi lý, vô lý |
| Adverb | unreasonably | một cách phi lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reasons' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một tập hợp các yếu tố giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng của các nguyên nhân.
Prepositions
'Reasons for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc động cơ đằng sau một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The reasons for his resignation were unclear'. 'Reasons behind' được dùng để khám phá những nguyên nhân ẩn giấu hoặc sâu xa hơn. Ví dụ: 'The reasons behind the company's success are complex'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good reasons (những lý do chính đáng)
-
valid valid reasons (những lý do hợp lệ)
-
various various reasons (nhiều lý do khác nhau)
-
main main reasons (những lý do chính)
-
personal personal reasons (những lý do cá nhân)
-
give give reasons (đưa ra lý do)
-
have have reasons (có lý do)
-
explain explain reasons (giải thích lý do)
-
find find reasons (tìm ra lý do)
-
for no for no reason (không vì lý do gì cả)
-
for economic for economic reasons (vì lý do kinh tế)
-
for political for political reasons (vì lý do chính trị)
Idioms
-
rhyme or reason
lý lẽ, nguyên nhân rõ ràng (thường dùng trong câu phủ định)
"There was no rhyme or reason to his sudden disappearance."
(Không có bất kỳ lý lẽ hay nguyên nhân rõ ràng nào cho sự biến mất đột ngột của anh ta.)
-
stand to reason
hiển nhiên, hợp lý (theo lẽ thường)
"It stands to reason that if you don't study, you won't pass the exam."
(Thật hiển nhiên là nếu bạn không học, bạn sẽ không đỗ kỳ thi.)
-
for no reason
không vì lý do gì cả, vô cớ
"She suddenly started laughing for no reason."
(Cô ấy đột nhiên bắt đầu cười mà không vì lý do gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasons
Danh từNhững sự thật, bằng chứng hoặc lý lẽ được sử dụng để hỗ trợ hoặc biện minh cho một niềm tin hoặc quyết định.
"The company gave several reasons for the price increase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasons".
