(Top Banner Ad)
reasons
B1
Danh từ B1 Chung

reasons

UK: /ˈriːzənz/ • US: /ˈriːzənz/

Nghĩa tiếng Việt

lý do nguyên nhân lý lẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts, evidence, or arguments used to support or justify a belief or decision.

Vietnamese Meaning

Những sự thật, bằng chứng hoặc lý lẽ được sử dụng để hỗ trợ hoặc biện minh cho một niềm tin hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gave several reasons for the price increase."

    "Công ty đã đưa ra một vài lý do cho việc tăng giá."

  • "There are many reasons why I don't want to go."

    "Có rất nhiều lý do tại sao tôi không muốn đi."

  • "What are your reasons for believing him?"

    "Những lý do gì khiến bạn tin anh ta?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí, lẽ phải
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá
Noun reasoning sự suy luận, lý lẽ
Adjective unreasonable phi lý, vô lý
Adverb unreasonably một cách phi lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio, rationem
Old French
raison
Middle English
resoun
Modern English
reason

Nguồn gốc của 'reason'

'Reason' có nguồn gốc từ từ 'rationem' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tính toán, suy nghĩ'. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu của 'reason' là khả năng sắp xếp thông tin, lập luận và đi đến kết luận, giống như việc bạn tính toán một vấn đề vậy. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'lý do' hay 'lý trí' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'reasons' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một tập hợp các yếu tố giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng của các nguyên nhân.

Prepositions

for behind

'Reasons for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc động cơ đằng sau một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'The reasons for his resignation were unclear'. 'Reasons behind' được dùng để khám phá những nguyên nhân ẩn giấu hoặc sâu xa hơn. Ví dụ: 'The reasons behind the company's success are complex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasons
  • good good reasons
    (những lý do chính đáng)
  • valid valid reasons
    (những lý do hợp lệ)
  • various various reasons
    (nhiều lý do khác nhau)
  • main main reasons
    (những lý do chính)
  • personal personal reasons
    (những lý do cá nhân)
Verb + reasons
  • give give reasons
    (đưa ra lý do)
  • have have reasons
    (có lý do)
  • explain explain reasons
    (giải thích lý do)
  • find find reasons
    (tìm ra lý do)
Prepositional Phrases with 'reasons'
  • for no for no reason
    (không vì lý do gì cả)
  • for economic for economic reasons
    (vì lý do kinh tế)
  • for political for political reasons
    (vì lý do chính trị)

Idioms

  • rhyme or reason

    lý lẽ, nguyên nhân rõ ràng (thường dùng trong câu phủ định)

    "There was no rhyme or reason to his sudden disappearance."

    (Không có bất kỳ lý lẽ hay nguyên nhân rõ ràng nào cho sự biến mất đột ngột của anh ta.)

  • stand to reason

    hiển nhiên, hợp lý (theo lẽ thường)

    "It stands to reason that if you don't study, you won't pass the exam."

    (Thật hiển nhiên là nếu bạn không học, bạn sẽ không đỗ kỳ thi.)

  • for no reason

    không vì lý do gì cả, vô cớ

    "She suddenly started laughing for no reason."

    (Cô ấy đột nhiên bắt đầu cười mà không vì lý do gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasons

Danh từ
Lật mặt

Những sự thật, bằng chứng hoặc lý lẽ được sử dụng để hỗ trợ hoặc biện minh cho một niềm tin hoặc quyết định.

"The company gave several reasons for the price increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasons".

Giá trị của lý lẽ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và học thuật, việc đưa ra 'lý do' (reasons) rõ ràng, hợp lý và có căn cứ là cực kỳ quan trọng. Khả năng lập luận logic và chứng minh quan điểm bằng các lý do vững chắc được đánh giá cao, coi là nền tảng của công lý và tiến bộ tri thức. Trái lại, việc hành động hoặc phát biểu 'without reason' (không có lý do) thường bị coi là thiếu suy nghĩ hoặc vô trách nhiệm.