(Top Banner Ad)
employee
B1
danh từ B1 Kinh tế

employee

UK: /ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ɪmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên người làm công cán bộ (trong một số ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person employed for wages or salary, especially at nonexecutive level.

Vietnamese Meaning

người làm công ăn lương, đặc biệt ở cấp bậc không điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a full-time employee of the company."

    "Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian của công ty."

  • "The company has over 200 employees."

    "Công ty có hơn 200 nhân viên."

  • "All employees are required to attend the training session."

    "Tất cả nhân viên đều được yêu cầu tham dự buổi đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, sử dụng (người); dùng, áp dụng (cái gì)
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employment Sự thuê mướn, việc làm; tình trạng có việc làm
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed Thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
employen
English
employ
English
employee

Nguồn gốc của từ "employee"

Từ "employee" (người lao động, nhân viên) có gốc từ động từ "employ" (thuê, sử dụng). "Employ" lại xuất phát từ tiếng Latin "implicare" qua tiếng Pháp cổ "emploier" với nghĩa ban đầu là "làm cho cái gì đó được sử dụng" hay "liên quan đến". Hậu tố "-ee" được thêm vào để chỉ người nhận hành động, biến "employ" (thuê/sử dụng) thành "employee" (người được thuê/sử dụng).

Usage Note

Từ 'employee' chỉ người được thuê để làm việc và nhận lương hoặc tiền công từ một công ty hoặc tổ chức. Nó thường được dùng để chỉ những người không ở vị trí quản lý cấp cao. So sánh với 'employer' (người thuê) và 'worker' (người lao động, có thể bao gồm cả employee và người tự làm). 'Staff' thường được sử dụng để chỉ một nhóm employees.

Prepositions

of by

'Employee of' được sử dụng để chỉ rõ người lao động làm việc cho công ty/tổ chức nào. Ví dụ: 'an employee of Google'. 'Employee by' ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh ai là người thuê, ví dụ: 'He is employed by a large corporation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employee
  • hire hire an employee
    (thuê một nhân viên)
  • train train employees
    (đào tạo nhân viên)
  • manage manage employees
    (quản lý nhân viên)
  • reward reward employees
    (thưởng cho nhân viên)
Employee + Noun
  • employee employee benefits
    (phúc lợi nhân viên)
  • employee employee rights
    (quyền của nhân viên)
  • employee employee turnover
    (tỷ lệ thay đổi nhân sự)

Idioms

  • Employee of the month

    Nhân viên của tháng (danh hiệu tôn vinh)

    "Sarah was recognized as Employee of the Month for her outstanding performance."

    (Sarah được công nhận là Nhân viên của tháng vì thành tích xuất sắc của cô ấy.)

  • New employee orientation

    Buổi định hướng cho nhân viên mới

    "All new employees must attend the orientation session on Monday."

    (Tất cả nhân viên mới phải tham dự buổi định hướng vào thứ Hai.)

  • Employee engagement

    Sự gắn kết của nhân viên

    "The company launched initiatives to improve employee engagement."

    (Công ty đã phát động các sáng kiến để cải thiện sự gắn kết của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee

danh từ
Lật mặt

người làm công ăn lương, đặc biệt ở cấp bậc không điều hành.

"She is a full-time employee of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee".

Ngày tri ân nhân viên

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, có 'Ngày tri ân nhân viên' (Employee Appreciation Day), thường diễn ra vào thứ Sáu đầu tiên của tháng 3. Đây là dịp để các nhà quản lý thể hiện lòng biết ơn đối với những đóng góp của nhân viên thông qua các bữa tiệc, quà tặng hoặc hoạt động đặc biệt.

Quyền lợi và phúc lợi của nhân viên

Trong văn hóa công sở phương Tây, quyền lợi và phúc lợi của nhân viên (như bảo hiểm y tế, lương hưu, nghỉ phép có lương) là những yếu tố quan trọng được bảo vệ bởi luật pháp lao động và thường là điểm mấu chốt trong đàm phán hợp đồng. Các công đoàn lao động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền của người lao động.