(Top Banner Ad)
personal interpretation
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Nghệ thuật

personal interpretation

UK: /ˈpɜːsənəl ɪnˌtɜːprəˈteɪʃən/ • US: /ˈpɜːrsənəl ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách giải thích cá nhân sự diễn giải mang tính cá nhân quan điểm cá nhân về diễn giải cách hiểu riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual's unique understanding or explanation of something, based on their own experiences, beliefs, and perspectives.

Vietnamese Meaning

Sự giải thích hoặc hiểu một cách độc đáo của một cá nhân về điều gì đó, dựa trên kinh nghiệm, niềm tin và quan điểm riêng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her personal interpretation of the novel was quite different from the critic's."

    "Cách cô ấy giải thích cuốn tiểu thuyết khác biệt khá nhiều so với cách nhà phê bình giải thích."

  • "Art is often open to personal interpretation."

    "Nghệ thuật thường mở ra cho sự giải thích cá nhân."

  • "Each student offered a personal interpretation of the historical event."

    "Mỗi học sinh đưa ra một cách giải thích cá nhân về sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb interpret giải thích, diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretive mang tính giải thích, có tính diễn giải
Adjective interpretable có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

objective interpretation (giải thích khách quan)common interpretation (giải thích phổ biến)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
English
personal
Latin
interpretatio
Old French
interpretation
English
interpretation

Nguồn gốc của 'personal'

Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chỉ một vai diễn hoặc một nhân vật, và cuối cùng là chỉ một con người riêng biệt, độc đáo. Điều này nhấn mạnh sự riêng tư và đặc thù của mỗi cá nhân.

Nguồn gốc của 'interpretation'

Từ 'interpretation' (sự giải thích, diễn giải) có gốc từ tiếng Latin 'interpretatio', xuất phát từ 'interpres' nghĩa là 'người phiên dịch' hoặc 'người trung gian'. Nó liên quan đến hành động làm rõ nghĩa, truyền đạt thông điệp hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn. Do đó, 'personal interpretation' mang ý nghĩa về một sự giải thích mang tính cá nhân, độc lập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ quan của việc diễn giải. Nó thường được sử dụng khi các quan điểm khác nhau về một vấn đề hoặc một tác phẩm nghệ thuật là có thể. 'Personal interpretation' khác với 'objective interpretation', vốn dựa trên các bằng chứng hoặc sự kiện có thể kiểm chứng. Cần phân biệt với 'common interpretation', là cách hiểu phổ biến được nhiều người chấp nhận.

Prepositions

of on

'Personal interpretation of something' được dùng khi nói về cách một ai đó hiểu một sự vật, sự việc cụ thể. Ví dụ: 'His personal interpretation of the poem was very moving.' 'Personal interpretation on something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh quan điểm cá nhân về một vấn đề. Ví dụ: 'The expert offered a personal interpretation on the data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal interpretation
  • different different personal interpretation
    (cách giải thích cá nhân khác nhau)
  • unique unique personal interpretation
    (cách giải thích cá nhân độc đáo)
  • subjective subjective personal interpretation
    (cách giải thích cá nhân mang tính chủ quan)
  • broad broad personal interpretation
    (cách giải thích cá nhân rộng rãi/linh hoạt)
Verb + personal interpretation
  • offer offer a personal interpretation
    (đưa ra một cách giải thích cá nhân)
  • give give a personal interpretation
    (đưa ra một cách giải thích cá nhân)
  • form form a personal interpretation
    (hình thành một cách giải thích cá nhân)
  • develop develop a personal interpretation
    (phát triển một cách giải thích cá nhân)
Phrases involving 'personal interpretation'
  • a matter of a matter of personal interpretation
    (một vấn đề thuộc về cách giải thích cá nhân)
  • open to open to personal interpretation
    (có thể được giải thích theo nhiều cách cá nhân)
  • subject to subject to personal interpretation
    (tùy thuộc vào/phụ thuộc vào cách giải thích cá nhân)
  • leave room for leave room for personal interpretation
    (để lại không gian cho cách giải thích cá nhân)

Idioms

  • a matter of personal interpretation

    một vấn đề mang tính giải thích cá nhân (không có câu trả lời duy nhất, đúng hay sai tuyệt đối)

    "The meaning of the poem is largely a matter of personal interpretation."

    (Ý nghĩa của bài thơ phần lớn là một vấn đề thuộc về cách giải thích cá nhân.)

  • open to personal interpretation

    mở ra cho nhiều cách giải thích cá nhân (có thể hiểu theo nhiều hướng khác nhau tùy người)

    "The artist's abstract work is always open to personal interpretation."

    (Tác phẩm trừu tượng của người nghệ sĩ luôn mở ra nhiều cách giải thích cá nhân.)

  • each to their own personal interpretation

    mỗi người một cách giải thích cá nhân riêng (nhấn mạnh sự đa dạng và quyền riêng tư trong cách hiểu)

    "They debated the film's ending, but ultimately, it was each to their own personal interpretation."

    (Họ tranh luận về kết thúc của bộ phim, nhưng cuối cùng, mỗi người có một cách giải thích cá nhân riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal interpretation

noun phrase
Lật mặt

Sự giải thích hoặc hiểu một cách độc đáo của một cá nhân về điều gì đó, dựa trên kinh nghiệm, niềm tin và quan điểm riêng của họ.

"Her personal interpretation of the novel was quite different from the critic's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He interpreted the poem personally, drawing on his own experiences.
Anh ấy diễn giải bài thơ một cách chủ quan, dựa trên những kinh nghiệm của riêng mình.
Phủ định
She didn't interpret the data personally; she relied on the established statistical methods.
Cô ấy không diễn giải dữ liệu một cách chủ quan; cô ấy dựa vào các phương pháp thống kê đã được thiết lập.
Nghi vấn
Did you personally interpret the contract, or did you consult a lawyer?
Bạn tự mình diễn giải hợp đồng một cách chủ quan, hay bạn đã tham khảo ý kiến luật sư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal interpretation".

Chủ nghĩa chủ quan trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, văn học và phê bình hiện đại, khái niệm 'personal interpretation' (cách giải thích cá nhân) đóng vai trò rất quan trọng. Người ta tin rằng ý nghĩa của một tác phẩm không cố định mà được tạo ra một phần bởi trải nghiệm và góc nhìn độc đáo của người xem/độc giả. Điều này khuyến khích sự tự do trong suy nghĩ và cảm nhận cá nhân, thay vì tìm kiếm một 'ý nghĩa đúng' duy nhất.

Quyền tự do tư tưởng và Biểu đạt

'Personal interpretation' gắn liền mật thiết với các giá trị về quyền tự do tư tưởng và tự do ngôn luận, vốn là nền tảng của nhiều xã hội phương Tây. Nó ngụ ý rằng mỗi cá nhân có quyền diễn giải thế giới, các sự kiện, thông tin và niềm tin theo cách riêng của mình. Quyền này được coi là thiết yếu để phát triển tư duy phản biện và sự đa dạng trong xã hội.