(Top Banner Ad)
objective interpretation
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu, Triết học, Luật, Khoa học Xã hội

objective interpretation

UK: /əbˈdʒektɪv ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ • US: /əbˈdʒektɪv ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải thích khách quan diễn giải khách quan giải thích dựa trên bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interpretation based on facts and evidence, without personal feelings, opinions, or biases.

Vietnamese Meaning

Một sự giải thích dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không có cảm xúc, ý kiến hoặc thành kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge emphasized the need for an objective interpretation of the law."

    "Thẩm phán nhấn mạnh sự cần thiết phải có một sự giải thích khách quan về luật pháp."

  • "The researchers aimed for an objective interpretation of the experimental results."

    "Các nhà nghiên cứu hướng đến một sự giải thích khách quan về kết quả thí nghiệm."

  • "Achieving an objective interpretation of historical events can be challenging."

    "Việc đạt được một sự giải thích khách quan về các sự kiện lịch sử có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object đối tượng, vật thể
Verb object phản đối, chống lại
Noun objection sự phản đối
Noun objectivity tính khách quan
Adverb objectively một cách khách quan
Verb interpret giải thích, làm sáng tỏ, phiên dịch
Noun interpreter người phiên dịch
Adjective interpretive có tính giải thích, mang tính diễn giải
Adjective interpretative có tính giải thích, mang tính diễn giải

Synonyms

unbiased interpretation (giải thích không thiên vị)impartial interpretation (giải thích công bằng)factual interpretation (giải thích dựa trên sự thật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Triết học, Luật, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Late Latin
obiectivus
English
objective
Latin
interpretari
Latin
interpretatio
English
interpretation

Nguồn gốc của "Objective" (Tính khách quan)

Từ "objective" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obicere" (nghĩa là "đặt trước, trình bày"), sau đó là "obiectivus" (liên quan đến một đối tượng, tồn tại độc lập bên ngoài tâm trí). Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là không thiên vị, công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Nguồn gốc của "Interpretation" (Sự giải thích)

"Interpretation" bắt nguồn từ tiếng Latin "interpres" (nghĩa là "người trung gian, người phiên dịch"). Từ đó phát triển thành "interpretari" (giải thích, làm rõ nghĩa). Do đó, "interpretation" mang ý nghĩa là hành động làm sáng tỏ ý nghĩa của một điều gì đó, giống như một người phiên dịch giúp người khác hiểu một ngôn ngữ mới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan, trung lập trong quá trình giải thích. Nó trái ngược với 'subjective interpretation', vốn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi quan điểm cá nhân. Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học và luật pháp, objective interpretation được coi trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective interpretation
  • fair fair objective interpretation
    (sự giải thích khách quan công bằng)
  • purely purely objective interpretation
    (sự giải thích hoàn toàn khách quan)
  • sound sound objective interpretation
    (sự giải thích khách quan hợp lý/chính xác)
Verb + objective interpretation
  • provide provide an objective interpretation
    (đưa ra một sự giải thích khách quan)
  • seek seek an objective interpretation
    (tìm kiếm một sự giải thích khách quan)
  • offer offer an objective interpretation
    (đưa ra/cung cấp một sự giải thích khách quan)
  • achieve achieve an objective interpretation
    (đạt được sự giải thích khách quan)
Noun + of + objective interpretation
  • need the need for an objective interpretation
    (nhu cầu về một sự giải thích khách quan)
  • pursuit the pursuit of an objective interpretation
    (sự theo đuổi một sự giải thích khách quan)

Idioms

  • beyond objective interpretation

    Vượt ngoài sự giải thích khách quan; quá chủ quan hoặc phức tạp để có thể giải thích một cách hoàn toàn khách quan.

    "Her artistic work is often considered beyond objective interpretation, inviting varied personal responses."

    (Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường được xem là vượt ngoài sự giải thích khách quan, gợi mở nhiều phản ứng cá nhân đa dạng.)

  • the quest for an objective interpretation

    Hành trình/sự tìm kiếm một sự giải thích khách quan; nỗ lực không ngừng để đạt được sự hiểu biết không thiên vị.

    "Historians are always on the quest for an objective interpretation of past events."

    (Các nhà sử học luôn trong hành trình tìm kiếm một sự giải thích khách quan cho các sự kiện trong quá khứ.)

  • subject to objective interpretation

    Có thể được giải thích một cách khách quan; cần được xem xét và đánh giá không thiên vị.

    "The data gathered from the experiment should be subject to objective interpretation by independent researchers."

    (Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm nên được giải thích một cách khách quan bởi các nhà nghiên cứu độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective interpretation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự giải thích dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không có cảm xúc, ý kiến hoặc thành kiến cá nhân.

"The judge emphasized the need for an objective interpretation of the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective interpretation".

Khoa học và Lý tính

Phương pháp khoa học đặt trọng tâm vào việc giải thích dữ liệu một cách khách quan để hình thành các giả thuyết và lý thuyết, giảm thiểu tối đa sự thiên vị cá nhân. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện khoa học dựa trên bằng chứng và có thể kiểm chứng được, đóng góp vào sự tiến bộ của tri thức nhân loại.

Công lý và Sự Công Bằng

Trong hệ thống pháp luật, thẩm phán và bồi thẩm đoàn được kỳ vọng sẽ đưa ra sự giải thích khách quan đối với bằng chứng và luật pháp. Nguyên tắc này là nền tảng để đảm bảo các phiên tòa công bằng, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay cảm xúc cá nhân, từ đó duy trì niềm tin vào hệ thống tư pháp.

Báo chí và Sự Thật

Báo chí chất lượng cao luôn hướng tới việc giải thích khách quan các sự kiện, trình bày sự thật mà không có sự thiên vị để cung cấp thông tin chính xác cho công chúng. Việc này giúp công chúng hình thành quan điểm dựa trên thông tin đáng tin cậy, góp phần vào một xã hội dân chủ có thông tin đầy đủ.