(Top Banner Ad)
subjective interpretation
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Nghệ thuật, Tâm lý học

subjective interpretation

UK: /səbˈdʒɛktɪv ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ • US: /səbˈdʒɛktɪv ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải chủ quan giải thích mang tính chủ quan cách hiểu chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of explaining or understanding something based on personal opinions, feelings, and experiences, rather than on facts or objective evidence.

Vietnamese Meaning

Hành động giải thích hoặc hiểu một điều gì đó dựa trên ý kiến, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân, thay vì dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meaning of the poem is open to subjective interpretation."

    "Ý nghĩa của bài thơ mở ra cho những diễn giải chủ quan."

  • "His interpretation of the data was highly subjective."

    "Cách anh ấy diễn giải dữ liệu mang tính chủ quan cao."

  • "Art, by its nature, is often subject to subjective interpretation."

    "Nghệ thuật, về bản chất, thường chịu sự chi phối của những diễn giải chủ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subjectivity tính chủ quan
Verb interpret giải thích, phiên dịch
Noun interpreter người giải thích, người phiên dịch
Adjective interpretative có tính giải thích, diễn giải
Noun misinterpretation sự hiểu sai, giải thích sai
Adverb subjectively một cách chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Late Latin
subjectivus
English
subjective
Latin
interpretari
Old French
interpretation
English
interpretation

Cái tôi và góc nhìn riêng

Từ 'subjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subjectus', ban đầu có nghĩa là 'nằm bên dưới' hoặc 'bị kiểm soát'. Trong triết học, nó phát triển để chỉ những gì thuộc về chủ thể (người suy nghĩ, cảm nhận), đối lập với 'objective' (khách quan) là những gì thuộc về đối tượng (sự vật bên ngoài). Vì vậy, 'subjective' nhấn mạnh tính cá nhân, nội tâm trong cách chúng ta nhìn nhận thế giới.

Hành trình lý giải

Từ 'interpretation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích', 'thông dịch' hoặc 'làm cho hiểu'. Nó thường liên quan đến công việc của một 'interpres' – người trung gian, phiên dịch, giúp mọi người hiểu nhau. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'interpretation' là hành động làm sáng tỏ, tìm ra ý nghĩa sâu sắc của một điều gì đó, giống như một người phiên dịch bắc cầu ngôn ngữ.

Khi góc nhìn cá nhân gặp sự lý giải

Khi hai từ này kết hợp, 'subjective interpretation' mô tả một cách giải thích không chỉ đơn thuần là phân tích thông tin mà còn được định hình mạnh mẽ bởi kinh nghiệm cá nhân, cảm xúc, niềm tin và định kiến của người giải thích. Nó cho thấy rằng cùng một sự việc có thể có rất nhiều cách hiểu khác nhau, tùy thuộc vào người nhìn nhận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân và thiên vị trong quá trình giải thích. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'objective interpretation' (giải thích khách quan), vốn dựa trên các dữ kiện và bằng chứng đã được xác minh. 'Subjective interpretation' thường xuất hiện trong các lĩnh vực mà quan điểm cá nhân đóng vai trò quan trọng, như nghệ thuật, văn học, và đánh giá đạo đức.

Prepositions

of to on

- 'of': chỉ đối tượng được giải thích một cách chủ quan (e.g., 'subjective interpretation of a painting').
- 'to': chỉ người hoặc nhóm người mà sự giải thích chủ quan hướng đến hoặc ảnh hưởng (e.g., 'This is my subjective interpretation to the data').
- 'on': chỉ cơ sở hoặc nền tảng của sự giải thích chủ quan (e.g., 'My interpretation is based on a subjective reading on his poem.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective interpretation
  • different different subjective interpretation
    (nhiều cách giải thích chủ quan khác nhau)
  • personal personal subjective interpretation
    (cách giải thích chủ quan của cá nhân)
  • highly highly subjective interpretation
    (cách giải thích mang tính chủ quan cao)
  • entirely entirely subjective interpretation
    (cách giải thích hoàn toàn chủ quan)
  • biased biased subjective interpretation
    (cách giải thích chủ quan có thành kiến)
Verb + subjective interpretation
  • allow for allow for subjective interpretation
    (cho phép có sự giải thích chủ quan)
  • lead to lead to subjective interpretation
    (dẫn đến sự giải thích chủ quan)
  • offer offer a subjective interpretation
    (đưa ra một cách giải thích chủ quan)
  • challenge challenge a subjective interpretation
    (phản đối/thách thức một cách giải thích chủ quan)
Prepositional Phrase
  • open to open to subjective interpretation
    (dễ bị giải thích chủ quan, có thể hiểu theo nhiều cách chủ quan)

Idioms

  • open to subjective interpretation

    có thể được hiểu theo nhiều cách chủ quan, dễ bị giải thích theo ý kiến cá nhân

    "The poem is so abstract that it's open to subjective interpretation."

    (Bài thơ quá trừu tượng nên nó có thể được hiểu theo nhiều cách chủ quan.)

  • a matter of subjective interpretation

    là vấn đề của sự giải thích chủ quan, tùy thuộc vào góc nhìn cá nhân

    "Whether modern art is beautiful or not is often a matter of subjective interpretation."

    (Việc nghệ thuật hiện đại có đẹp hay không thường là vấn đề của sự giải thích chủ quan.)

  • prone to subjective interpretation

    dễ bị giải thích chủ quan, có xu hướng được hiểu theo ý kiến cá nhân

    "Historical events are often prone to subjective interpretation, making it hard to find a single truth."

    (Các sự kiện lịch sử thường dễ bị giải thích chủ quan, khiến việc tìm ra một sự thật duy nhất trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective interpretation

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động giải thích hoặc hiểu một điều gì đó dựa trên ý kiến, cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân, thay vì dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

"The meaning of the poem is open to subjective interpretation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meaning of the artwork is open to subjective interpretation.
Ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật này tùy thuộc vào cách diễn giải chủ quan.
Phủ định
His analysis wasn't a subjective interpretation but an objective assessment.
Phân tích của anh ấy không phải là một diễn giải chủ quan mà là một đánh giá khách quan.
Nghi vấn
Is her understanding of the poem a subjective interpretation?
Cách hiểu bài thơ của cô ấy có phải là một diễn giải chủ quan không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, critics will have been subjectively interpreting the director's intentions for weeks.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, các nhà phê bình sẽ đã diễn giải một cách chủ quan ý định của đạo diễn trong nhiều tuần.
Phủ định
By the end of the semester, the students won't have been interpreting the poem subjectively; they will be focusing on objective analysis.
Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ không còn diễn giải bài thơ một cách chủ quan nữa; họ sẽ tập trung vào phân tích khách quan.
Nghi vấn
Will the jury have been subjectively interpreting the evidence throughout the entire trial?
Liệu bồi thẩm đoàn có diễn giải một cách chủ quan các bằng chứng trong suốt phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective interpretation".

Nghệ thuật và Cái nhìn Cá nhân

Trong thế giới nghệ thuật, 'subjective interpretation' là yếu tố cốt lõi. Một bức tranh, một bản nhạc hay một vở kịch thường không có một ý nghĩa 'đúng' duy nhất. Giá trị và thông điệp của tác phẩm thường được hình thành qua cảm nhận, trải nghiệm và bối cảnh văn hóa của từng người thưởng thức. Điều này làm cho nghệ thuật trở nên phong phú và đa chiều hơn.

Công lý và Góc nhìn Pháp lý

Ngay cả trong lĩnh vực pháp luật, nơi chúng ta tìm kiếm sự thật khách quan, 'subjective interpretation' vẫn đóng một vai trò. Các luật sư, thẩm phán và bồi thẩm đoàn thường phải giải thích luật, bằng chứng và lời khai dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm và đôi khi là cả định kiến của họ. Đây là lý do tại sao các vụ án phức tạp thường có nhiều kết quả khác nhau tùy thuộc vào cách nhìn nhận của các bên liên quan.