(Top Banner Ad)
perspiration
B2
noun B2 Sinh học, Y học

perspiration

UK: /ˌpɜːspəˈreɪʃən/ • US: /ˌpɜːrspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đổ mồ hôi mồ hôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sweating; sweat.

Vietnamese Meaning

Sự đổ mồ hôi; mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical exercise causes perspiration."

    "Tập thể dục gây ra đổ mồ hôi."

  • "The brow was covered with beads of perspiration."

    "Trán lấm tấm những giọt mồ hôi."

  • "Intense heat and humidity can lead to excessive perspiration."

    "Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể dẫn đến đổ mồ hôi quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perspire Đổ mồ hôi, ra mồ hôi
Adjective perspiratory Thuộc về sự đổ mồ hôi, liên quan đến mồ hôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspirare
French
perspiration
English
perspiration

Nguồn gốc của 'Perspiration'

Từ 'perspiration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspirare', kết hợp bởi 'per-' (nghĩa là 'thông qua, xuyên qua') và 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thở qua' hoặc 'thoát ra qua da'. Đến thế kỷ 17, qua tiếng Pháp, từ này bắt đầu được dùng để chỉ mồ hôi, dịch cơ thể tiết ra từ lỗ chân lông để điều hòa nhiệt độ.

Usage Note

Perspiration dùng để chỉ quá trình cơ thể tiết mồ hôi, hoặc bản thân chất lỏng đó (mồ hôi). Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc khi muốn diễn tả một cách trang trọng hơn so với 'sweat'. 'Sweat' có thể mang nghĩa bóng là sự lo lắng, vất vả, điều mà 'perspiration' không có.

Prepositions

with

Perspiration thường đi với 'with' để chỉ việc ai đó đổ mồ hôi vì một lý do nào đó. Ví dụ: He was covered with perspiration after running.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + perspiration
  • heavy heavy perspiration
    (mồ hôi đầm đìa, mồ hôi vã ra)
  • excessive excessive perspiration
    (mồ hôi ra quá nhiều)
  • slight slight perspiration
    (một ít mồ hôi)
  • cold cold perspiration
    (mồ hôi lạnh (do sợ hãi, lo lắng))
Động từ + perspiration
  • break into break into perspiration
    (bắt đầu đổ mồ hôi, vã mồ hôi)
  • be covered in be covered in perspiration
    (toàn thân đẫm mồ hôi)
  • drip with drip with perspiration
    (mồ hôi nhỏ giọt, ướt đẫm mồ hôi)
  • wipe away wipe away perspiration
    (lau mồ hôi)

Idioms

  • break into a cold perspiration

    toát mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng)

    "He broke into a cold perspiration when he realized he had lost his passport."

    (Anh ấy toát mồ hôi lạnh khi nhận ra mình đã làm mất hộ chiếu.)

  • be covered in perspiration

    đẫm mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi

    "After running a marathon, the athlete was covered in perspiration."

    (Sau khi chạy marathon, vận động viên đẫm mồ hôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspiration

noun
Lật mặt

Sự đổ mồ hôi; mồ hôi.

"Physical exercise causes perspiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's shirt was soaked with perspiration after the intense workout.
Áo của vận động viên ướt đẫm mồ hôi sau buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
Despite the summer heat, there wasn't a trace of perspiration on her forehead.
Mặc dù trời nóng mùa hè, không có dấu vết mồ hôi nào trên trán cô ấy.
Nghi vấn
Is that perspiration or just water droplets on your face?
Đó là mồ hôi hay chỉ là những giọt nước trên mặt bạn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the intense workout, beads of perspiration, a clear sign of exertion, glistened on his forehead.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, những giọt mồ hôi, một dấu hiệu rõ ràng của sự gắng sức, lấp lánh trên trán anh ấy.
Phủ định
Despite the humid weather, he showed no signs of perspiration, indicating his excellent physical condition, and he continued to work tirelessly.
Mặc dù thời tiết ẩm ướt, anh ấy không có dấu hiệu đổ mồ hôi, cho thấy tình trạng thể chất tuyệt vời của anh ấy, và anh ấy tiếp tục làm việc không mệt mỏi.
Nghi vấn
Considering the strenuous activity, is that slight perspiration, a normal bodily response, all you're exhibiting?
Xem xét hoạt động vất vả, đó là mồ hôi nhẹ, một phản ứng cơ thể bình thường, tất cả những gì bạn đang thể hiện sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's shirt was soaked with perspiration after the marathon.
Áo của vận động viên ướt đẫm mồ hôi sau cuộc đua marathon.
Phủ định
There was no sign of perspiration, even after the intense workout.
Không có dấu hiệu mồ hôi nào, ngay cả sau buổi tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Is that perspiration on your forehead, or is it just water?
Đó là mồ hôi trên trán bạn, hay chỉ là nước?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to wipe the perspiration from his forehead after the race.
Anh ấy sẽ lau mồ hôi trên trán sau cuộc đua.
Phủ định
She is not going to show any sign of perspiration, even though she's nervous.
Cô ấy sẽ không để lộ bất kỳ dấu hiệu đổ mồ hôi nào, mặc dù cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Are you going to control your perspiration before the presentation?
Bạn có định kiểm soát mồ hôi của mình trước buổi thuyết trình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have so much perspiration after just walking a block.
Tôi ước tôi không đổ mồ hôi nhiều như vậy chỉ sau khi đi bộ một dãy nhà.
Phủ định
If only there wasn't so much perspiration on my forehead during the interview.
Giá như không có quá nhiều mồ hôi trên trán tôi trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
I wish I could know why he would have so much perspiration even though it's very cold.
Tôi ước tôi có thể biết tại sao anh ấy lại đổ mồ hôi nhiều như vậy mặc dù trời rất lạnh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspiration".

Mồ hôi và sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mồ hôi (perspiration) thường được liên tưởng đến sự lao động chăm chỉ, nỗ lực và cống hiến. Cụm từ 'sweat of one's brow' (mồ hôi trán) là một cách diễn đạt kinh điển để chỉ thành quả từ công sức khó nhọc. Mặc dù mồ hôi có thể bị coi là không đẹp mắt trong một số bối cảnh xã hội (nhất là trong môi trường chuyên nghiệp), nhưng nó cũng là dấu hiệu của sự cố gắng và nhiệt huyết.

Mồ hôi lạnh và tâm lý

Mồ hôi không chỉ xuất hiện khi cơ thể nóng bức do vận động. 'Cold perspiration' (mồ hôi lạnh) là một phản ứng sinh lý thường gặp khi con người trải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc căng thẳng tột độ. Đây là cách cơ thể phản ứng với adrenaline, một phần của phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy', cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa trạng thái tinh thần và các phản ứng vật lý.