(Top Banner Ad)
sweat
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

sweat

UK: /swet/ • US: /swɛt/

Nghĩa tiếng Việt

mồ hôi đổ mồ hôi toát mồ hôi vã mồ hôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moisture exuded through the pores of the skin, typically as a result of heat, physical exertion, or stress.

Vietnamese Meaning

Mồ hôi, chất lỏng tiết ra qua lỗ chân lông của da, thường là do nhiệt, hoạt động thể chất hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wiped the sweat from his brow."

    "Anh ấy lau mồ hôi trên trán."

  • "After the run, he was covered in sweat."

    "Sau khi chạy, anh ấy ướt đẫm mồ hôi."

  • "Don't sweat the small stuff."

    "Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat Mồ hôi (chất lỏng cơ thể tiết ra khi nóng hoặc lo lắng)
Verb sweat Đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Adjective sweaty Đổ mồ hôi nhiều, ướt đẫm mồ hôi
Noun sweater Áo len (trang phục giữ ấm, tên gọi ban đầu có thể liên quan đến việc làm toát mồ hôi khi vận động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweyd-
Proto-Germanic
*swait-
Old English
swāt
Middle English
swete
Modern English
sweat

Hành trình của 'mồ hôi'

Từ gốc Proto-Indo-European *sweyd- có nghĩa là 'đổ mồ hôi', từ này đã đi qua tiếng Proto-Germanic (*swait-) rồi đến tiếng Anh cổ (swāt) trước khi trở thành 'sweat' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là nó có họ hàng với các từ chỉ mồ hôi trong nhiều ngôn ngữ khác như tiếng Đức (Schweiß) hay tiếng La-tinh (sudor).

Usage Note

Từ 'sweat' ở dạng danh từ đề cập đến chất lỏng được tiết ra. Nó có thể ám chỉ đến nỗ lực, sự vất vả hoặc lo lắng.

Prepositions

in with

'in sweat' thường được dùng để chỉ trạng thái ướt đẫm mồ hôi. 'with sweat' thường đi kèm với một hành động hoặc cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'His brow was beaded with sweat').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweat
  • cold cold sweat
    (mồ hôi lạnh (do sợ hãi, lo lắng))
  • night night sweats
    (mồ hôi trộm ban đêm)
  • a light a light sweat
    (một ít mồ hôi, mồ hôi lấm tấm)
  • a heavy a heavy sweat
    (mồ hôi vã ra nhiều)
Verb + sweat
  • break break a sweat
    (đổ mồ hôi (do vận động, làm việc nặng))
  • work up work up a sweat
    (khiến cơ thể đổ mồ hôi (thường qua tập luyện))
  • drip with drip with sweat
    (mồ hôi nhỏ giọt, ướt đẫm mồ hôi)
  • be covered in be covered in sweat
    (toàn thân ướt đẫm mồ hôi)
Phrasal / Idiomatic
  • in a in a sweat
    (đang đổ mồ hôi, đang lo lắng hoặc bực mình)
  • no no sweat
    (không thành vấn đề, dễ ợt (thành ngữ))
  • sweat it sweat it out
    (chịu đựng khó khăn cho đến cùng, đổ mồ hôi vật lộn với việc gì đó)

Idioms

  • no sweat

    Dễ ợt, không thành vấn đề gì cả (ám chỉ không cần tốn công sức hay lo lắng)

    "Can you help me move this box? - No sweat!"

    (Bạn giúp tôi chuyển cái hộp này được không? - Dễ ợt!)

  • by the sweat of one's brow

    Bằng chính sức lao động vất vả của mình, bằng mồ hôi công sức

    "He earned his fortune by the sweat of his brow."

    (Anh ấy kiếm được gia tài bằng chính mồ hôi công sức của mình.)

  • don't sweat the small stuff

    Đừng quá lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt, không đáng

    "You lost your keys, but don't sweat the small stuff, we'll find them."

    (Bạn làm mất chìa khóa, nhưng đừng lo lắng chuyện nhỏ nhặt đó, chúng ta sẽ tìm thấy thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweat

Danh từ
Lật mặt

Mồ hôi, chất lỏng tiết ra qua lỗ chân lông của da, thường là do nhiệt, hoạt động thể chất hoặc căng thẳng.

"He wiped the sweat from his brow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweat".

Mồ hôi và Lao động

Trong văn hóa phương Tây, mồ hôi thường được gắn liền với sự chăm chỉ, lao động vất vả và nỗ lực. Các cụm từ như 'blood, sweat, and tears' (máu, mồ hôi và nước mắt) nhấn mạnh sự hy sinh và cống hiến để đạt được mục tiêu.

Mồ hôi lạnh và Nỗi sợ hãi

Việc đổ 'mồ hôi lạnh' (cold sweat) là một phản ứng sinh lý phổ biến trước sự sợ hãi, lo lắng hoặc sốc. Nó khác với mồ hôi do nóng bức và thường đi kèm với cảm giác ớn lạnh, cho thấy sự căng thẳng tinh thần.