(Top Banner Ad)
diaphoresis
C1
Danh từ C1 Y học

diaphoresis

UK: /ˌdaɪ.ə.fəˈriː.sɪs/ • US: /ˌdaɪ.ə.fəˈriː.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đổ mồ hôi nhiều chứng đổ mồ hôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive sweating not associated with exercise or elevated ambient temperature.

Vietnamese Meaning

Sự đổ mồ hôi quá nhiều không liên quan đến tập thể dục hoặc nhiệt độ môi trường tăng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with diaphoresis, a rapid heart rate, and chest pain."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng đổ mồ hôi nhiều, nhịp tim nhanh và đau ngực."

  • "Night sweats are a form of diaphoresis that occurs during sleep."

    "Đổ mồ hôi đêm là một dạng của chứng đổ mồ hôi xảy ra trong khi ngủ."

  • "Diaphoresis can be a side effect of certain medications."

    "Đổ mồ hôi có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diaphoretic Gây tiết mồ hôi; thuộc về sự tiết mồ hôi (Thường dùng trong Y học).
Adverb diaphoretically Theo cách gây tiết mồ hôi.
Noun hyperhidrosis Chứng tăng tiết mồ hôi (tình trạng bệnh lý của diaphoresis quá mức).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διά (dia - through)
Ancient Greek
φορέω (phoréō - to carry/bear)
Ancient Greek
διαφόρησις (diaphorēsis)
New Latin/Medical
diaphoresis

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Mang qua'

Từ 'diaphoresis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp tiền tố *dia-* (nghĩa là 'xuyên qua, thông qua') và gốc *phoréō* (nghĩa là 'mang đi' hoặc 'dẫn đi'). Sự kết hợp này mô tả chính xác quá trình chất lỏng (mồ hôi) được 'mang đi' hoặc tiết ra xuyên qua da.

Usage Note

Diaphoresis thường là một triệu chứng của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc. Nó khác với việc đổ mồ hôi bình thường do vận động hoặc nhiệt độ cao. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ nhẹ đến nặng.

Prepositions

in with

"Diaphoresis in": ám chỉ sự xuất hiện hoặc vị trí của việc đổ mồ hôi (ví dụ: diaphoresis in the axillae - đổ mồ hôi ở nách). "Diaphoresis with": ám chỉ sự liên kết của việc đổ mồ hôi với một tình trạng hoặc nguyên nhân cụ thể (ví dụ: diaphoresis with fever - đổ mồ hôi kèm theo sốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Diaphoresis
  • profuse profuse diaphoresis
    (sự tiết mồ hôi nhiều/dữ dội)
  • cold/clammy cold, clammy diaphoresis
    (đổ mồ hôi lạnh, da dính ẩm (thường chỉ tình trạng sốc))
  • nocturnal nocturnal diaphoresis
    (đổ mồ hôi đêm (mồ hôi trộm))
Verb + Diaphoresis
  • experience experience diaphoresis
    (trải qua/bị tiết mồ hôi)
  • manage manage diaphoresis
    (kiểm soát/điều trị chứng tiết mồ hôi)

Idioms

  • Excessive diaphoresis

    Tiết mồ hôi quá mức (chứng tăng tiết mồ hôi)

    "Patients with heart failure often present with signs of excessive diaphoresis."

    (Bệnh nhân suy tim thường có dấu hiệu tiết mồ hôi quá mức.)

  • Generalized diaphoresis

    Tiết mồ hôi toàn thân

    "The doctor noted generalized diaphoresis across the patient’s body, suggesting a systemic reaction."

    (Bác sĩ ghi nhận sự tiết mồ hôi toàn thân trên cơ thể bệnh nhân, cho thấy một phản ứng hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaphoresis

Danh từ
Lật mặt

Sự đổ mồ hôi quá nhiều không liên quan đến tập thể dục hoặc nhiệt độ môi trường tăng cao.

"The patient presented with diaphoresis, a rapid heart rate, and chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the diaphoresis is really noticeable after his workout!
Ồ, sự đổ mồ hôi thực sự đáng chú ý sau khi anh ấy tập luyện!
Phủ định
Gee, there's no diaphoresis, even after such strenuous exercise.
Chà, không có sự đổ mồ hôi nào, ngay cả sau khi tập thể dục vất vả như vậy.
Nghi vấn
Oh my, is that diaphoresis a symptom of something serious?
Ôi trời ơi, sự đổ mồ hôi đó có phải là triệu chứng của điều gì nghiêm trọng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excessive diaphoresis is a common symptom of hyperthyroidism.
Đổ mồ hôi quá nhiều là một triệu chứng phổ biến của bệnh cường giáp.
Phủ định
The patient did not exhibit diaphoresis, despite the high fever.
Bệnh nhân không có biểu hiện đổ mồ hôi, mặc dù sốt cao.
Nghi vấn
Is diaphoresis a sign of a serious underlying condition?
Đổ mồ hôi có phải là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has been experiencing diaphoresis since the fever started.
Bệnh nhân đã bị đổ mồ hôi nhiều kể từ khi bắt đầu sốt.
Phủ định
She hasn't been exhibiting diaphoresis despite the high temperature in the room.
Cô ấy đã không cho thấy tình trạng đổ mồ hôi nhiều mặc dù nhiệt độ trong phòng cao.
Nghi vấn
Has he been suffering from diaphoresis after taking the medication?
Anh ấy có bị đổ mồ hôi nhiều sau khi uống thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphoresis".

Dấu hiệu Cấp cứu Y học

Trong môi trường y tế phương Tây, thuật ngữ 'diaphoresis' thường được sử dụng để chỉ sự đổ mồ hôi nghiêm trọng hoặc bất thường, không liên quan đến nhiệt độ môi trường hay gắng sức. Sự xuất hiện của đổ mồ hôi lạnh ('cold diaphoresis') là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng, có thể chỉ ra các tình trạng nguy hiểm như sốc hoặc nhồi máu cơ tim.

Phân biệt trong chẩn đoán

Mặc dù là từ đồng nghĩa với 'sweating' (đổ mồ hôi), 'diaphoresis' được ưu tiên dùng trong các hồ sơ bệnh án và tài liệu chuyên môn. Nó giúp phân biệt mồ hôi do bệnh lý hoặc phản ứng sinh lý nghiêm trọng (như sốt cao, phản ứng thuốc) với mồ hôi thông thường do tập thể dục hoặc nhiệt độ cao.