(Top Banner Ad)
pestle analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

pestle analysis

Nghĩa tiếng Việt

phân tích PESTLE
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or tool used by marketers to analyze and monitor the macro-environmental (external marketing environment) factors that have an impact on an organization.

Vietnamese Meaning

Một khung phân tích hoặc công cụ được các nhà tiếp thị sử dụng để phân tích và giám sát các yếu tố vĩ mô (môi trường tiếp thị bên ngoài) có tác động đến một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a PESTLE analysis to understand the external factors affecting our market entry strategy."

    "Chúng tôi đã thực hiện phân tích PESTLE để hiểu các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược thâm nhập thị trường của chúng tôi."

  • "The PESTLE analysis highlighted significant changes in government regulations that could affect our business."

    "Phân tích PESTLE đã làm nổi bật những thay đổi đáng kể trong các quy định của chính phủ có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của chúng tôi."

  • "A thorough PESTLE analysis is crucial for strategic planning."

    "Một phân tích PESTLE kỹ lưỡng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PEST analysis Phân tích PEST (phiên bản gồm 4 yếu tố: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ)
Noun PESTEL analysis Phân tích PESTEL (một biến thể khác của PESTLE, thường được dùng thay thế)
Noun STEEPLE analysis Phân tích STEEPLE (một biến thể mở rộng, bao gồm thêm các yếu tố Đạo đức và Pháp lý)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
PEST analysis (1967)
English
PESTLE analysis (1990s onwards)

Nguồn gốc của phân tích PESTLE

Phân tích PESTLE là một công cụ chiến lược kinh doanh hiện đại, không phải là từ có nguồn gốc ngôn ngữ cổ. Nó bắt nguồn từ 'PEST analysis', được phát triển bởi giáo sư Francis J. Aguilar của Harvard vào năm 1967 để đánh giá môi trường kinh doanh bên ngoài. Sau này, các yếu tố 'Legal' (Pháp lý) và 'Environmental' (Môi trường) được thêm vào, mở rộng thành PESTLE, để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến một tổ chức.

Usage Note

PESTLE là từ viết tắt của Political (Chính trị), Economic (Kinh tế), Social (Xã hội), Technological (Công nghệ), Legal (Pháp lý) và Environmental (Môi trường). Phân tích này giúp xác định rủi ro và cơ hội tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pestle analysis
  • conduct conduct a PESTLE analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích PESTLE)
  • perform perform a PESTLE analysis
    (thực hiện phân tích PESTLE)
  • undertake undertake a PESTLE analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích PESTLE)
  • use use PESTLE analysis
    (sử dụng phân tích PESTLE)
  • apply apply PESTLE analysis
    (áp dụng phân tích PESTLE)
Adjective + pestle analysis
  • thorough a thorough PESTLE analysis
    (một phân tích PESTLE kỹ lưỡng)
  • detailed a detailed PESTLE analysis
    (một phân tích PESTLE chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive PESTLE analysis
    (một phân tích PESTLE toàn diện)
  • strategic a strategic PESTLE analysis
    (một phân tích PESTLE chiến lược)
Noun + of + pestle analysis
  • results results of a PESTLE analysis
    (kết quả của một phân tích PESTLE)
  • findings findings of a PESTLE analysis
    (phát hiện từ một phân tích PESTLE)
  • purpose purpose of PESTLE analysis
    (mục đích của phân tích PESTLE)
  • framework the PESTLE analysis framework
    (khuôn khổ phân tích PESTLE)

Idioms

  • Lay the groundwork with a PESTLE analysis

    Đặt nền móng bằng phân tích PESTLE

    "Before drafting the business plan, it's crucial to lay the groundwork with a thorough PESTLE analysis."

    (Trước khi soạn thảo kế hoạch kinh doanh, việc đặt nền móng bằng phân tích PESTLE kỹ lưỡng là rất quan trọng.)

  • A PESTLE analysis paints the full picture

    Phân tích PESTLE phác họa bức tranh toàn cảnh

    "To truly understand the market landscape, a comprehensive PESTLE analysis paints the full picture of external factors."

    (Để thực sự hiểu rõ bối cảnh thị trường, một phân tích PESTLE toàn diện sẽ phác họa bức tranh toàn cảnh về các yếu tố bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pestle analysis

Danh từ
Lật mặt

Một khung phân tích hoặc công cụ được các nhà tiếp thị sử dụng để phân tích và giám sát các yếu tố vĩ mô (môi trường tiếp thị bên ngoài) có tác động đến một tổ chức.

"We conducted a PESTLE analysis to understand the external factors affecting our market entry strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we conducted a thorough PESTLE analysis, we would understand the market risks better.
Nếu chúng ta thực hiện một phân tích PESTLE kỹ lưỡng, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về các rủi ro thị trường.
Phủ định
If the company didn't perform a PESTLE analysis, they wouldn't be aware of potential threats.
Nếu công ty không thực hiện phân tích PESTLE, họ sẽ không nhận thức được các mối đe dọa tiềm ẩn.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if we had used PESTLE analysis?
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta đã sử dụng phân tích PESTLE?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestle analysis".

Tầm quan trọng trong quản lý kinh doanh

Phân tích PESTLE là một công cụ nền tảng được giảng dạy rộng rãi trong các trường kinh doanh trên toàn cầu. Nó được các công ty sử dụng để lập kế hoạch chiến lược, đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định gia nhập thị trường. Công cụ này phản ánh một cách tiếp cận có hệ thống và phân tích sâu sắc, vốn rất phổ biến trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nhấn mạnh việc hiểu rõ môi trường bên ngoài để đưa ra các quyết định sáng suốt.

Phân tích đa chiều và tầm nhìn toàn cầu

PESTLE khuyến khích các nhà lãnh đạo và hoạch định chiến lược không chỉ tập trung vào đối thủ cạnh tranh trực tiếp mà còn xem xét các yếu tố vĩ mô rộng lớn hơn như xu hướng chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý và môi trường. Điều này thể hiện một quan điểm toàn diện, công nhận rằng một doanh nghiệp hoạt động trong một hệ sinh thái phức tạp và liên kết, đòi hỏi sự thích nghi và tầm nhìn xa để thành công trên thị trường toàn cầu.