pestle analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A framework or tool used by marketers to analyze and monitor the macro-environmental (external marketing environment) factors that have an impact on an organization.
Vietnamese Meaning
Một khung phân tích hoặc công cụ được các nhà tiếp thị sử dụng để phân tích và giám sát các yếu tố vĩ mô (môi trường tiếp thị bên ngoài) có tác động đến một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We conducted a PESTLE analysis to understand the external factors affecting our market entry strategy."
"Chúng tôi đã thực hiện phân tích PESTLE để hiểu các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược thâm nhập thị trường của chúng tôi."
-
"The PESTLE analysis highlighted significant changes in government regulations that could affect our business."
"Phân tích PESTLE đã làm nổi bật những thay đổi đáng kể trong các quy định của chính phủ có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của chúng tôi."
-
"A thorough PESTLE analysis is crucial for strategic planning."
"Một phân tích PESTLE kỹ lưỡng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PEST analysis | Phân tích PEST (phiên bản gồm 4 yếu tố: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ) |
| Noun | PESTEL analysis | Phân tích PESTEL (một biến thể khác của PESTLE, thường được dùng thay thế) |
| Noun | STEEPLE analysis | Phân tích STEEPLE (một biến thể mở rộng, bao gồm thêm các yếu tố Đạo đức và Pháp lý) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PESTLE là từ viết tắt của Political (Chính trị), Economic (Kinh tế), Social (Xã hội), Technological (Công nghệ), Legal (Pháp lý) và Environmental (Môi trường). Phân tích này giúp xác định rủi ro và cơ hội tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a PESTLE analysis (thực hiện/tiến hành phân tích PESTLE)
-
perform perform a PESTLE analysis (thực hiện phân tích PESTLE)
-
undertake undertake a PESTLE analysis (đảm nhiệm/thực hiện phân tích PESTLE)
-
use use PESTLE analysis (sử dụng phân tích PESTLE)
-
apply apply PESTLE analysis (áp dụng phân tích PESTLE)
-
thorough a thorough PESTLE analysis (một phân tích PESTLE kỹ lưỡng)
-
detailed a detailed PESTLE analysis (một phân tích PESTLE chi tiết)
-
comprehensive a comprehensive PESTLE analysis (một phân tích PESTLE toàn diện)
-
strategic a strategic PESTLE analysis (một phân tích PESTLE chiến lược)
-
results results of a PESTLE analysis (kết quả của một phân tích PESTLE)
-
findings findings of a PESTLE analysis (phát hiện từ một phân tích PESTLE)
-
purpose purpose of PESTLE analysis (mục đích của phân tích PESTLE)
-
framework the PESTLE analysis framework (khuôn khổ phân tích PESTLE)
Idioms
-
Lay the groundwork with a PESTLE analysis
Đặt nền móng bằng phân tích PESTLE
"Before drafting the business plan, it's crucial to lay the groundwork with a thorough PESTLE analysis."
(Trước khi soạn thảo kế hoạch kinh doanh, việc đặt nền móng bằng phân tích PESTLE kỹ lưỡng là rất quan trọng.)
-
A PESTLE analysis paints the full picture
Phân tích PESTLE phác họa bức tranh toàn cảnh
"To truly understand the market landscape, a comprehensive PESTLE analysis paints the full picture of external factors."
(Để thực sự hiểu rõ bối cảnh thị trường, một phân tích PESTLE toàn diện sẽ phác họa bức tranh toàn cảnh về các yếu tố bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pestle analysis
Danh từMột khung phân tích hoặc công cụ được các nhà tiếp thị sử dụng để phân tích và giám sát các yếu tố vĩ mô (môi trường tiếp thị bên ngoài) có tác động đến một tổ chức.
"We conducted a PESTLE analysis to understand the external factors affecting our market entry strategy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we conducted a thorough PESTLE analysis, we would understand the market risks better. |
Nếu chúng ta thực hiện một phân tích PESTLE kỹ lưỡng, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về các rủi ro thị trường. |
| Phủ định | If the company didn't perform a PESTLE analysis, they wouldn't be aware of potential threats. |
Nếu công ty không thực hiện phân tích PESTLE, họ sẽ không nhận thức được các mối đe dọa tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Would the project have been more successful if we had used PESTLE analysis? |
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta đã sử dụng phân tích PESTLE? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestle analysis".
