(Top Banner Ad)
environmental scanning
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

environmental scanning

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl ˈskænɪŋ/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈskænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quét môi trường phân tích môi trường kinh doanh giám sát môi trường kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of gathering information about events and their relationships within an organization's internal and external environments. The basic purpose of environmental scanning is to help management determine the future direction of the organization.

Vietnamese Meaning

Một quá trình thu thập thông tin về các sự kiện và mối quan hệ của chúng trong môi trường bên trong và bên ngoài của một tổ chức. Mục đích cơ bản của environmental scanning là giúp ban quản lý xác định hướng đi tương lai của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental scanning helps companies anticipate changes in the market and adjust their strategies accordingly."

    "Environmental scanning giúp các công ty dự đoán những thay đổi trên thị trường và điều chỉnh chiến lược của họ cho phù hợp."

  • "The company implemented a robust environmental scanning process to identify emerging technologies."

    "Công ty đã triển khai một quy trình environmental scanning mạnh mẽ để xác định các công nghệ mới nổi."

  • "Effective environmental scanning can provide a significant competitive advantage."

    "Environmental scanning hiệu quả có thể mang lại một lợi thế cạnh tranh đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Verb scan quét, dò tìm, kiểm tra
Noun scanner máy quét
Noun (Gerund) scanning sự quét, việc quét
Adverb environmentally một cách môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Old French
environ
English
environment
Latin
scandere
English
scan
English (mid-20th century)
environmental scanning

Sự ra đời của một thuật ngữ chiến lược

Thuật ngữ 'environmental scanning' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'ở xung quanh'. Trong khi đó, 'scan' (quét, dò tìm) có gốc từ tiếng Latin 'scandere', ban đầu có nghĩa là 'leo lên' nhưng sau đó phát triển thành 'kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ'. Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh, 'environmental scanning' ra đời để chỉ hành động chủ động 'quét' các yếu tố bên ngoài bao quanh một tổ chức, nhằm tìm kiếm thông tin, dự đoán xu hướng và nhận diện rủi ro hoặc cơ hội.

Usage Note

Environmental scanning là một hoạt động liên tục và có hệ thống, khác với các nghiên cứu thị trường cụ thể hoặc phân tích đối thủ cạnh tranh một lần. Nó bao gồm việc theo dõi xu hướng kinh tế, xã hội, công nghệ và chính trị để xác định các cơ hội và mối đe dọa tiềm ẩn.

Prepositions

for of

Ví dụ: Scanning *for* opportunities (tìm kiếm cơ hội); Scanning *of* the business environment (quét môi trường kinh doanh). 'For' thường chỉ mục đích tìm kiếm, còn 'of' thường chỉ đối tượng được quét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental scanning
  • conduct conduct environmental scanning
    (tiến hành quét môi trường)
  • perform perform environmental scanning
    (thực hiện quét môi trường)
  • undertake undertake environmental scanning
    (đảm nhận/thực hiện việc quét môi trường)
  • engage in engage in environmental scanning
    (tham gia vào việc quét môi trường)
  • monitor through monitor through environmental scanning
    (giám sát thông qua quét môi trường)
Adjective + environmental scanning
  • strategic strategic environmental scanning
    (quét môi trường chiến lược)
  • comprehensive comprehensive environmental scanning
    (quét môi trường toàn diện)
  • ongoing ongoing environmental scanning
    (quét môi trường liên tục)
  • regular regular environmental scanning
    (quét môi trường định kỳ)
  • systematic systematic environmental scanning
    (quét môi trường có hệ thống)
environmental scanning + Noun
  • process environmental scanning process
    (quy trình quét môi trường)
  • techniques environmental scanning techniques
    (các kỹ thuật quét môi trường)
  • report environmental scanning report
    (báo cáo quét môi trường)
  • tool environmental scanning tool
    (công cụ quét môi trường)

Idioms

  • Environmental scanning is a critical input for strategic decision-making.

    Quét môi trường là một đầu vào quan trọng cho việc ra quyết định chiến lược.

    "Without robust environmental scanning, firms lack the critical inputs needed for sound strategic decision-making."

    (Nếu không có việc quét môi trường mạnh mẽ, các công ty sẽ thiếu những đầu vào quan trọng cần thiết để đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn.)

  • Proactive environmental scanning for future trends.

    Quét môi trường chủ động để dự đoán các xu hướng tương lai.

    "Businesses must engage in proactive environmental scanning for future trends to maintain their competitive edge."

    (Các doanh nghiệp phải tham gia vào việc quét môi trường chủ động để dự đoán các xu hướng tương lai nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental scanning

Noun
Lật mặt

Một quá trình thu thập thông tin về các sự kiện và mối quan hệ của chúng trong môi trường bên trong và bên ngoài của một tổ chức. Mục đích cơ bản của environmental scanning là giúp ban quản lý xác định hướng đi tương lai của tổ chức.

"Environmental scanning helps companies anticipate changes in the market and adjust their strategies accordingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to conduct environmental scanning next quarter to identify potential threats.
Công ty dự định thực hiện rà soát môi trường vào quý tới để xác định các mối đe dọa tiềm ẩn.
Phủ định
They are not going to implement environmental scanning until they have the necessary resources.
Họ sẽ không triển khai rà soát môi trường cho đến khi có đủ nguồn lực cần thiết.
Nghi vấn
Is the marketing team going to incorporate environmental scanning into their strategic planning?
Có phải đội ngũ tiếp thị sẽ kết hợp rà soát môi trường vào kế hoạch chiến lược của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental scanning".

Tư duy chiến lược và sự thích nghi

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'environmental scanning' phản ánh giá trị cốt lõi của tư duy chiến lược dài hạn và khả năng thích nghi nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng các tổ chức cần chủ động tìm hiểu và phân tích các yếu tố bên ngoài (kinh tế, xã hội, công nghệ, chính trị) để không chỉ phản ứng mà còn định hình tương lai của mình. Điều này giúp các công ty 'đi trước đón đầu', giảm thiểu rủi ro và nắm bắt cơ hội mới, một quan niệm được đánh giá cao trong môi trường cạnh tranh.

Quản lý rủi ro và cơ hội

Khái niệm 'environmental scanning' gắn liền mật thiết với văn hóa quản lý rủi ro và tìm kiếm cơ hội. Nó là một công cụ thiết yếu để các nhà lãnh đạo phương Tây đảm bảo tổ chức của họ luôn nhận thức được các mối đe dọa tiềm tàng (ví dụ: đối thủ cạnh tranh mới, quy định thay đổi) và các cơ hội mới nổi (ví dụ: công nghệ đột phá, thị trường ngách). Việc này giúp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng trong dài hạn, thể hiện một cách tiếp cận chủ động và có tầm nhìn xa trong quản lý doanh nghiệp.