(Top Banner Ad)
market analysis
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market analysis

UK: /ˈmɑːkɪt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈmɑːrkɪt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích thị trường nghiên cứu thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study of the forces influencing sales in a market, such as product appeal, costs, prices, competition, consumer income, and consumer attitudes.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng trên một thị trường, chẳng hạn như sức hấp dẫn của sản phẩm, chi phí, giá cả, cạnh tranh, thu nhập của người tiêu dùng và thái độ của người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough market analysis before launching its new product."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích thị trường kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "The market analysis revealed a significant demand for eco-friendly products."

    "Phân tích thị trường cho thấy nhu cầu đáng kể đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường."

  • "Our market analysis indicates that the target demographic is receptive to our marketing message."

    "Phân tích thị trường của chúng tôi chỉ ra rằng nhóm nhân khẩu học mục tiêu dễ tiếp thu thông điệp tiếp thị của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ; nhu cầu tiêu thụ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành marketing
Adjective marketable có khả năng bán được, có giá trị trên thị trường
Verb analyze phân tích, mổ xẻ
Noun analyst nhà phân tích, chuyên viên phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, sâu sắc
Noun (plural) analytics khoa học phân tích dữ liệu, các số liệu phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchiet
Middle English
market
English
market

Nguồn gốc 'market' và 'analysis'

Cụm từ 'market analysis' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'market' ngày nay. 'Analysis' (phân tích) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀνάλυσις' (analusis), có nghĩa là 'sự tách rời, tháo gỡ' hoặc 'sự phân tích'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'market analysis', nó mô tả hành động xem xét và mổ xẻ thông tin về một thị trường cụ thể để hiểu rõ hơn về nó.

Usage Note

Cụm từ 'market analysis' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và tiếp thị. Nó liên quan đến việc thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu liên quan đến một thị trường cụ thể để đưa ra các quyết định chiến lược. Nó khác với 'market research' ở chỗ 'market analysis' có phạm vi rộng hơn và tập trung vào việc hiểu toàn bộ thị trường, trong khi 'market research' thường tập trung vào các khía cạnh cụ thể như hành vi của người tiêu dùng hoặc hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo.

Prepositions

of for

'Market analysis of' được dùng để chỉ việc phân tích thị trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. 'Market analysis for' được dùng để chỉ việc phân tích thị trường nhằm mục đích gì (ví dụ, 'market analysis for a new product launch').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + market analysis
  • conduct conduct a market analysis
    (tiến hành phân tích thị trường)
  • perform perform market analysis
    (thực hiện phân tích thị trường)
  • undertake undertake market analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích thị trường)
  • provide provide market analysis
    (cung cấp phân tích thị trường)
Adjective + market analysis
  • comprehensive comprehensive market analysis
    (phân tích thị trường toàn diện)
  • detailed detailed market analysis
    (phân tích thị trường chi tiết)
  • in-depth in-depth market analysis
    (phân tích thị trường chuyên sâu)
  • thorough thorough market analysis
    (phân tích thị trường kỹ lưỡng)
  • competitor competitor market analysis
    (phân tích thị trường đối thủ cạnh tranh)
Prepositional Phrase / Noun + market analysis
  • based on based on market analysis
    (dựa trên phân tích thị trường)
  • report market analysis report
    (báo cáo phân tích thị trường)
  • results of the results of market analysis
    (kết quả của phân tích thị trường)

Idioms

  • conduct a market analysis

    thực hiện một cuộc phân tích thị trường

    "Before launching the new product, the company decided to conduct a thorough market analysis."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã quyết định thực hiện một cuộc phân tích thị trường kỹ lưỡng.)

  • rely on market analysis

    dựa vào/tin cậy vào phân tích thị trường

    "Smart businesses always rely on market analysis to make informed decisions."

    (Các doanh nghiệp thông minh luôn dựa vào phân tích thị trường để đưa ra quyết định sáng suốt.)

  • the findings of a market analysis

    các phát hiện/kết quả từ một phân tích thị trường

    "The findings of a recent market analysis suggested a shift in consumer preferences."

    (Các phát hiện từ một phân tích thị trường gần đây cho thấy sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market analysis

Danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng trên một thị trường, chẳng hạn như sức hấp dẫn của sản phẩm, chi phí, giá cả, cạnh tranh, thu nhập của người tiêu dùng và thái độ của người tiêu dùng.

"The company conducted a thorough market analysis before launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducted a thorough market analysis before launching the new product.
Công ty đã tiến hành phân tích thị trường kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
Without a proper market analysis, the business is likely to fail.
Nếu không có phân tích thị trường phù hợp, doanh nghiệp có khả năng thất bại.
Nghi vấn
Did they use market analysis to determine the target demographic?
Họ có sử dụng phân tích thị trường để xác định đối tượng nhân khẩu học mục tiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market analysis".

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decisions)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'market analysis' là nền tảng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Thay vì chỉ dựa vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân, các công ty và doanh nghiệp ngày nay ưu tiên sử dụng dữ liệu và thông tin thu thập được từ phân tích thị trường để đưa ra các chiến lược sản phẩm, tiếp thị và bán hàng hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội.

Yếu tố thiết yếu trong kinh doanh hiện đại

Phân tích thị trường không chỉ là một công cụ mà còn là một yếu tố sống còn cho mọi doanh nghiệp, từ các startup nhỏ đến các tập đoàn đa quốc gia. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng, đối thủ cạnh tranh, xu hướng ngành, và các cơ hội tiềm năng. Việc bỏ qua market analysis có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, lãng phí nguồn lực và thất bại trên thị trường đầy cạnh tranh.