peter pan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main character in J. M. Barrie's play and novel, a boy who never grows up and lives in Neverland.
Vietnamese Meaning
Nhân vật chính trong vở kịch và tiểu thuyết của J. M. Barrie, một cậu bé không bao giờ lớn lên và sống ở Neverland (Xứ sở Không bao giờ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Peter Pan is a beloved children's character."
"Peter Pan là một nhân vật trẻ em được yêu thích."
-
"Critics accused the film of promoting a Peter Pan fantasy."
"Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim quảng bá một ảo mộng Peter Pan."
-
"He has a Peter Pan complex; he's afraid of growing up."
"Anh ấy có hội chứng Peter Pan; anh ấy sợ lớn lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Peter Pan syndrome | Hội chứng Peter Pan (tình trạng tâm lý không muốn trưởng thành) |
| Noun | Peter Pan collar | Cổ áo Peter Pan (loại cổ áo tròn, phẳng, thường thấy trên trang phục) |
| Adjective | Peter Pan-like | Giống Peter Pan; mang tính trẻ con, không muốn lớn |
| Noun | Peter Panner | Người mắc hội chứng Peter Pan (người không muốn hoặc không chịu trưởng thành) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi về mặt thể chất nhưng vẫn giữ những đặc điểm trẻ con, như sự vô tư, thiếu trách nhiệm, hoặc sợ hãi sự trưởng thành.
Hội chứng Peter Pan thường liên quan đến những người né tránh trách nhiệm, khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lâu dài và có xu hướng dựa dẫm vào người khác. Cần phân biệt với sự trẻ trung, năng động, vì hội chứng này mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người mắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the story of the story of Peter Pan (câu chuyện về Peter Pan)
-
the world of the world of Peter Pan (thế giới của Peter Pan)
-
read about read about Peter Pan (đọc về Peter Pan)
-
imagine imagine Peter Pan (tưởng tượng Peter Pan)
-
syndrome Peter Pan syndrome (hội chứng Peter Pan)
-
collar Peter Pan collar (cổ áo Peter Pan)
Idioms
-
Peter Pan syndrome
Hội chứng Peter Pan (một tình trạng tâm lý khi người lớn không muốn hoặc không thể chấp nhận trách nhiệm của tuổi trưởng thành và muốn sống trong thế giới trẻ thơ)
"He's 35 but still lives with his parents and avoids responsibilities, a classic case of Peter Pan syndrome."
(Anh ấy 35 tuổi nhưng vẫn sống với bố mẹ và tránh né trách nhiệm, một trường hợp điển hình của hội chứng Peter Pan.)
-
the boy who wouldn't grow up
Cậu bé không chịu lớn (ám chỉ người lớn vẫn giữ tính cách trẻ con, không chịu trưởng thành, né tránh trách nhiệm)
"After all these years, he's still 'the boy who wouldn't grow up', always chasing new adventures and avoiding commitment."
(Sau ngần ấy năm, anh ấy vẫn là 'cậu bé không chịu lớn', luôn theo đuổi những cuộc phiêu lưu mới và tránh né sự ràng buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peter pan
Danh từ (tên riêng)Nhân vật chính trong vở kịch và tiểu thuyết của J. M. Barrie, một cậu bé không bao giờ lớn lên và sống ở Neverland (Xứ sở Không bao giờ).
"Peter Pan is a beloved children's character."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as Peter Pan-like as his older brother, refusing to take on adult responsibilities. |
Anh ấy cư xử như Peter Pan giống như anh trai mình, từ chối gánh vác trách nhiệm của người lớn. |
| Phủ định | She is not less Peter Pan-like than her colleagues; they all seem hesitant to commit to long-term projects. |
Cô ấy không ít 'Peter Pan' hơn các đồng nghiệp của mình; tất cả họ dường như ngần ngại cam kết với các dự án dài hạn. |
| Nghi vấn | Is he the most Peter Pan-like of all the family members, avoiding any serious commitments? |
Có phải anh ấy là người 'Peter Pan' nhất trong tất cả các thành viên trong gia đình, tránh mọi cam kết nghiêm túc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peter pan".
