(Top Banner Ad)
peter pan
B2
Danh từ (tên riêng) B2 Văn học, Văn hóa đại chúng, Tâm lý học

peter pan

UK: /ˈpiːtə pæn/ • US: /ˈpiːtər pæn/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng không chịu lớn mãi không chịu trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main character in J. M. Barrie's play and novel, a boy who never grows up and lives in Neverland.

Vietnamese Meaning

Nhân vật chính trong vở kịch và tiểu thuyết của J. M. Barrie, một cậu bé không bao giờ lớn lên và sống ở Neverland (Xứ sở Không bao giờ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peter Pan is a beloved children's character."

    "Peter Pan là một nhân vật trẻ em được yêu thích."

  • "Critics accused the film of promoting a Peter Pan fantasy."

    "Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim quảng bá một ảo mộng Peter Pan."

  • "He has a Peter Pan complex; he's afraid of growing up."

    "Anh ấy có hội chứng Peter Pan; anh ấy sợ lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Peter Pan syndrome Hội chứng Peter Pan (tình trạng tâm lý không muốn trưởng thành)
Noun Peter Pan collar Cổ áo Peter Pan (loại cổ áo tròn, phẳng, thường thấy trên trang phục)
Adjective Peter Pan-like Giống Peter Pan; mang tính trẻ con, không muốn lớn
Noun Peter Panner Người mắc hội chứng Peter Pan (người không muốn hoặc không chịu trưởng thành)

Synonyms

immature adult (người trưởng thành chưa trưởng thành)

Antonyms

responsible adult (người trưởng thành có trách nhiệm)

Related Words

Neverland (Xứ sở Neverland (Xứ sở Không bao giờ))Wendy Darling (Wendy Darling (tên nhân vật))Captain Hook (Thuyền trưởng Hook)

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peter Pan (character created by J.M. Barrie)

Nguồn gốc tên gọi

Peter Pan là một nhân vật hư cấu nổi tiếng, được nhà văn người Scotland J.M. Barrie tạo ra. Lần đầu xuất hiện trong vở kịch 'Peter Pan, or The Boy Who Wouldn't Grow Up' (1904) và sau đó là tiểu thuyết 'Peter and Wendy' (1911). Tên 'Peter' được lấy cảm hứng từ con trai của một người bạn của Barrie, trong khi 'Pan' gợi nhớ đến vị thần Pan trong thần thoại Hy Lạp, người gắn liền với thiên nhiên, âm nhạc và sự tinh nghịch.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi về mặt thể chất nhưng vẫn giữ những đặc điểm trẻ con, như sự vô tư, thiếu trách nhiệm, hoặc sợ hãi sự trưởng thành.
Hội chứng Peter Pan thường liên quan đến những người né tránh trách nhiệm, khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lâu dài và có xu hướng dựa dẫm vào người khác. Cần phân biệt với sự trẻ trung, năng động, vì hội chứng này mang tính tiêu cực, gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người mắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Peter Pan
  • the story of the story of Peter Pan
    (câu chuyện về Peter Pan)
  • the world of the world of Peter Pan
    (thế giới của Peter Pan)
Verb + Peter Pan
  • read about read about Peter Pan
    (đọc về Peter Pan)
  • imagine imagine Peter Pan
    (tưởng tượng Peter Pan)
Peter Pan + Noun
  • syndrome Peter Pan syndrome
    (hội chứng Peter Pan)
  • collar Peter Pan collar
    (cổ áo Peter Pan)

Idioms

  • Peter Pan syndrome

    Hội chứng Peter Pan (một tình trạng tâm lý khi người lớn không muốn hoặc không thể chấp nhận trách nhiệm của tuổi trưởng thành và muốn sống trong thế giới trẻ thơ)

    "He's 35 but still lives with his parents and avoids responsibilities, a classic case of Peter Pan syndrome."

    (Anh ấy 35 tuổi nhưng vẫn sống với bố mẹ và tránh né trách nhiệm, một trường hợp điển hình của hội chứng Peter Pan.)

  • the boy who wouldn't grow up

    Cậu bé không chịu lớn (ám chỉ người lớn vẫn giữ tính cách trẻ con, không chịu trưởng thành, né tránh trách nhiệm)

    "After all these years, he's still 'the boy who wouldn't grow up', always chasing new adventures and avoiding commitment."

    (Sau ngần ấy năm, anh ấy vẫn là 'cậu bé không chịu lớn', luôn theo đuổi những cuộc phiêu lưu mới và tránh né sự ràng buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peter pan

Danh từ (tên riêng)
Lật mặt

Nhân vật chính trong vở kịch và tiểu thuyết của J. M. Barrie, một cậu bé không bao giờ lớn lên và sống ở Neverland (Xứ sở Không bao giờ).

"Peter Pan is a beloved children's character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as Peter Pan-like as his older brother, refusing to take on adult responsibilities.
Anh ấy cư xử như Peter Pan giống như anh trai mình, từ chối gánh vác trách nhiệm của người lớn.
Phủ định
She is not less Peter Pan-like than her colleagues; they all seem hesitant to commit to long-term projects.
Cô ấy không ít 'Peter Pan' hơn các đồng nghiệp của mình; tất cả họ dường như ngần ngại cam kết với các dự án dài hạn.
Nghi vấn
Is he the most Peter Pan-like of all the family members, avoiding any serious commitments?
Có phải anh ấy là người 'Peter Pan' nhất trong tất cả các thành viên trong gia đình, tránh mọi cam kết nghiêm túc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peter pan".

Hội chứng Peter Pan

Peter Pan đã trở thành nguồn cảm hứng cho thuật ngữ tâm lý học 'Peter Pan syndrome', mô tả những người trưởng thành không muốn hoặc không thể thoát khỏi tuổi thơ, tránh né trách nhiệm và nghĩa vụ của người lớn. Họ thường có xu hướng tìm kiếm niềm vui tức thì và dựa dẫm vào người khác.

Biểu tượng của tuổi thơ và sự bất tử

Nhân vật Peter Pan đại diện cho khát vọng được giữ mãi tuổi thơ, không phải đối mặt với sự già đi và những khó khăn của cuộc sống trưởng thành. Cậu bé sống ở Neverland, một thế giới không thời gian, nơi những đứa trẻ bị lạc sẽ không bao giờ lớn.

Cổ áo Peter Pan trong thời trang

Cổ áo Peter Pan là một kiểu cổ áo tròn, phẳng, thường được thấy trên áo sơ mi và váy, đặc biệt là trang phục trẻ em hoặc những trang phục mang phong cách vintage, ngây thơ. Tên gọi này được đặt theo chiếc cổ áo đặc trưng của nhân vật Peter Pan trong truyện.