(Top Banner Ad)
neverland
B2
Danh từ B2 Văn học, Văn hóa đại chúng

neverland

UK: /ˈnevələnd/ • US: /ˈnevərlænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới thần tiên chốn không tưởng thiên đường tuổi thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary paradise where children never grow old; an unrealistic or fanciful place or situation.

Vietnamese Meaning

Một thiên đường tưởng tượng nơi trẻ em không bao giờ lớn; một nơi hoặc tình huống phi thực tế hoặc kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived in a neverland of his own making, refusing to face the realities of his situation."

    "Anh ta sống trong một thế giới do chính mình tạo ra, từ chối đối mặt với thực tế của tình huống."

  • "Many people yearn for a return to the neverland of their childhood."

    "Nhiều người khao khát được trở lại thế giới tuổi thơ tươi đẹp của họ."

  • "His political views seem to exist in a neverland, completely detached from current events."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy dường như tồn tại trong một thế giới ảo, hoàn toàn tách biệt khỏi các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Neverland Vùng đất Neverland (tên riêng của hòn đảo hư cấu trong truyện Peter Pan)
Noun neverland một vùng đất tưởng tượng, nơi mà người ta không bao giờ lớn hoặc tránh xa thực tế (sử dụng với nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
never
English
land
English
Neverland

Nguồn gốc tên gọi

Neverland là một hòn đảo hư cấu xuất hiện trong các tác phẩm của nhà văn người Scotland J.M. Barrie, nổi tiếng nhất là tiểu thuyết 'Peter và Wendy' (Peter Pan) năm 1911. Cái tên này được Barrie tạo ra bằng cách ghép hai từ 'never' (không bao giờ) và 'land' (vùng đất), ám chỉ một nơi mà trẻ em không bao giờ lớn, không bao giờ phải đối mặt với thực tại của người lớn.

Usage Note

"Neverland" thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc địa điểm nơi người ta trốn tránh trách nhiệm và sự trưởng thành. Nó mang sắc thái hoài niệm, đôi khi là sự phủ nhận thực tế. So với "utopia" (thiên đường), "neverland" mang tính cá nhân và tưởng tượng hơn, trong khi "utopia" hướng đến một xã hội lý tưởng.

Prepositions

in to

Dùng "in neverland" khi nói về việc đang ở trong trạng thái mơ màng, không thực tế. Dùng "to neverland" khi nói về việc trốn chạy đến một nơi không thực tế hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Neverland
  • escape escape to Neverland
    (trốn thoát đến Neverland)
  • journey journey to Neverland
    (hành trình đến Neverland)
  • live live in Neverland
    (sống ở Neverland)
Danh từ + Neverland
  • the spirit the spirit of Neverland
    (linh hồn/tinh thần của Neverland)
  • the magic the magic of Neverland
    (phép thuật của Neverland)
Cụm từ với Neverland (nghĩa bóng)
  • a real a real Neverland
    (một Neverland thực sự (ám chỉ một nơi như mơ, thoát ly thực tại))
  • stuck in stuck in Neverland
    (mắc kẹt ở Neverland (không chịu lớn, không đối mặt thực tế))

Idioms

  • living in Neverland

    sống trong Neverland (nghĩa bóng: sống trong thế giới mộng mơ, không chịu đối mặt với thực tế và trách nhiệm của người lớn)

    "He still refuses to get a job and lives with his parents, completely living in Neverland."

    (Anh ấy vẫn từ chối kiếm việc và sống với bố mẹ, hoàn toàn sống trong thế giới mộng mơ.)

  • a journey to Neverland

    một cuộc hành trình đến Neverland (nghĩa bóng: một trải nghiệm thoát ly thực tại, trở về tuổi thơ hoặc thế giới tưởng tượng)

    "Reading a good fantasy book is like taking a journey to Neverland."

    (Đọc một cuốn sách giả tưởng hay giống như thực hiện một cuộc hành trình đến Neverland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neverland

Danh từ
Lật mặt

Một thiên đường tưởng tượng nơi trẻ em không bao giờ lớn; một nơi hoặc tình huống phi thực tế hoặc kỳ lạ.

"He lived in a neverland of his own making, refusing to face the realities of his situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neverland".

Peter Pan và Tuổi thơ vĩnh cửu

Neverland là trung tâm của câu chuyện Peter Pan, một cậu bé không bao giờ lớn. Vùng đất này đại diện cho sự mê hoặc của tuổi thơ, sự tự do không giới hạn, và sự thoát ly khỏi những trách nhiệm của thế giới người lớn. Nó đã trở thành biểu tượng cho mong ước được mãi mãi là trẻ thơ.

Hội chứng Peter Pan

Khái niệm Neverland còn gắn liền với 'Hội chứng Peter Pan', một thuật ngữ tâm lý không chính thức mô tả những người trưởng thành không muốn hoặc không thể chấp nhận trách nhiệm của tuổi trưởng thành, khao khát duy trì một cuộc sống không lo âu như trẻ thơ.