neverland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary paradise where children never grow old; an unrealistic or fanciful place or situation.
Vietnamese Meaning
Một thiên đường tưởng tượng nơi trẻ em không bao giờ lớn; một nơi hoặc tình huống phi thực tế hoặc kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived in a neverland of his own making, refusing to face the realities of his situation."
"Anh ta sống trong một thế giới do chính mình tạo ra, từ chối đối mặt với thực tế của tình huống."
-
"Many people yearn for a return to the neverland of their childhood."
"Nhiều người khao khát được trở lại thế giới tuổi thơ tươi đẹp của họ."
-
"His political views seem to exist in a neverland, completely detached from current events."
"Quan điểm chính trị của anh ấy dường như tồn tại trong một thế giới ảo, hoàn toàn tách biệt khỏi các sự kiện hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Neverland" thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc địa điểm nơi người ta trốn tránh trách nhiệm và sự trưởng thành. Nó mang sắc thái hoài niệm, đôi khi là sự phủ nhận thực tế. So với "utopia" (thiên đường), "neverland" mang tính cá nhân và tưởng tượng hơn, trong khi "utopia" hướng đến một xã hội lý tưởng.
Prepositions
Dùng "in neverland" khi nói về việc đang ở trong trạng thái mơ màng, không thực tế. Dùng "to neverland" khi nói về việc trốn chạy đến một nơi không thực tế hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape escape to Neverland (trốn thoát đến Neverland)
-
journey journey to Neverland (hành trình đến Neverland)
-
live live in Neverland (sống ở Neverland)
-
the spirit the spirit of Neverland (linh hồn/tinh thần của Neverland)
-
the magic the magic of Neverland (phép thuật của Neverland)
-
a real a real Neverland (một Neverland thực sự (ám chỉ một nơi như mơ, thoát ly thực tại))
-
stuck in stuck in Neverland (mắc kẹt ở Neverland (không chịu lớn, không đối mặt thực tế))
Idioms
-
living in Neverland
sống trong Neverland (nghĩa bóng: sống trong thế giới mộng mơ, không chịu đối mặt với thực tế và trách nhiệm của người lớn)
"He still refuses to get a job and lives with his parents, completely living in Neverland."
(Anh ấy vẫn từ chối kiếm việc và sống với bố mẹ, hoàn toàn sống trong thế giới mộng mơ.)
-
a journey to Neverland
một cuộc hành trình đến Neverland (nghĩa bóng: một trải nghiệm thoát ly thực tại, trở về tuổi thơ hoặc thế giới tưởng tượng)
"Reading a good fantasy book is like taking a journey to Neverland."
(Đọc một cuốn sách giả tưởng hay giống như thực hiện một cuộc hành trình đến Neverland.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neverland
Danh từMột thiên đường tưởng tượng nơi trẻ em không bao giờ lớn; một nơi hoặc tình huống phi thực tế hoặc kỳ lạ.
"He lived in a neverland of his own making, refusing to face the realities of his situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neverland".
