peter pan syndrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological condition in which an adult does not want to grow up, behaving socially and psychologically like an immature person.
Vietnamese Meaning
Một hội chứng tâm lý, trong đó một người trưởng thành không muốn lớn lên, cư xử về mặt xã hội và tâm lý như một người chưa trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffers from Peter Pan syndrome, always avoiding serious relationships and responsibilities."
"Anh ta mắc hội chứng Peter Pan, luôn trốn tránh các mối quan hệ nghiêm túc và trách nhiệm."
-
"The article discussed the rise of Peter Pan syndrome in modern society."
"Bài báo thảo luận về sự gia tăng của hội chứng Peter Pan trong xã hội hiện đại."
-
"Some psychologists argue that Peter Pan syndrome is a result of overprotective parenting."
"Một số nhà tâm lý học cho rằng hội chứng Peter Pan là kết quả của việc nuôi dạy con cái quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Peter Pan | Người mắc hội chứng Peter Pan; một người trưởng thành về thể chất nhưng có tâm lý trẻ con, thiếu trách nhiệm. |
| Adjective | Peter Pan-ish | (Không trang trọng) Có những đặc điểm hoặc hành vi giống như người mắc hội chứng Peter Pan. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội chứng Peter Pan thường liên quan đến những người trốn tránh trách nhiệm, sợ cam kết, và có xu hướng dựa dẫm vào người khác. Nó không được công nhận chính thức là một rối loạn tâm thần trong DSM hoặc ICD, nhưng được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng và tâm lý học không chính thức để mô tả một kiểu hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic Peter Pan Syndrome (một trường hợp kinh điển của hội chứng Peter Pan)
-
psychological psychological Peter Pan Syndrome (hội chứng Peter Pan về mặt tâm lý)
-
emotional emotional Peter Pan Syndrome (hội chứng Peter Pan về mặt cảm xúc)
-
suffer from suffer from Peter Pan Syndrome (mắc/chịu đựng hội chứng Peter Pan)
-
exhibit exhibit Peter Pan Syndrome (biểu hiện hội chứng Peter Pan)
-
develop develop Peter Pan Syndrome (phát triển hội chứng Peter Pan)
-
overcome overcome Peter Pan Syndrome (vượt qua hội chứng Peter Pan)
-
someone with someone with Peter Pan Syndrome (một người mắc hội chứng Peter Pan)
-
a case of a case of Peter Pan Syndrome (một trường hợp mắc hội chứng Peter Pan)
Idioms
-
suffer from Peter Pan Syndrome
Mắc/chịu đựng hội chứng Peter Pan (tình trạng người lớn nhưng cư xử như trẻ con, tránh né trách nhiệm).
"Many people nowadays seem to suffer from Peter Pan Syndrome, avoiding adult responsibilities."
(Nhiều người ngày nay dường như mắc hội chứng Peter Pan, né tránh trách nhiệm của người lớn.)
-
a classic case of Peter Pan Syndrome
Một trường hợp điển hình/kinh điển của hội chứng Peter Pan.
"His refusal to get a job and still live with his parents is a classic case of Peter Pan Syndrome."
(Việc anh ta từ chối kiếm việc làm và vẫn sống với bố mẹ là một trường hợp kinh điển của hội chứng Peter Pan.)
-
live in Neverland
(Hình ảnh) Sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế, tránh đối mặt với hiện thực và trách nhiệm.
"He still dreams of being a rock star at 40; he's living in Neverland."
(Anh ấy vẫn mơ ước trở thành ngôi sao nhạc rock ở tuổi 40; anh ấy đang sống trong Neverland (một thế giới ảo tưởng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peter pan syndrome
Danh từMột hội chứng tâm lý, trong đó một người trưởng thành không muốn lớn lên, cư xử về mặt xã hội và tâm lý như một người chưa trưởng thành.
"He suffers from Peter Pan syndrome, always avoiding serious relationships and responsibilities."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has Peter Pan syndrome, doesn't he? |
Anh ấy mắc hội chứng Peter Pan, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't show any signs of Peter Pan syndrome, does she? |
Cô ấy không có dấu hiệu nào của hội chứng Peter Pan, phải không? |
| Nghi vấn | People with Peter Pan syndrome often avoid responsibility, don't they? |
Những người mắc hội chứng Peter Pan thường tránh né trách nhiệm, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is suffering from peter pan syndrome. |
Anh ấy đang mắc hội chứng Peter Pan. |
| Phủ định | Is he not showing signs of peter pan syndrome? |
Có phải anh ấy không cho thấy dấu hiệu của hội chứng Peter Pan? |
| Nghi vấn | Does she have peter pan syndrome, preventing her from taking on responsibilities? |
Cô ấy có mắc hội chứng Peter Pan, ngăn cản cô ấy gánh vác trách nhiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peter pan syndrome".
