(Top Banner Ad)
peter pan syndrome
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

peter pan syndrome

UK: /ˌpiːtə ˈpæn ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˌpiːtər ˈpæn ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Peter Pan tâm lý trẻ con không muốn trưởng thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological condition in which an adult does not want to grow up, behaving socially and psychologically like an immature person.

Vietnamese Meaning

Một hội chứng tâm lý, trong đó một người trưởng thành không muốn lớn lên, cư xử về mặt xã hội và tâm lý như một người chưa trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffers from Peter Pan syndrome, always avoiding serious relationships and responsibilities."

    "Anh ta mắc hội chứng Peter Pan, luôn trốn tránh các mối quan hệ nghiêm túc và trách nhiệm."

  • "The article discussed the rise of Peter Pan syndrome in modern society."

    "Bài báo thảo luận về sự gia tăng của hội chứng Peter Pan trong xã hội hiện đại."

  • "Some psychologists argue that Peter Pan syndrome is a result of overprotective parenting."

    "Một số nhà tâm lý học cho rằng hội chứng Peter Pan là kết quả của việc nuôi dạy con cái quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Peter Pan Người mắc hội chứng Peter Pan; một người trưởng thành về thể chất nhưng có tâm lý trẻ con, thiếu trách nhiệm.
Adjective Peter Pan-ish (Không trang trọng) Có những đặc điểm hoặc hành vi giống như người mắc hội chứng Peter Pan.

Synonyms

immaturity (sự thiếu trưởng thành)emotional infantilism (sự ấu trĩ về mặt cảm xúc)

Antonyms

Related Words

commitment issues (vấn đề cam kết)avoidance (sự trốn tránh)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peter Pan
Ancient Greek
συνδρομή (syndromē)
English
Peter Pan Syndrome

Nguồn gốc tên gọi 'Peter Pan'

Hội chứng Peter Pan được đặt theo tên nhân vật Peter Pan trong tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Scotland J.M. Barrie. Peter Pan là một cậu bé không bao giờ lớn, sống ở vùng đất Neverland và từ chối mọi trách nhiệm của người trưởng thành. Năm 1983, nhà tâm lý học người Mỹ Dan Kiley đã phổ biến thuật ngữ này để mô tả những người trưởng thành về thể chất nhưng vẫn giữ tâm lý trẻ con và trốn tránh trách nhiệm.

Ý nghĩa từ 'Syndrome'

Phần 'syndrome' (hội chứng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syndromē', có nghĩa là 'chạy cùng nhau' hoặc 'hợp lại'. Trong y học, nó dùng để chỉ một tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau, tạo thành một tình trạng bệnh lý hoặc tâm lý đặc trưng.

Usage Note

Hội chứng Peter Pan thường liên quan đến những người trốn tránh trách nhiệm, sợ cam kết, và có xu hướng dựa dẫm vào người khác. Nó không được công nhận chính thức là một rối loạn tâm thần trong DSM hoặc ICD, nhưng được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng và tâm lý học không chính thức để mô tả một kiểu hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peter pan syndrome
  • classic a classic Peter Pan Syndrome
    (một trường hợp kinh điển của hội chứng Peter Pan)
  • psychological psychological Peter Pan Syndrome
    (hội chứng Peter Pan về mặt tâm lý)
  • emotional emotional Peter Pan Syndrome
    (hội chứng Peter Pan về mặt cảm xúc)
Verb + peter pan syndrome
  • suffer from suffer from Peter Pan Syndrome
    (mắc/chịu đựng hội chứng Peter Pan)
  • exhibit exhibit Peter Pan Syndrome
    (biểu hiện hội chứng Peter Pan)
  • develop develop Peter Pan Syndrome
    (phát triển hội chứng Peter Pan)
  • overcome overcome Peter Pan Syndrome
    (vượt qua hội chứng Peter Pan)
Noun/Prepositional Phrase + peter pan syndrome
  • someone with someone with Peter Pan Syndrome
    (một người mắc hội chứng Peter Pan)
  • a case of a case of Peter Pan Syndrome
    (một trường hợp mắc hội chứng Peter Pan)

Idioms

  • suffer from Peter Pan Syndrome

    Mắc/chịu đựng hội chứng Peter Pan (tình trạng người lớn nhưng cư xử như trẻ con, tránh né trách nhiệm).

    "Many people nowadays seem to suffer from Peter Pan Syndrome, avoiding adult responsibilities."

    (Nhiều người ngày nay dường như mắc hội chứng Peter Pan, né tránh trách nhiệm của người lớn.)

  • a classic case of Peter Pan Syndrome

    Một trường hợp điển hình/kinh điển của hội chứng Peter Pan.

    "His refusal to get a job and still live with his parents is a classic case of Peter Pan Syndrome."

    (Việc anh ta từ chối kiếm việc làm và vẫn sống với bố mẹ là một trường hợp kinh điển của hội chứng Peter Pan.)

  • live in Neverland

    (Hình ảnh) Sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế, tránh đối mặt với hiện thực và trách nhiệm.

    "He still dreams of being a rock star at 40; he's living in Neverland."

    (Anh ấy vẫn mơ ước trở thành ngôi sao nhạc rock ở tuổi 40; anh ấy đang sống trong Neverland (một thế giới ảo tưởng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peter pan syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một hội chứng tâm lý, trong đó một người trưởng thành không muốn lớn lên, cư xử về mặt xã hội và tâm lý như một người chưa trưởng thành.

"He suffers from Peter Pan syndrome, always avoiding serious relationships and responsibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has Peter Pan syndrome, doesn't he?
Anh ấy mắc hội chứng Peter Pan, đúng không?
Phủ định
She doesn't show any signs of Peter Pan syndrome, does she?
Cô ấy không có dấu hiệu nào của hội chứng Peter Pan, phải không?
Nghi vấn
People with Peter Pan syndrome often avoid responsibility, don't they?
Những người mắc hội chứng Peter Pan thường tránh né trách nhiệm, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is suffering from peter pan syndrome.
Anh ấy đang mắc hội chứng Peter Pan.
Phủ định
Is he not showing signs of peter pan syndrome?
Có phải anh ấy không cho thấy dấu hiệu của hội chứng Peter Pan?
Nghi vấn
Does she have peter pan syndrome, preventing her from taking on responsibilities?
Cô ấy có mắc hội chứng Peter Pan, ngăn cản cô ấy gánh vác trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peter pan syndrome".

Peter Pan và Khát vọng không bao giờ lớn

Nhân vật Peter Pan của J.M. Barrie đã trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu cho khát vọng thoát ly khỏi tuổi trưởng thành và những trách nhiệm đi kèm. Hội chứng này phản ánh một phần nỗi sợ hãi hoặc sự miễn cưỡng của một số người khi phải đối mặt với thực tế phức tạp của cuộc sống người lớn.

Áp lực xã hội và 'Thất bại trong Khởi nghiệp'

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một áp lực ngày càng tăng đối với những người trẻ phải 'khởi nghiệp' (launch) vào tuổi trưởng thành độc lập. Hội chứng Peter Pan thường được liên hệ với khái niệm 'failure to launch' (thất bại trong khởi nghiệp) – chỉ những người trẻ trưởng thành không thể tự lập, vẫn phụ thuộc vào cha mẹ về tài chính và cảm xúc, thể hiện sự chậm trễ trong quá trình trưởng thành và tự lập.