(Top Banner Ad)
hierarchical incompetence
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh/Khoa học tổ chức

hierarchical incompetence

UK: /ˌhaɪ.əˈrɑːr.kɪ.kəl ɪnˈkɒm.pɪ.təns/ • US: /ˌhaɪ.əˈrɑːr.kɪ.kəl ɪnˈkɑːm.pə.təns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kém cỏi có hệ thống trong bộ máy quản lý tình trạng bất tài trong hệ thống phân cấp sự bất lực theo hệ thống thứ bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where individuals or teams within an organization's hierarchy lack the necessary skills, knowledge, or ability to effectively perform their assigned roles and responsibilities, leading to systemic failures or inefficiencies across the organization.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân cấp của một tổ chức thiếu các kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện hiệu quả vai trò và trách nhiệm được giao của họ, dẫn đến những thất bại hoặc sự kém hiệu quả có hệ thống trong toàn tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from widespread hierarchical incompetence, hindering its ability to innovate and compete."

    "Công ty phải chịu đựng sự kém cỏi có hệ thống trong bộ máy quản lý, cản trở khả năng đổi mới và cạnh tranh."

  • "Hierarchical incompetence at the ministry level led to delays in policy implementation."

    "Sự kém cỏi có hệ thống ở cấp bộ đã dẫn đến sự chậm trễ trong việc thực hiện chính sách."

  • "The consultant identified hierarchical incompetence as the root cause of the company's declining profits."

    "Nhà tư vấn đã xác định sự kém cỏi có hệ thống là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lợi nhuận sụt giảm của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy Hệ thống cấp bậc, thứ bậc
Adjective hierarchical Thuộc về hệ thống cấp bậc
Adverb hierarchically Theo thứ bậc, theo cấp độ
Noun competence Năng lực, khả năng
Adjective competent Có năng lực, có thẩm quyền
Adverb competently Một cách có năng lực
Noun incompetence Sự kém năng lực, sự bất tài
Adjective incompetent Kém năng lực, bất tài
Adverb incompetently Một cách kém năng lực

Synonyms

organizational dysfunction (rối loạn chức năng tổ chức)systemic failure (thất bại hệ thống)

Antonyms

organizational competence (năng lực tổ chức)effective management (quản lý hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh/Khoa học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hierarkhia (ἱεραρχία)
Late Latin
hierarchia
Old French
hierarchie
English
hierarchy (c. 1375)
Latin
in- (not) + competere (be fit)
Old French
incompétence
English
incompetence (c. 1530)

Nguồn gốc 'Hierarchical'

Từ 'hierarchical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hierarkhia', có nghĩa là 'quyền cai trị của một giáo sĩ cấp cao'. Nó kết hợp 'hieros' (linh thiêng) và 'arkhein' (cai trị). Ban đầu, từ này liên quan đến các cấu trúc tôn giáo, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống nào có các cấp bậc được sắp xếp theo thứ tự địa vị hoặc quyền lực, từ đó sinh ra từ 'hierarchy' (hệ thống cấp bậc).

Nguồn gốc 'Incompetence'

Từ 'incompetence' có gốc Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (không) và động từ 'competere' (phù hợp, có khả năng). Vì vậy, 'incompetence' có nghĩa là 'không có khả năng' hoặc 'không đủ năng lực'. Khi hai từ này ghép lại, 'hierarchical incompetence' mô tả tình trạng kém năng lực xuất phát từ chính cấu trúc phân cấp hoặc trong bối cảnh cấp bậc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự kém cỏi không chỉ ở một vài cá nhân mà là sự lan rộng trong cấu trúc tổ chức. Nó khác với sự kém cỏi đơn lẻ ở chỗ nó mang tính hệ thống và có thể khó khắc phục. Thường liên quan đến vấn đề quản lý và lãnh đạo.

Prepositions

in of

* in: ám chỉ việc sự kém cỏi tồn tại bên trong một hệ thống phân cấp nhất định (e.g., hierarchical incompetence in government). * of: ám chỉ sự kém cỏi như một đặc điểm của một hệ thống phân cấp nào đó (e.g., a culture of hierarchical incompetence of the department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hierarchical incompetence
  • rampant rampant hierarchical incompetence
    (Sự kém năng lực cấp bậc tràn lan)
  • widespread widespread hierarchical incompetence
    (Sự kém năng lực cấp bậc phổ biến rộng rãi)
  • systemic systemic hierarchical incompetence
    (Sự kém năng lực cấp bậc mang tính hệ thống)
  • profound profound hierarchical incompetence
    (Sự kém năng lực cấp bậc sâu sắc)
Verb + hierarchical incompetence
  • suffer from organizations suffer from hierarchical incompetence
    (Các tổ chức phải chịu đựng sự kém năng lực cấp bậc)
  • address address hierarchical incompetence
    (Giải quyết sự kém năng lực cấp bậc)
  • expose expose hierarchical incompetence
    (Phơi bày sự kém năng lực cấp bậc)
  • combat combat hierarchical incompetence
    (Chống lại sự kém năng lực cấp bậc)
Noun + of hierarchical incompetence
  • symptoms symptoms of hierarchical incompetence
    (Các triệu chứng của sự kém năng lực cấp bậc)
  • root cause the root cause of hierarchical incompetence
    (Nguyên nhân gốc rễ của sự kém năng lực cấp bậc)

Idioms

  • a classic case of hierarchical incompetence

    Một trường hợp điển hình về sự kém năng lực cấp bậc (khi vấn đề rõ ràng do cấu trúc)

    "The project's failure was a classic case of hierarchical incompetence, with poor decisions coming from the top."

    (Sự thất bại của dự án là một trường hợp điển hình về sự kém năng lực cấp bậc, với những quyết định tồi tệ đến từ cấp trên.)

  • plagued by hierarchical incompetence

    Bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự kém năng lực cấp bậc

    "The entire department was plagued by hierarchical incompetence, leading to low morale and missed deadlines."

    (Toàn bộ phòng ban bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự kém năng lực cấp bậc, dẫn đến tinh thần làm việc thấp và trễ hạn.)

  • the pitfalls of hierarchical incompetence

    Những cạm bẫy/vấn đề của sự kém năng lực cấp bậc

    "The new manager sought to avoid the pitfalls of hierarchical incompetence by empowering lower-level staff."

    (Quản lý mới tìm cách tránh những cạm bẫy của sự kém năng lực cấp bậc bằng cách trao quyền cho nhân viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchical incompetence

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà các cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân cấp của một tổ chức thiếu các kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng cần thiết để thực hiện hiệu quả vai trò và trách nhiệm được giao của họ, dẫn đến những thất bại hoặc sự kém hiệu quả có hệ thống trong toàn tổ chức.

"The company suffered from widespread hierarchical incompetence, hindering its ability to innovate and compete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchical incompetence".

Nguyên lý Peter (The Peter Principle)

Khái niệm 'hierarchical incompetence' có mối liên hệ mật thiết với 'Nguyên lý Peter' (Peter Principle). Nguyên lý này nói rằng trong một hệ thống cấp bậc, mọi nhân viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến cấp độ kém năng lực của mình. Tức là, một người có năng lực ở vị trí hiện tại sẽ được thăng chức, và quá trình này tiếp tục cho đến khi họ được đặt vào một vị trí mà họ không thể hoàn thành tốt công việc nữa. Khi đó, họ sẽ ở lại vị trí đó, trở thành một ví dụ của sự kém năng lực cấp bậc.

Vấn đề của Hệ thống Quan liêu

Sự kém năng lực cấp bậc thường được thấy trong các hệ thống quan liêu lớn, nơi quy trình và quy tắc cứng nhắc có thể cản trở sự linh hoạt và khả năng ra quyết định hiệu quả. Khi cấp trên thiếu năng lực hoặc quá xa rời thực tế hoạt động, các quyết định tồi có thể được đưa ra và gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ tổ chức, bất chấp năng lực của nhân viên cấp dưới.